Mã UNSPSC 11101800 — Kim loại quý (Precious metals)
Class 11101800 (English: Precious metals) trong UNSPSC phân loại các kim loại quý ở dạng nguyên liệu thô hoặc nửa chế biến — bao gồm vàng (gold), bạc (silver), bạch kim (platinum) và các kim loại quý khác dùng trong công nghiệp, trang sức, và các ứng dụng kỹ thuật cao. Class này thuộc Family 11100000 Minerals and ores and metals, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà máy chế tạo trang sức, công ty gia công kim loại, đơn vị kinh doanh ngoại hối, và các tổ chức tài chính có nhu cầu lưu trữ kim loại quý.
Định nghĩa #
Class 11101800 bao gồm các kim loại quý ở dạng nguyên liệu — có thể là thỏi (ingot), bột (powder), phôi (blank), hoặc các dạng nửa chế biến khác. Các kim loại này được đặc trưng bởi độ hiếm gặp, giá trị kinh tế cao, tính chất vật lý và hóa học đặc biệt (chống oxy hóa, dẫn điện tốt, độ cứng cao). Class không bao gồm quặng kim loại quý (thuộc class 11101600 Ores) hay các sản phẩm đã chế biến hoàn thiện như trang sức thành phẩm hay linh kiện điện tử chứa kim loại quý (thuộc segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family tương ứng). Commodity tiêu biểu: vàng nguyên liệu (11101801 Gold), bạc nguyên liệu (11101802 Silver), bạch kim nguyên liệu (11101803 Platinum).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11101800 khi sản phẩm mua sắm là kim loại quý ở dạng nguyên liệu hay bán chế biến, dùng làm vật tư sản xuất hoặc lưu trữ giá trị. Ví dụ: hợp đồng cung cấp vàng 24K dạng thỏi cho nhà máy trang sức, đơn đặt bạc bột cho ngành điện tử, phôi bạch kim cho ngành công nghiệp xúc tác. Nếu sản phẩm đã là trang sức thành phẩm có đính đá quý hoặc kim loại quý tinh chế → segment một mã cùng family. Nếu chỉ mua quặng chứa kim loại quý (ví dụ mineeral ore) → 11101600 Ores.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11101600 | Ores | Quặng chứa kim loại quý chưa tách chiết; 11101800 là kim loại quý tinh khiết hoặc bán chế biến |
| 11101700 | Base Metals | Kim loại thường (sắt, đồng, nhôm); 11101800 là kim loại quý hiếm gặp, giá trị cao |
| 11101900 | Intermediate processed and refined ore products | Sản phẩm xử lý trung gian từ tuyển khoáng; 11101800 là kim loại quý tinh chế sẵn sàng dùng |
Phân biệt chính: 11101800 là kim loại quý ở dạng nguyên liệu tinh khiết hoặc nửa chế biến, không phải quặng hay sản phẩm trung gian chưa tinh chế.
Câu hỏi thường gặp #
- Vàng thỏi dùng làm vật tư trang sức thuộc mã nào?
Thuộc class 11101800, cụ thể commodity 11101801 Gold. Đây là vàng ở dạng nguyên liệu thô dùng cho sản xuất. Trang sức thành phẩm sau khi gia công thuộc segment một mã cùng family.
- Quặng chứa bạc có dùng mã 11101800 không?
Không. Quặng chứa bạc (chưa tách chiết) thuộc class 11101600 Ores. Bạc tinh chế ở dạng bột hay thỏi thì dùng 11101802 Silver trong class 11101800.
- Bạch kim dạng sợi mỏng dùng công nghiệp có thuộc 11101800 không?
Nếu bạch kim sợi là sản phẩm chế biến nửa có sẵn để dùng trực tiếp trong công nghiệp (ví dụ catalyst, điện cực), vẫn thuộc 11101803 Platinum trong class 11101800. Nếu là linh kiện điện tử hoàn thiện chứa bạch kim, thuộc segment một mã cùng family.
- Các kim loại quý khác như palladium, rhodium có thuộc 11101800 không?
Có. Class 11101800 bao gồm tất cả kim loại quý, không chỉ vàng, bạc, bạch kim. Palladium, rhodium, iridium, ruthenium và các kim loại quý khác đều thuộc class này nếu ở dạng nguyên liệu.
- Công ty buôn bán kim loại quý dùng mã nào cho hóa đơn?
Công ty buôn bán dùng mã class 11101800 hoặc commodity 8 chữ số tương ứng tùy theo loại kim loại quý cụ thể (vàng: 11101801, bạc: 11101802, bạch kim: 11101803). Nếu buôn bán khối lượng lớn nhiều loại, dùng 11101800 làm mã chung.