Mã UNSPSC 12141500 — Kim loại đất (Earth metals)
Class 12141500 (English: Earth metals) trong UNSPSC phân loại các kim loại nhóm đất (beryllium, magnesium, calcium, strontium, barium) ở dạng nguyên chất hoặc hợp chất. Class này thuộc Family 12140000 Elements and gases, Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm ngành công nghiệp hoá chất, luyện kim, xây dựng, điện tử và các cơ sở sản xuất cơ khí yêu cầu vật liệu đặc biệt.
Định nghĩa #
Class 12141500 bao gồm các kim loại đất (alkaline earth metals) ở dạng nguyên tố hoặc muối công nghiệp. Các kim loại đất là những nguyên tố hóa học thuộc nhóm II bảng tuần hoàn, có đặc tính hoá học tương tự nhau: tính khử mạnh, dễ bị oxy hóa, thường tồn tại dưới dạng muối trong thiên nhiên. Class không bao gồm quặng chứa kim loại đất (thuộc Segment 11 Mineral and Textile Materials), cũng không bao gồm các hợp chất hữu cơ phức tạp (thuộc các segment hóa học chuyên biệt). Các commodity tiêu biểu: beryllium (Be), magnesium (Mg), calcium (Ca), strontium (Sr), barium (Ba).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 12141500 khi sản phẩm mua sắm là kim loại đất dạng nguyên chất (mẫu 99.9% purity trở lên) hoặc muối công nghiệp cấp độc lập như magnesia (MgO), calcium carbonate (CaCO₃), strontium nitrate (Sr(NO₃)₂) được phân loại theo nguyên tố kim loại chính. Ví dụ: hợp đồng cung cấp magnesium ribbon cho ngành điện tử, mua strontium compounds cho ứng dụng phóng xạ, hay calcium metal cho quá trình luyện kim. Nếu sản phẩm là quặng chứa magnesium hoặc các loại đất quặng, ưu tiên Segment một mã cùng family. Nếu là hợp chất hữu cơ phức tạp có chứa kim loại đất, xác định segement chuyên dụng (ví dụ segment dược phẩm hoặc hóa chất hữu cơ).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12141600 | Rare earth metals | Kim loại hiếm (Sc, Y, lanthanide, actinide) — hoàn toàn khác nhóm hoá học |
| 12141700 | Transition metals | Kim loại chuyển tiếp (Fe, Cu, Zn, Mn, Co, Ni) — nhóm VIII, IB, IIB bảng tuần hoàn |
| 12141800 | Alkali metals | Kim loại kiềm (Li, Na, K, Rb, Cs) — nhóm I bảng tuần hoàn, hoá tính mạnh hơn |
| 12141900 | Non metals and pure and elemental gases | Phi kim loại và khí nguyên tố (C, N, O, S, P, H, O₂, N₂) — không phải kim loại |
Phân biệt chính dựa trên vị trí bảng tuần hoàn: kim loại đất (group II / alkaline earth) ở cột thứ hai so với left-hand side.
Câu hỏi thường gặp #
- Magnesium ở dạng ứng dụng (ví dụ magnesium oxide công nghiệp) có thuộc 12141500 không?
Có. MgO (magnesia) dùng công nghiệp như chất lơn (flux), chất tạo lớp trong luyện kim, hay nguyên liệu gốm thuộc 12141500. Nếu đó là sản phẩm hỗn hợp hoặc được xử lý để tạo hiệu ứng sinh học (ví dụ supplementary magnesium trong thuốc), có thể rơi vào segment dược phẩm hoặc thực phẩm.
- Beryllium dùng trong hợp kim (alloy) có thuộc 12141500 không?
Không. Beryllium-copper alloy hoặc các hợp kim beryllium khác phân loại theo danh mục kim loại hợp kim, thường rơi vào Segment 11 (non-organic materials) hoặc segment vật liệu chuyên biệt, không thuộc 12141500 nguyên chất.
- Quặng chứa calcium (ví dụ limestone, calcium fluoride) có thuộc 12141500 không?
Không. Quặng (ore) hoặc khoáng vật tự nhiên chứa calcium thuộc Segment một mã cùng family (Mineral and Textile Materials), không phải 12141500. Chỉ khi calcium đã được chiết xuất hoặc xử lý hoá học thành dạng nguyên chất / muối công nghiệp, mới phân loại vào 12141500.
- Strontium nitrate dùng trong pháo hoa có thuộc 12141500 không?
Có. Sr(NO₃)₂ hoặc các hợp chất strontium công nghiệp dùng tạo màu đỏ trong pháo hoa, hay dùng ứng dụng khác thuộc 12141500 miễn là được phân loại theo nguyên tố kim loại chính (strontium) mà không phải sản phẩm hỗn hợp phức tạp.
- Calcium supplement cho sức khỏe (viên uống calcium) có dùng mã này không?
Không. Calcium supplement dạng sản phẩm tiêu dùng hoặc pharmaceutical thuộc Segment một mã cùng family (Pharmaceutical Products and Supplements), không phải 12141500. Chỉ calcium nguyên chất / muối công nghiệp cấp độc lập thuộc 12141500.