Mã UNSPSC 12141700 — Kim loại chuyển tiếp (Transition metals)
Cấp lớp 12141700 – Kim loại chuyển tiếp (English: Transition metals) trong UNSPSC phân loại các kim loại chuyển tiếp (transition metals) ở dạng nguyên chất hoặc tương đối tinh khiết, dùng cho mục đích công nghiệp, sản xuất, hóa chất và nghiên cứu. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 12140000 – Nguyên tố và khí Elements and Gases, Cấp ngành 12000000 – Hóa chất bao gồm hóa sinh và vật liệu khí Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Đối tượng mua sắm tại VN gồm công ty sản xuất kim loại, nhà máy điện tử, hóa chất, xây dựng, và các cơ sở khoa học công nghệ sử dụng kim loại chuyển tiếp làm nguyên liệu hoặc chất phụ trợ.
Định nghĩa #
Cấp lớp 12141700 bao gồm kim loại chuyển tiếp (transition metals) nguyên chất ở dạng vô định hình, bột, thanh, tấm, dây hoặc các hình dạng công nghiệp khác. Kim loại chuyển tiếp là nhóm các nguyên tố có cấu hình electron với orbital d chưa đầy đủ, nằm ở khu vực trung tâm bảng tuần hoàn (từ nhóm III đến nhóm XII). Cấp lớp này bao gồm các kim loại như actinium (Ac), nhôm (Al), americium (Am), antimon (Sb), berkelium (Bk) và các nguyên tố chuyển tiếp khác. Cấp lớp không bao gồm kim loại kiềm (Cấp lớp 12141800 – Kim loại kiềm), kim loại kiềm thổ (Cấp lớp 12141500 – Kim loại đất), hay hợp kim (thuộc các cấp nhóm khác của Cấp ngành 12000000).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 12141700 khi sản phẩm mua sắm là kim loại chuyển tiếp nguyên chất (độ tinh khiết công nghiệp hoặc cao hơn) dùng làm nguyên liệu thô, chất xúc tác, hoặc chất phụ trợ trong sản xuất. Ví dụ: mua thanh nhôm nguyên chất cho nhà máy gia công cơ khí, mua bột kim loại chuyển tiếp cho hóa chất, mua các isotope chuyên dùng cho nghiên cứu khoa học. Nếu sản phẩm là hợp kim chứa kim loại chuyển tiếp (thép không gỉ, đồng thau), không dùng 12141700 mà chuyển sang cấp nhóm hợp kim tương ứng. Nếu xác định được kim loại cụ thể (nhôm, sắt, copper), ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số thay vì cấp lớp.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12141500 | Earth metals | Kim loại đất hiếm kiểm được (yttrium, scandium), khác với chuyển tiếp phổ thông |
| 12141600 – Các kim loại hiếm | Rare earth metals | Kim loại hiếm có (lanthanide, actinide group) dùng công nghệ cao, không phải chuyển tiếp thông thường |
| 12141800 | Alkali metals | Kim loại kiềm (natrium, kalium) có độ hoạt động cao, không phải chuyển tiếp |
| 12141900 – Phi kim và khí nguyên chất | Non metals and pure and elemental gases | Phi kim (C, N, O) và khí nguyên tố, không phải kim loại |
| 12142000 – Khí quý | Noble gases | Khí quý (He, Ne, Ar) không tan hay phản ứng, khác hoàn toàn kim loại |
| 12142100 – Khí công nghiệp | Industrial use gases | Khí công nghiệp (N₂, O₂) ở trạng thái khí, không phải kim loại rắn |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 12141700 mô tả loại kim loại chuyển tiếp cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 12141701 | Actinium Ac | Actinium |
| 12141702 | Aluminum Al | Nhôm |
| 12141703 | Americium Am | Americium |
| 12141704 | Antimony Sb | Antimon |
| 12141705 | Berkelium Bk | Berkelium |
Khi hồ sơ thầu cần loại kim loại chuyển tiếp chính xác, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại kim loại chuyển tiếp không định danh cụ thể, dùng Cấp lớp 12141700.
Câu hỏi thường gặp #
- Kim loại chuyển tiếp khác gì với kim loại kiềm?
Kim loại chuyển tiếp có cấu hình electron với orbital d chưa đầy đủ, nằm ở nhóm III-XII bảng tuần hoàn (như nhôm, antimon). Kim loại kiềm (Cấp lớp 12141800) nằm ở nhóm I, chỉ có 1 electron hóa trị ở lớp ngoài cùng, độ hoạt động rất cao. Hai nhóm thuộc các cấp lớp khác nhau.
- Hợp kim chứa kim loại chuyển tiếp (ví dụ thép không gỉ) có thuộc 12141700 không?
Không. Hợp kim là hỗn hợp hai hoặc nhiều nguyên tố kim loại hoặc phi kim, phân loại riêng trong các cấp nhóm hợp kim của Cấp ngành 12000000. Cấp lớp 12141700 chỉ phân loại kim loại chuyển tiếp nguyên chất, không phải hỗn hợp.
- Bột kim loại chuyển tiếp dùng cho in 3D có thuộc 12141700 không?
Có, nếu bột là kim loại chuyển tiếp nguyên chất (ví dụ bột nhôm, bột sắt tinh khiết). Bột kim loại được xem là dạng vật liệu của kim loại nguyên chất, thuộc 12141700.
- Các đồng vị (isotope) của kim loại chuyển tiếp có thuộc 12141700 không?
Nếu đồng vị là dạng của kim loại chuyển tiếp (ví dụ Ac-227), vẫn phân loại vào 12141700. Nếu đồng vị được bán riêng biệt với tính chất đặc thù, có thể ghi nhận trong Cấp lớp 12142200 – Đồng vị phóng xạ Isotopes tùy theo context procurement.
- Kim loại quý (Au, Ag, Pt) có phải kim loại chuyển tiếp không?
Có. Vàng, bạc, platinum là những kim loại chuyển tiếp có giá trị kinh tế cao, nhưng vẫn phân loại trong Cấp lớp 12141700 nếu sử dụng làm nguyên liệu công nghiệp. Tuy nhiên, nếu sản phẩm là kim loại quý dùng trang sức hoặc đầu tư tài chính, có thể phân loại riêng trong cấp ngành khác (như Cấp ngành 45 cho kim loại quý đầu tư).