Mã UNSPSC 11100000 — Khoáng sản, quặng và kim loại (Minerals and ores and metals)
Cấp nhóm 11100000 – Khoáng sản, quặng và kim loại (English: Minerals and ores and metals) là nhánh UNSPSC phân loại các nguyên liệu khoáng sản (minerals), quặng (ores) và kim loại (metals) ở dạng thô hoặc qua sơ chế tinh luyện cơ bản, chưa trở thành sản phẩm công nghiệp hoàn chỉnh. Cấp nhóm này thuộc Cấp ngành 11000000 – Khoáng sản, dệt may và vật liệu thực vật/động vật không ăn được Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials và được chia thành năm cấp lớp chính: khoáng vật, quặng, kim loại cơ bản (base metals), kim loại quý (precious metals) và sản phẩm quặng tinh chế trung gian (intermediate processed and refined ore products). Đối tượng sử dụng tại Việt Nam bao gồm doanh nghiệp khai thác mỏ, nhà máy luyện kim, đơn vị chế tạo cơ khí, và các tổ chức thu mua nguyên liệu đầu vào cho công nghiệp nặng.
Định nghĩa #
Cấp nhóm 11100000 bao trùm các vật liệu có nguồn gốc khoáng vật, ở nhiều mức độ chế biến khác nhau — từ quặng nguyên khai đến kim loại đã tinh luyện nhưng chưa thành phẩm công nghiệp. Cụ thể, định nghĩa UNSPSC gốc phân chia thành các cấp lớp sau:
- Cấp lớp 11101500 – Chất khoáng — Minerals (Khoáng vật): Các khoáng vật tự nhiên ở dạng thô hoặc sơ chế tối thiểu, bao gồm muối khoáng, thạch cao, talc, barite, fluorite và các khoáng vật công nghiệp khác.
- Cấp lớp 11101600 – Quặng — Ores (Quặng): Đất đá chứa kim loại khai thác từ mỏ, như quặng sắt, quặng đồng, quặng nhôm (bauxite), quặng chì-kẽm, quặng titan.
- Cấp lớp 11101700 – Kim loại thường — Base metals (Kim loại cơ bản): Các kim loại phổ biến trong công nghiệp ở dạng thỏi, tấm, dây nguyên liệu — sắt, thép thô, nhôm, đồng, chì, kẽm, niken, thiếc.
- Cấp lớp 11101800 – Kim loại quý — Precious metals (Kim loại quý): Vàng, bạc, bạch kim, palladium và các kim loại quý khác ở dạng thỏi hoặc bán thành phẩm chưa gia công trang sức.
- Cấp lớp 11101900 – Sản phẩm quặng trung gian — Intermediate processed and refined ore products (Sản phẩm quặng tinh chế trung gian): Sản phẩm qua giai đoạn tuyển khoáng, nung luyện hoặc tinh luyện bước đầu nhưng chưa phải thành phẩm hoàn chỉnh, ví dụ: đồng catốt, alumina, gang lỏng, niken matte.
Giới hạn phạm vi: Cấp nhóm 11100000 chỉ bao gồm nguyên liệu và bán thành phẩm đầu vào của ngành luyện kim và chế tạo. Sản phẩm kim loại đã gia công thành hình dạng thương phẩm (ống, thanh định hình, tấm cán nguội đạt tiêu chuẩn kỹ thuật) thuộc các cấp ngành chuyên biệt hơn trong UNSPSC (ví dụ Cấp ngành 30000000 – Cấu kiện, Vật liệu và Thiết bị Xây dựng & Sản xuất — Structural Components and Basic Shapes). Hợp kim (alloys) thuộc Cấp nhóm 11170000 – Hợp kim cùng cấp, không thuộc 11100000.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Cấp nhóm 11100000 (hoặc cấp lớp con tương ứng) khi đối tượng mua sắm đáp ứng một trong các tiêu chí sau:
1. Nguyên liệu khai khoáng chưa qua luyện kim hoàn chỉnh Hợp đồng mua quặng sắt nguyên khai từ mỏ, quặng bauxite xuất khẩu, quặng titan sa khoáng → Cấp lớp 11101600.
2. Kim loại thô đầu vào sản xuất Mua thỏi nhôm, cuộn đồng nguyên liệu, thỏi chì để đưa vào dây chuyền đúc hoặc cán → Cấp lớp 11101700.
3. Kim loại quý dạng thỏi phục vụ dự trữ hoặc tái chế Mua vàng thỏi (gold bullion), bạc thỏi làm nguyên liệu đầu vào cho nhà máy điện tử hoặc trang sức → Cấp lớp 11101800.
4. Sản phẩm tinh luyện trung gian Mua đồng catốt (copper cathode), alumina (nhôm oxit tinh luyện), gang thỏi (pig iron) làm đầu vào lò điện → Cấp lớp 11101900.
