Mã UNSPSC 11101900 — Sản phẩm quặng trung gian (Intermediate processed and refined ore products)
Class 11101900 (English: Intermediate processed and refined ore products) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm quặng chứa kim loại đã trải qua công đoạn ngoại suy, tập trung hoặc tinh lọc từ quặng thô lúc khai thác. Các sản phẩm này có nồng độ kim loại hữu ích cao hơn đáng kể so với quặng nguyên chất, nhưng chưa đạt độ tinh khiết của kim loại nguyên chất. Class nằm trong Family 11100000 Minerals and ores and metals, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy luyện kim, công ty mỏ, tập đoàn công nghiệp nặng, và các đơn vị nhập khẩu khoáng sản trung gian.
Định nghĩa #
Class 11101900 bao gồm sản phẩm quặng đã qua các công đoạn vật lý và/hoặc hóa học trong giai đoạn sơ chế và tinh lọc. Điểm khác biệt chính: quặng thô (11101600 Ores) là vật liệu khoáng chứa kim loại còn lẫn nhiều tạp chất, tỷ lệ nồng độ thấp; sản phẩm trung gian (11101900) là kết quả sau công đoạn tập trung, sao xỉ (roasting), hoặc nung chảy bộ phận, nâng nồng độ kim loại hữu ích lên 20–80% tùy loại; kim loại tinh khiết (11101700 Base Metals hoặc 11101800 Precious metals) là sản phẩm cuối cùng sau luyện, tinh tách hoàn toàn. Ví dụ tiêu biểu: cố quặng sắt (iron ore concentrate, 70–72% Fe), cô quặng niken (nickel concentrate, 8–25% Ni), matte niken (nickel matte, 75% Ni), nhôm lỏng (aluminum liquid, 99%+ Al từ luyện điện hóa).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11101900 khi đối tượng mua sắm là: (1) chất thô tập trung từ quặng (ore concentrate) — quặng đã qua giặt, tách từng phần, nâng nồng độ; (2) sản phẩm nung chảy/khô (roasted hoặc dried intermediate product) — quặng đã qua xử lý nhiệt để tách tạp chất dễ bay hơi; (3) matte hoặc intermediate alloy — hỗn hợp kim loại bán thành phẩm từ lò nung hoặc lò cao. Ví dụ procurement: hợp đồng nhập khẩu cở quặng sắt từ Úc, gói mua niken concentrate từ Indonesia, cấp phép mua nhôm lỏng từ nhà máy luyện trong nước. KHÔNG dùng 11101900 nếu sản phẩm là: (a) quặng thô chưa xử lý → dùng 11101600 Ores; (b) kim loại tinh sạch đã luyện → dùng 11101700 (sắt, niken, nhôm) hoặc 11101800 (vàng, bạc, platinum); (c) quặng thô chưa hantching hoặc tạp chất >85% → dùng 11101600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11101600 | Ores | Quặng thô lúc khai thác, tạp chất cao, nồng độ kim loại thấp (<20%), chưa qua xử lý ngoại suy |
| 11101700 | Base Metals | Kim loại tinh khiết hoặc hợp kim sau luyện hoàn toàn (sắt ≥99%, niken ≥99%, nhôm ≥99%); không còn dạng quặng |
| 11101800 | Precious metals | Kim loại quý (vàng, bạc, platinum) tinh sạch, không phải sản phẩm trung gian; dùng cho trang sức, điện tử |
| 11101500 | Minerals | Khoáng vật thô (muối, thạch quặng) không chứa kim loại hoặc độ tinh khiết cao sẵn; không qua quá trình trích tách kim loại |
Nhân tố chính để phân biệt: nồng độ kim loại + trạng thái kỹ thuật. Nếu sản phẩm có nồng độ 20–80% và dạng bột/viên/matte → 11101900. Nếu ≥95% và dạng thỏi/thanh/nước→ 11101700/11101800. Nếu <20% và lẫn nhiều tạp chất → 11101600.
Câu hỏi thường gặp #
- Cở quặng sắt từ Úc hay Brazil có thuộc 11101900 không?
Có, nếu sản phẩm là iron ore concentrate sau công đoạn tập trung nồng độ (70–72% Fe). Nếu sản phẩm bán là quặng thô chưa tập trung (<50% Fe), phân loại vào 11101600 Ores. Hồ sơ thầu thường ghi rõ grade/nồng độ; nếu ghi 'concentrate' hoặc Fe>65% → 11101900.
- Nickel matte (75% Ni) có phải sản phẩm trung gian 11101900 không?
Đúng. Nickel matte là sản phẩm từ lò nung luyện cơ bản, trước khi tinh lọc điện hóa. Nồng độ 75–95% Ni, dạng chất rắn đen. Nó nằm giữa nickel concentrate (8–25% Ni) và nickel tinh khiết (99%+). Phân loại 11101900.
- Aluminum liquid (nhôm lỏng) từ lò điện hóa có thuộc 11101900 không?
Có. Nhôm lỏng (molten aluminum) sau luyện điện hóa được cấp phát từ lò có nồng độ 99%+ Al và dạng lỏng; đây là sản phẩm trung gian (hoặc gần đến kim loại tinh khiết tuỳ quy trình). Nếu nhôm đã đúc thành thỏi/viên rắn ≥99.5%, ưu tiên 11101700 Base Metals. Nếu dạng lỏng cần đổ lại → 11101900.
- Phân biệt quặng sắt thô (11101600) và cở quặng sắt (11101900) là gì?
Quặng sắt thô (ore) chứa 30–60% Fe, lẫn nhiều đất sét, cát; khai thác trực tiếp từ mỏ không xử lý hoặc tro lâu. Cở quặng sắt (concentrate) là sản phẩm sau giặt quặng, tách từng phần bằng máy nhất định hoặc từ trường, nâng nồng độ Fe lên 70–72%, giảm tạp chất. Concentrate là bước giữa: thô → concentrate → kim loại tinh.
- Nickel briquette hay nickel compact có thuộc 11101900 không?
Có. Nickel briquette là nickel concentrate hoặc matte được nén viên (briquette hoặc compact) để dễ vận chuyển, nhưng vẫn giữ nồng độ 8–75% Ni. Hình dạng thay đổi (bột → viên) nhưng thành phần không đổi → vẫn 11101900.