Mã UNSPSC 12141800 — Kim loại kiềm (Alkali metals)
Class 12141800 (English: Alkali metals) trong UNSPSC phân loại các kim loại kiềm — nhóm nguyên tố hóa học từ nhóm 1 bảng tuần hoàn (trừ hidro). Đối tượng gồm các kim loại nguyên chất dạng thô hoặc đã qua tinh chế phục vụ ứng dụng công nghiệp, hóa học, và năng lượng. Class này thuộc Family 12140000 Elements and gases, Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Đặc điểm chủ yếu: kim loại kiềm có độ hoạt tính cao, dễ bị oxy hóa, thường lưu trữ trong dầu hoặc môi trường quán tính.
Định nghĩa #
Class 12141800 bao gồm các kim loại thuộc nhóm 1 bảng tuần hoàn: Li (Lithium), Na (Natrium/Sodium), K (Potassium), Rb (Rubidium), Cs (Cesium), Fr (Francium). Trong định nghĩa UNSPSC, kim loại kiềm được phân loại riêng biệt với các nhóm kim loại khác (Earth metals 12141500, Rare earth metals 12141600, Transition metals 12141700) do tính chất hóa học đặc thù — độ hoạt tính cao, khả năng tạo cation dương, ứng dụng công nghiệp chuyên biệt. Sản phẩm bao gồm kim loại nguyên chất dạng ingot, thanh, viên, bột, hoặc dạng hơi khí cho các quá trình hóa học đặc thù.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 12141800 khi sản phẩm mua sắm là kim loại kiềm nguyên chất hoặc hợp chất kim loại kiềm ở dạng nguyên tố (không phải hợp chất hóa học phức hợp). Ví dụ: hợp đồng cung cấp lithium tinh thể cho ngành pin điện tử, potassium nguyên chất cho phòng thí nghiệm, cesium cho ứng dụng không gian (aerospace). Nếu sản phẩm là hợp chất hóa học (ví dụ sodium hydroxide NaOH, potassium chloride KCl), không dùng 12141800 — thay vào đó chọn mã hợp chất hóa học tương ứng (thường nằm trong Segment 12 nhưng các family khác). Khi đơn hàng yêu cầu "kim loại kiềm đơn chất" không xác định loài cụ thể, có thể dùng mã class 12141800; khi xác định được loài (lithium, potassium, cesium), ưu tiên commodity 8-chữ-số tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên EN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12141500 | Earth metals | Nhóm nguyên tố nhóm 2 (Ca, Mg, Ba) — thiếu độ hoạt tính của kim loại kiềm, ứng dụng khác |
| 12141600 | Rare earth metals | Các nguyên tố lanthanide và actinide — độ hoạt tính thấp hơn, ứng dụng tập trung vào từ tính và quang học |
| 12141700 | Transition metals | Nhóm kim loại chuyển tiếp (Fe, Cu, Zn, Ni) — độ hoạt tính khác, không giải phóng hydro khi tiếp xúc nước |
| 12141900 | Non metals and pure and elemental gases | Phi kim loại (C, N, O, S, P) — không phải kim loại |
Tiêu chí phân biệt chính: kiểm tra vị trí trong bảng tuần hoàn. Kim loại kiềm nằm ở cột 1 nhóm IA (trừ H); các nhóm khác → mã khác.
Câu hỏi thường gặp #
- Sodium (Natrium) nguyên chất có thuộc 12141800 không?
Có. Sodium là kim loại kiềm, thuộc commodity 12141802 trong class 12141800 (tuy commodity này không có trong danh sách SAMPLE_CHILDREN, nhưng theo quy luật UNSPSC, sodium vẫn nằm trong class kiềm).
- Natrium hydroxide (NaOH) có dùng mã 12141800 không?
Không. Natrium hydroxide là hợp chất hóa học, không phải nguyên tố kim loại kiềm. Hợp chất này phân loại vào các family hóa chất khác trong Segment 12.
- Lithium carbonate dùng làm pin có thuộc 12141800 không?
Không. Lithium carbonate là hợp chất, không phải nguyên tố lithium. Mặc dù có lithium, nhưng ở dạng muối/hợp chất → phân loại khác. Chỉ lithium nguyên chất mới dùng 12141803.
- Potassium khí hoặc hơi có thuộc 12141800 không?
Vâng. Kim loại kiềm ở dạng hơi (vapor) hoặc plasma vẫn được coi là nguyên tố kim loại kiềm → 12141800. Hình thái (rắn, lỏng, khí) không làm thay đổi phân loại UNSPSC.
- Hợp kim chứa lithium và potassium có dùng 12141800 không?
Không. Hợp kim (alloy) là hỗn hợp hai hoặc nhiều kim loại → phân loại vào các mã hợp kim đặc thù, không phải mã nguyên tố thuần. 12141800 chỉ dành cho kim loại kiềm đơn chất, không phải hỗn hợp.