5. Khoáng vật công nghiệp phi kim Mua talc, barite, fluorite, thạch cao nguyên khai phục vụ sản xuất vật liệu xây dựng hoặc hóa chất → Cấp lớp 11101500.
Khi gói thầu gộp nhiều chủng loại khoáng sản/kim loại không cùng cấp lớp, dùng mã Cấp nhóm 11100000 làm mã tổng hợp. Khi xác định được Cấp lớp cụ thể, ưu tiên mã cấp lớp để tăng độ chính xác phân loại.
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp nhóm 11100000 dễ bị nhầm lẫn với một số cấp nhóm và cấp ngành lân cận. Bảng dưới đây tóm tắt các điểm phân biệt chính:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt với 11100000 |
|---|---|---|
| 11170000 | Alloys | Hợp kim là vật liệu đã pha trộn từ ≥2 nguyên tố; kim loại đơn chất ở 11100000, hợp kim ở 11170000 |
| 11180000 – Oxit kim loại | Metal oxide | Oxit kim loại (như oxit sắt, oxit nhôm chưa tinh luyện thành alumina) thuộc 11180000; alumina tinh chế trung gian ở 11101900 |
| 11110000 – Đất và đá | Earth and stone | Đất, đá, cát, sỏi, đá vôi khai thác không phải quặng kim loại thuộc 11110000 |
| 11140000 – Vật liệu phế liệu và chất thải | Scrap and waste materials | Phế liệu kim loại (thép vụn, nhôm tái chế) thuộc 11140000; kim loại thỏi nguyên chất thuộc 11100000 |
| 30000000 | Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies | Sản phẩm thép hình, ống thép, tấm nhôm đã cán đạt tiêu chuẩn kỹ thuật thuộc Cấp ngành 30; nguyên liệu thô thuộc 11100000 |
| 14110000 – Sản phẩm giấy | Paper products | Máy móc luyện kim là thiết bị, không phải nguyên liệu — thuộc Cấp ngành 14 |
Lưu ý quan trọng về ranh giới sơ chế — tinh chế: Mức độ chế biến là tiêu chí cốt lõi. Quặng nguyên khai (crude ore) → 11101600; quặng qua tuyển nổi thành tinh quặng nhưng chưa luyện → vẫn 11101600 hoặc 11101900 tùy mức độ; sản phẩm luyện thành thỏi kim loại thuần → 11101700 hoặc 11101800; sản phẩm đã cán, kéo, dập thành hình dạng công nghiệp → Cấp ngành 30000000 trở lên.
Cấu trúc cấp lớp con #
Cấp nhóm 11100000 gồm năm cấp lớp chính, mỗi cấp lớp bao phủ một phân khúc vật liệu riêng biệt trong chuỗi khai khoáng — luyện kim:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN | Phạm vi |
|---|---|---|---|
| 11101500 | Minerals | Khoáng vật | Khoáng vật phi kim công nghiệp: talc, barite, fluorite, thạch cao, muối khoáng |
| 11101600 | Ores | Quặng | Đất đá chứa kim loại khai thác từ mỏ: quặng sắt, bauxite, quặng đồng, quặng titan |
| 11101700 | Base metals | Kim loại cơ bản | Sắt, thép thô, nhôm, đồng, chì, kẽm, niken, thiếc dạng thỏi/cuộn nguyên liệu |
| 11101800 | Precious metals | Kim loại quý | Vàng, bạc, bạch kim, palladium dạng thỏi hoặc hạt nguyên liệu |
| 11101900 | Intermediate processed and refined ore products | Sản phẩm quặng tinh chế trung gian | Đồng catốt, alumina, gang thỏi, niken matte, thép thô (crude steel) |
Trong thực tiễn đấu thầu và kê khai hải quan Việt Nam, ranh giới giữa 11101600 (quặng), 11101700 (kim loại cơ bản) và 11101900 (tinh chế trung gian) đôi khi đòi hỏi kiểm tra thêm tài liệu kỹ thuật như phân tích hàm lượng kim loại, chứng chỉ luyện kim hoặc tiêu chuẩn sản phẩm (ISO, ASTM) để phân loại chính xác.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Khai khoáng và xuất khẩu quặng: Việt Nam có trữ lượng lớn quặng titan (ilmenite), bauxite (Tây Nguyên), quặng sắt (Thái Nguyên, Hà Tĩnh) và đất hiếm (Lai Châu). Doanh nghiệp khai thác cần phân loại đúng mã UNSPSC để đồng bộ với mã HS xuất khẩu (Chương 26 — Quặng, xỉ và tro) khi lập hồ sơ thầu cung cấp nguyên liệu cho đối tác quốc tế.
