Mã UNSPSC 11101600 — Quặng (Ores)
Class 11101600 (English: Ores) trong UNSPSC phân loại các quặng nguyên khai — tức là chất khoáng chứa kim loại hoặc các nguyên tố hữu ích khác ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý sâu để tách chiết kim loại tinh khiết. Class này nằm trong Family 11100000 Minerals and ores and metals, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà máy luyện kim, nhà máy chế biến khoáng sản, công ty khai thác mỏ, và doanh nghiệp xuất khẩu quặng nguyên liệu."
Định nghĩa #
Class 11101600 bao gồm quặng nguyên khai (raw ores) — chất khoáng tự nhiên có chứa các nguyên tố như sắt, đồng, nhôm, titan, uranium ở hàm lượng kinh tế được khai thác từ mỏ. Quặng đã được phát hiện và khai khoáng, nhưng chưa được tách chiết, nén hoặc luyện hóa thành kim loại tinh khiết hoặc sản phẩm trung gian chế biến (những sản phẩm sau cùng thuộc class 11101900 Intermediate processed and refined ore products).
Class 11101600 khác biệt với Class 11101500 (Minerals — chất khoáng có ích khác không chứa kim loại chính, như đá vôi, đá quặtz) và Class 11101700 (Base Metals — kim loại cơ bản đã tách chiết hoặc ngoại chôi).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11101600 khi đối tượng mua sắm là quặng nguyên khai chưa qua xử lý chính thức:
- Mua quặng sắt từ nhà cung cấp khai thác để nhập vào lò cao
- Gói thầu cung cấp quặng đồng xám nguyên khối từ khoáng vật
- Hợp đồng mua quặng titan nguyên khai cho nhà máy chế biến
- Gói mua quặng nhôm (bauxite) thô từ mỏ
Nếu quặng đã qua nghiền, nén, hoặc sàng chế độc lập (pellet, concentrate, sinter) → xem xét 11101900 Intermediate processed and refined ore products. Nếu sản phẩm là kim loại tinh khiết đã smelted → dùng 11101700 Base Metals.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11101500 | Minerals | Chất khoáng không chứa kim loại chính (đá vôi, quặtz, muối); không dùng luyện kim |
| 11101700 | Base Metals | Kim loại đã tách chiết hoặc cấu phần kim loại hoàn chỉnh (thanh, tấm, viên); không còn là quặng |
| 11101900 | Intermediate processed and refined ore products | Quặng đã qua xử lý ban đầu (pellet, concentrate, roasted ore); không phải quặng thô nguyên khai |
| 11101600 | Ores | Quặng thô nguyên khai chưa xử lý, còn hỗn hợp chất khoáng tự nhiên |
Quy tắc phân biệt: nếu sản phẩm vẫn chứa nhiều tạp chất khoáng tự nhiên khác và chưa trải qua quá trình tách chiết hoặc nén, dùng 11101600.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số tiêu biểu trong class 11101600:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 11101601 | Iron ore | Quặng sắt |
| 11101602 | Titanium ore | Quặng titan |
| 11101603 | Uranium ore | Quặng uranium |
| 11101604 | Copper ore | Quặng đồng |
| 11101605 | Aluminum ore | Quặng nhôm (Bauxite) |
Khi hồ sơ thầu cần xác định loại quặng cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại quặng kim loại khác nhau không cùng loại, dùng class 11101600.
Câu hỏi thường gặp #
- Quặng sắt đã nén thành pellet có dùng mã 11101600 không?
Không. Pellet quặng sắt là sản phẩm đã qua xử lý nén, thuộc class 11101900 Intermediate processed and refined ore products. Mã 11101600 dùng chỉ cho quặng sắt thô nguyên khai chưa nén.
- Kim loại sắt tinh khiết (ingot, thanh) thuộc mã nào?
Kim loại sắt tinh khiết đã smelted thuộc class 11101700 Base Metals, không phải 11101600. Ranh giới: nếu còn là quặng (hỗn hợp tạp chất), dùng 11101600; nếu là kim loại hoàn chỉnh, dùng 11101700.
- Quặng đồng oxy hóa và quặng đồng sunfua có cùng mã không?
Có — cả hai loại quặng đồng ở dạng thô nguyên khai đều dùng commodity 11101604 (Copper ore). Nếu hồ sơ thầu phân biệt rõ loại, có thể yêu cầu chi tiết trong mô tả kỹ thuật riêng biệt.
- Chất thải quặng (tailings) thuộc class 11101600 không?
Không. Chất thải quặng sau khi tách lò (tailing waste) là sản phẩm phụ của xử lý quặng, không nhập vào 11101600. Chúng thường được phân loại riêng hoặc theo category vật liệu thải.
- Đất hiếm (rare earth ore) thuộc mã nào?
Đất hiếm ở dạng quặng nguyên khai (monazite, bastnasite ores) thuộc class 11101600 chung với các quặng kim loại khác. Nếu là lục đất tinh khiết hoặc oxy hóa đất hiếm đã xử lý, thuộc 11101900 hoặc 11101700 tùy độ chế biến.