Mã UNSPSC 12141600 — Các kim loại hiếm (Rare earth metals)
Cấp lớp 12141600 – Các kim loại hiếm (English: Rare earth metals) phân loại các kim loại hiếm (rare earth metals, REMs) trong UNSPSC — bao gồm 17 nguyên tố hóa học gồm 15 nguyên tố từ lanthanide series và 2 nguyên tố khác (scandium, yttrium). Các kim loại này có tính chất từ, quang học đặc biệt, không thay thế được trong công nghệ tiên tiến. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 12140000 – Nguyên tố và khí Elements and gases (Nguyên tố và khí), Cấp ngành 12000000 – Hóa chất bao gồm hóa sinh và vật liệu khí Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Ứng dụng chính tại Việt Nam gồm sản xuất nam châm permanant, pin hybrid/điện, xúc tác công nghiệp, thiết bị quang học và điện tử.
Định nghĩa #
Cấp lớp 12141600 bao gồm các kim loại hiếm (rare earth metals) ở dạng nguyên chất hoặc hợp kim tinh khiết, chưa qua chế biến thành sản phẩm cuối cùng. UNSPSC tổ chức các nguyên tố hiếm theo cấp hàng hóa 8 chữ số: Cerium (Ce), Dysprosium (Dy), Erbium (Er), Europium (Eu), Gadolinium (Gd) v.v. Cấp lớp này khác biệt với Cấp nhóm 12140000 ở chỗ phạm vi chỉ giới hạn trong nhóm kim loại hiếm, không bao gồm kim loại thường (Earth metals, Transition metals, Alkali metals thuộc các cấp lớp liền kề) hoặc khí (Noble gases, Industrial use gases).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 12141600 khi sản phẩm mua sắm là kim loại hiếm ở dạng bột, hạt, thỏi hoặc hợp kim sơ cấp dùng trong sản xuất công nghiệp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp bột Cerium cho xúc tác công nghệ dầu khí, mua Dysprosium oxide cho sản xuất nam châm khắng nhiệt, cung cấp Yttrium cho bánh xe xanh năng lượng mặt trời. Khi xác định được nguyên tố cụ thể (Cerium, Dysprosium, Europium, v.v.), ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng (12141601, 12141602, v.v.) để ghi chỉ định rõ ràng. Dùng Cấp lớp 12141600 khi gói mua là trộn lẫn nhiều loại kim loại hiếm hoặc nguyên tố chưa xác định cụ thể.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12141500 – Kim loại đất | Earth metals | Kim loại đất thường (barium, calcium, magnesium) — không hiếm, giá rẻ, tính chất khác |
| 12141700 – Kim loại chuyển tiếp | Transition metals | Kim loại chuyển tiếp (iron, copper, zinc, nickel) — không thuộc nhóm hiếm, dung lượng thị trường lớn hơn nhiều |
| 12141800 – Kim loại kiềm | Alkali metals | Kim loại kiềm (sodium, potassium, lithium) — hoạt động hóa học mạnh hơn, ứng dụng khác |
| 12141900 – Phi kim và khí nguyên chất | Non metals and pure and elemental gases | Phi kim (sulfur, phosphorus, iodine) và khí (oxygen, nitrogen) — không phải kim loại |
| 12142000 – Khí quý | Noble gases | Khí quý (helium, argon, neon) — không phải kim loại |
Ranh giới chính: Kim loại hiếm có tính từ mạnh, giá cao, dự trữ toàn cầu hạn hẹp, ứng dụng công nghệ cao. Kim loại thường và khí có tính chất vật lý hoặc hóa học khác biệt rõ.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 12141600 mô tả chi tiết từng nguyên tố hiếm:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 12141601 | Cerium Ce | Seri (Ce) |
| 12141602 | Dysprosium Dy | Đýsprosium (Dy) |
| 12141603 | Erbium Er | Érbium (Er) |
| 12141604 | Europium Eu | Yuropium (Eu) |
| 12141605 | Gadolinium Gd | Gađolinium (Gd) |
Khi hồ sơ thầu cần nguyên tố cụ thể, sử dụng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều nguyên tố hiếm trong cùng gói mua, sử dụng Cấp lớp 12141600.
Câu hỏi thường gặp #
- Yttrium (Y) có thuộc Cấp lớp 12141600 không?
Có. Mặc dù Yttrium không phải lanthanide nhưng theo phân loại UNSPSC nó vẫn thuộc nhóm kim loại hiếm 12141600 vì tính chất hóa học và ứng dụng tương tự. Yttrium dùng trong bánh xe xanh, nam châm, vật liệu quang học.
- Oxide và sulfide của kim loại hiếm có thuộc 12141600 không?
Không. Oxide, sulfide, chloride hoặc các hợp chất hóa học khác của kim loại hiếm thuộc Cấp ngành 12 — Chemicals, nhưng mã khác Cấp lớp 12141600 chỉ gồm kim loại hiếm ở dạng nguyên chất hoặc hợp kim sơ cấp.
- Hợp kim chứa kim loại hiếm (ví dụ Nd-Fe-B cho nam châm) thuộc mã nào?
Hợp kim chứa kim loại hiếm vẫn phân loại theo thành phần chính. Nếu hợp kim là neodymium-iron-boron chủ yếu dùng nam châm, có thể dùng 12141600 nếu primary element là kim loại hiếm, hoặc phân loại theo hợp kim sắt (iron alloys) nếu khối lượng sắt chiếm ưu thế. Cần xác định thành phần cụ thể khi chọn mã.
- Tại sao kim loại hiếm được phân loại riêng trong UNSPSC?
Kim loại hiếm có giá trị kinh tế cao, cung cấp hạn chế toàn cầu, tính chất từ và quang học độc đáo không thay thế được. UNSPSC tổ chức chúng thành cấp lớp riêng để procurement có khả năng quản lý chuỗi cung ứng, tuân thủ lệnh cấm vận/hạn chế xuất khẩu (ví dụ Trung Quốc kiểm soát 80% khai thác hiếm), và định giá chính xác.
- Lantha và Actinia (lanthanide và actinide) có khác biệt trong phân loại UNSPSC không?
Lanthanide (15 nguyên tố từ lanthanum đến lutetium) là phần chính của nhóm kim loại hiếm 12141600. Actinide (thorium, uranium, v.v.) có tính phóng xạ mạnh, thường phân loại riêng trong các mã nguy hiểm hóa chất hoặc vật liệu hạt nhân khác, không thuộc 12141600.