Mã UNSPSC 12140000 — Nguyên tố và khí (Elements and gases)
Family 12140000 (English: Elements and gases) là nhánh UNSPSC phân loại các nguyên tố hóa học (chemical elements) và khí nguyên chất (pure gases) ở dạng đơn chất hoặc khí tinh khiết chưa pha trộn. Family này nằm trong Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials, tách biệt hoàn toàn với các hỗn hợp (mixtures), dung môi (solvents), phụ gia (additives) hay thuốc nổ (explosive materials) thuộc các family khác trong cùng segment.
Tại Việt Nam, đối tượng sử dụng mã này trong hoạt động mua sắm gồm các doanh nghiệp sản xuất điện tử, luyện kim, hóa chất cơ bản, phòng thí nghiệm, đơn vị khai thác và chế biến khoáng sản, cũng như các nhà cung cấp khí công nghiệp (industrial gas) phục vụ hàn, cắt, y tế và thực phẩm.
Định nghĩa #
Family 12140000 bao gồm các chất ở dạng nguyên tố đơn chất — tức là chất chỉ gồm một loại nguyên tử theo bảng tuần hoàn — hoặc khí nguyên chất chưa pha trộn với chất khác. Nội hàm UNSPSC gốc tập trung vào trạng thái hóa học thuần túy (elemental/pure form), phân biệt với hợp chất (compounds) thuộc Family 12350000 Compounds and mixtures.
Các class con trong family được tổ chức theo nhóm nguyên tố trong bảng tuần hoàn:
- Class 12141500 — Earth metals (Kim loại kiềm thổ): gồm beryllium, magnesium, calcium, strontium, barium, radium dạng kim loại nguyên chất.
- Class 12141600 — Rare earth metals (Kim loại đất hiếm): gồm nhóm lanthanide (lanthanum, cerium, neodymium, v.v.) và scandium, yttrium dạng nguyên chất hoặc hợp kim đơn nguyên tố.
- Class 12141700 — Transition metals (Kim loại chuyển tiếp): gồm sắt, đồng, kẽm, titan, crom, mangan, niken, coban và các kim loại quý như vàng, bạc, bạch kim dạng nguyên chất.
- Class 12141800 — Alkali metals (Kim loại kiềm): gồm lithium, sodium, potassium, rubidium, cesium dạng nguyên chất.
- Class 12141900 — Non metals and pure and elemental gases (Phi kim và khí nguyên chất): gồm các phi kim rắn (carbon, lưu huỳnh, phốt pho, silicon, iốt) và toàn bộ khí nguyên chất hoặc khí nguyên tố (oxy, nitơ, hydro, argon, heli, neon, krypton, xenon, clo, flo).
Dạng vật lý có thể là khối, hạt, bột, dây, tấm kim loại nguyên chất, hoặc khí nén/hóa lỏng trong bình chứa — miễn là thành phần hóa học thuần túy một nguyên tố.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã trong Family 12140000 khi vật tư cần mua thỏa mãn đồng thời hai điều kiện: (1) thành phần hóa học chỉ gồm một nguyên tố duy nhất (hoặc là khí nguyên chất chưa pha trộn), và (2) mục đích sử dụng là nguyên liệu đầu vào công nghiệp, thí nghiệm hoặc kỹ thuật — không phải sản phẩm tiêu dùng đã qua chế biến.