Kim loại quý và vàng: Thị trường vàng tại Việt Nam chịu quản lý của Ngân hàng Nhà nước. Việc mua bán vàng thỏi (gold bullion — Cấp lớp 11101800) khác với vàng trang sức. Khi lập hồ sơ đấu thầu, cần phân biệt vàng nguyên liệu (11101800) với sản phẩm trang sức vàng đã chế tác (thuộc cấp ngành khác).
Phế liệu kim loại: Phế liệu thép, nhôm phế để tái nấu luyện thuộc Cấp nhóm 11140000 Scrap and waste materials, không thuộc 11100000. Trong thực tế nhập khẩu phế liệu kim loại tại Việt Nam (theo Thông tư của Bộ TN&MT), việc phân loại đúng mã UNSPSC hỗ trợ quá trình đối chiếu với danh mục phế liệu được phép nhập khẩu.
Hợp đồng EPC và mua sắm công: Trong các dự án luyện kim, nhà máy thép, alumina — gói thầu nguyên liệu đầu vào thường kê khai theo Cấp nhóm 11100000 với phân tách theo cấp lớp. Đơn vị tư vấn đấu thầu cần lưu ý tách biệt gói mua nguyên liệu (11100000) với gói mua thiết bị luyện kim (Cấp ngành 14000000 – Vật liệu và sản phẩm giấy) và gói xây dựng nhà máy (Cấp ngành 72000000 – Dịch vụ Xây dựng và Bảo trì Công trình, Cơ sở Hạ tầng).
Câu hỏi thường gặp #
- Thỏi nhôm (aluminum ingot) mua làm nguyên liệu đúc thuộc mã nào?
Thỏi nhôm nguyên liệu thuộc Cấp lớp 11101700 — Base metals trong Cấp nhóm 11100000. Nếu thỏi nhôm là hợp kim nhôm (aluminum alloy ingot), mã tương ứng thuộc Cấp nhóm 11170000 Alloys. Cần kiểm tra thành phần hóa học để phân biệt nhôm nguyên chất hay hợp kim.
- Quặng bauxite và alumina (nhôm oxit tinh luyện) có cùng mã không?
Không. Quặng bauxite nguyên khai hoặc tinh quặng bauxite thuộc Cấp lớp 11101600 — Ores. Alumina (nhôm oxit đã tinh luyện qua quy trình Bayer) là sản phẩm tinh chế trung gian, thuộc Cấp lớp 11101900 — Intermediate processed and refined ore products.
- Vàng thỏi (gold bullion) và vàng trang sức có cùng mã UNSPSC không?
Không. Vàng thỏi, vàng hạt nguyên liệu thuộc Cấp lớp 11101800 — Precious metals trong Cấp nhóm 11100000. Vàng đã chế tác thành trang sức hoặc sản phẩm tiêu dùng thuộc các cấp ngành khác trong UNSPSC liên quan đến hàng tiêu dùng và đồ trang sức.
- Phế liệu thép (steel scrap) để tái nấu luyện thuộc Cấp nhóm 11100000 không?
Không. Phế liệu kim loại (kể cả thép vụn, nhôm phế, đồng phế) thuộc Cấp nhóm 11140000 — Scrap and waste materials, cùng cấp với 11100000 trong Cấp ngành 11000000. Cấp nhóm 11100000 chỉ bao gồm khoáng sản, quặng và kim loại ở dạng nguyên liệu hoặc bán thành phẩm tinh chế, không phải phế liệu.
- Tấm thép cán nguội (cold-rolled steel sheet) theo tiêu chuẩn JIS có thuộc Cấp nhóm 11100000 không?
Không. Tấm thép đã cán thành hình dạng thương phẩm theo tiêu chuẩn kỹ thuật (JIS, ASTM, EN) là sản phẩm công nghiệp gia công hoàn chỉnh, thuộc Cấp ngành 30000000 — Structural Components and Basic Shapes. Cấp nhóm 11100000 chỉ bao gồm thép thô hoặc thép ở giai đoạn trung gian chưa có hình dạng thương phẩm xác định.
- Talc và barite mua cho sản xuất sơn hoặc giấy thuộc mã nào?
Talc, barite và các khoáng vật phi kim công nghiệp thuộc Cấp lớp 11101500 — Minerals trong Cấp nhóm 11100000. Đây là mã phù hợp cho nguyên liệu khoáng vật mua đầu vào sản xuất sơn, giấy, vật liệu xây dựng, mỹ phẩm và hóa chất công nghiệp.
- Hợp kim đồng-kẽm (brass) thuộc Cấp nhóm 11100000 hay 11170000?
Hợp kim đồng-kẽm (brass) thuộc Cấp nhóm 11170000 — Alloys, không thuộc 11100000. Cấp nhóm 11100000 chỉ bao gồm kim loại ở dạng đơn chất hoặc tinh quặng; hợp kim (vật liệu đã pha trộn từ hai nguyên tố trở lên) được phân loại riêng tại Cấp nhóm 11170000 cùng cấp ngành.