Ví dụ điển hình trong procurement tại Việt Nam:
| Vật tư | Class phù hợp |
|---|---|
| Bình khí nitơ tinh khiết 99,999% (N₂ tinh khiết) | 12141900 Non metals and pure and elemental gases |
| Bình khí argon hàn TIG | 12141900 |
| Bình khí oxy y tế | 12141900 |
| Tấm đồng nguyên chất (Cu ≥ 99,9%) | 12141700 Transition metals |
| Bột titan nguyên chất | 12141700 |
| Sodium kim loại (Na) dùng tổng hợp hữu cơ | 12141800 Alkali metals |
| Neodymium oxide dạng đất hiếm | 12141600 Rare earth metals |
| Magnesium ingot nguyên chất | 12141500 Earth metals |
Khi mã mua sắm cần xác định đến cấp class, chọn class con tương ứng với nhóm nguyên tố. Khi gói thầu gộp nhiều nhóm nguyên tố không cùng class (ví dụ vừa có khí công nghiệp vừa có kim loại chuyển tiếp), dùng mã family 12140000 làm mã phân loại chung.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 12140000 thường bị nhầm với các family sau trong cùng Segment 12000000:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12350000 | Compounds and mixtures | Gồm hợp chất từ ≥ 2 nguyên tố (NaCl, H₂SO₄, NH₃) hoặc hỗn hợp đã pha chế. Khác với đơn chất: nếu vật tư là hóa chất đã có công thức phân tử gồm nhiều nguyên tố → 12350000. |
| 12190000 | Solvents | Dung môi là hợp chất (acetone, ethanol, toluene) — luôn có công thức nhiều nguyên tố, không bao giờ là đơn chất. |
| 12160000 | Additives | Phụ gia pha vào sản phẩm khác; luôn là hợp chất hoặc hỗn hợp. |
| 12130000 | Explosive materials | Vật liệu nổ (TNT, ANFO) là hợp chất/hỗn hợp, không phải đơn chất. Lưu ý: hydro tinh khiết (dễ cháy) vẫn là 12141900, không phải 12130000. |
| 12360000 | Pharmaceutical drug precursors | Tiền chất dược phẩm là hợp chất hữu cơ/vô cơ cụ thể, không phải đơn chất nguyên tố. |
Trường hợp ranh giới:
- Kim loại hợp kim vs. kim loại nguyên chất: Thép (sắt + carbon), đồng thau (đồng + kẽm) là hợp kim → 12350000. Chỉ dùng 12141700 khi độ tinh khiết đạt mức đơn chất công nghiệp (thường ≥ 99% theo tiêu chuẩn giao dịch).
- Khí hỗn hợp vs. khí nguyên chất: Khí hàn hỗn hợp Ar/CO₂ hay không khí nén thuộc 12350000 hoặc class tương ứng; chỉ dùng 12141900 khi khí là một thành phần nguyên tố duy nhất (argon 100%, oxy 100%).
- Silicon wafer vs. silicon nguyên chất: Silicon wafer đã gia công cho bán dẫn thuộc Segment 32000000 (Electronic Components); silicon nguyên chất dạng bột/ingot chưa gia công thuộc 12141900.
Cấu trúc class con #
Family 12140000 gồm 5 class được tổ chức theo nhóm nguyên tố trong bảng tuần hoàn hóa học:
| Class | Tên (EN) | Tên tiếng Việt | Ví dụ nguyên tố / vật tư tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| 12141500 | Earth metals | Kim loại kiềm thổ | Mg, Ca, Ba ingot/bột nguyên chất |
| 12141600 | Rare earth metals | Kim loại đất hiếm | La, Ce, Nd, Dy oxide/kim loại nguyên chất |
| 12141700 | Transition metals | Kim loại chuyển tiếp | Fe, Cu, Ni, Ti, Au, Ag, Pt nguyên chất |
| 12141800 | Alkali metals | Kim loại kiềm | Li, Na, K nguyên chất |
| 12141900 | Non metals and pure and elemental gases | Phi kim và khí nguyên chất | O₂, N₂, Ar, H₂, He, C, S, Si nguyên chất |
Class 12141900 là class có phạm vi rộng nhất trong family, bao phủ cả nhóm khí hiếm (noble gases), halogen dạng khí (clo, flo) lẫn các phi kim rắn — đây cũng là class được dùng phổ biến nhất trong procurement khí công nghiệp tại Việt Nam.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Khí công nghiệp và khí y tế: Tại Việt Nam, khí công nghiệp (oxy, nitơ, argon, CO₂ tinh khiết) được mua sắm theo hợp đồng cung cấp bình khí nén hoặc hệ thống đường ống (on-site). Khi phân loại UNSPSC, mã áp dụng cho phần khí (commodity) là 12141900; dịch vụ lắp đặt đường ống hoặc cho thuê bình khí thuộc các mã dịch vụ riêng (Segment 72000000 hoặc 73000000).
Kim loại đất hiếm: Việt Nam là quốc gia có trữ lượng đất hiếm (rare earth) lớn. Mua sắm oxide, carbonate đất hiếm nguyên chất trong nước phân loại vào class 12141600. Sản phẩm đã chế biến thành hợp chất (ví dụ cerium sulfate, lanthanum chloride) chuyển sang 12350000.
Kiểm soát tiền chất hóa học: Một số đơn chất và khí trong family này thuộc danh mục kiểm soát tiền chất (precursor chemicals) theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP và Thông tư liên quan. Bộ phận procurement cần đối chiếu danh mục tiền chất trước khi lập hồ sơ thầu, đặc biệt với sodium, potassium kim loại và một số halogen.
Độ tinh khiết trong hồ sơ kỹ thuật: Mã UNSPSC 12140000 không mã hóa độ tinh khiết — thông số này cần được quy định trong quy cách kỹ thuật (technical specification) đính kèm hồ sơ mời thầu (RFQ/RFP), không thay thế bằng mã con UNSPSC.
Câu hỏi thường gặp #
- Khí oxy dùng trong bệnh viện phân loại vào mã nào?
Oxy y tế (O₂ tinh khiết) phân loại vào class 12141900 Non metals and pure and elemental gases trong Family 12140000. Đây là oxy nguyên chất một thành phần, chưa pha trộn với khí khác. Dịch vụ cung cấp đường ống hoặc cho thuê bình khí tách biệt và thuộc mã dịch vụ riêng.
- Khí hỗn hợp argon/CO₂ dùng trong hàn MIG có thuộc 12140000 không?
Không. Khí hỗn hợp (blended gases) gồm ≥ 2 thành phần thuộc Family 12350000 Compounds and mixtures, không phải 12140000. Chỉ dùng 12141900 khi khí mua là một nguyên tố thuần túy (argon 100% hoặc CO₂ tinh khiết 100% riêng biệt).
- Tấm đồng công nghiệp (copper sheet) có thuộc Family 12140000 không?
Có, nếu là đồng nguyên chất (Cu ≥ 99% theo tiêu chuẩn thương mại) thì phân loại vào class 12141700 Transition metals. Nếu là đồng thau (brass — hợp kim Cu/Zn) hoặc bronze (hợp kim Cu/Sn), đây là hợp kim → thuộc Family 12350000 Compounds and mixtures.
- Neodymium oxide (Nd₂O₃) mua cho sản xuất nam châm vĩnh cửu thuộc mã nào?
Neodymium oxide là hợp chất (compound) của neodymium và oxy — không phải đơn chất — nên thuộc Family 12350000 Compounds and mixtures. Class 12141600 Rare earth metals chỉ áp dụng cho neodymium dạng kim loại nguyên chất hoặc các dạng đất hiếm chưa liên kết thành hợp chất.
- Silicon wafer bán dẫn có phân loại vào 12141900 không?
Không. Silicon wafer đã qua gia công kéo đơn tinh thể và cắt lát (dùng cho vi mạch, năng lượng mặt trời) thuộc Segment 32000000 Electronic Components and Supplies. Class 12141900 chỉ áp dụng cho silicon dạng nguyên liệu thô chưa gia công (silicon ingot, bột silicon nguyên chất).
- Khi hồ sơ thầu mua cùng lúc cả khí nitơ và tấm titan nguyên chất, nên dùng mã nào?
Nếu hệ thống đấu thầu yêu cầu một mã duy nhất cho toàn gói, dùng mã family 12140000 làm mã phân loại chung. Nếu hệ thống cho phép gán mã theo từng hạng mục, dùng 12141900 cho khí nitơ và 12141700 cho tấm titan riêng biệt.
- Sodium kim loại (Na) và potassium kim loại (K) có bị kiểm soát đặc biệt khi mua sắm tại Việt Nam không?
Có. Sodium và potassium kim loại nguyên chất phản ứng mạnh với nước và có thể bị kiểm soát như tiền chất hóa học theo quy định của Bộ Công Thương. Bộ phận procurement cần đối chiếu danh mục tiền chất theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP và các văn bản cập nhật trước khi lập hồ sơ mua sắm, đồng thời đảm bảo điều kiện vận chuyển, lưu kho theo quy chuẩn an toàn hóa chất.