Mã UNSPSC 21100000 — Máy móc và thiết bị nông nghiệp, lâm nghiệp và cảnh quan (Agricultural and forestry and landscape machinery and equipment)
Family 21100000 (English: Agricultural and forestry and landscape machinery and equipment) là nhóm UNSPSC tập hợp máy móc và thiết bị (machinery and equipment) phục vụ sản xuất nông nghiệp (agriculture), lâm nghiệp (forestry) và cảnh quan (landscape). Family này nằm trong Segment 21000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Machinery and Accessories, và được tổ chức thành các class theo chức năng canh tác: từ khâu làm đất, gieo hạt, thu hoạch, phun thuốc đến thiết bị nuôi trồng gia súc gia cầm.
Tại Việt Nam, các đơn vị procurement thuộc lĩnh vực nông nghiệp, hợp tác xã, lâm trường quốc doanh, công ty cơ giới hóa nông nghiệp và đơn vị quản lý công viên cảnh quan thường sử dụng family 21100000 để phân loại hàng hóa trong hồ sơ thầu và danh mục vật tư.
Định nghĩa #
Family 21100000 bao gồm toàn bộ máy móc cơ giới và thiết bị chuyên dụng phục vụ ba lĩnh vực liên quan đến sản xuất sinh học ngoài trời:
- Nông nghiệp (Agriculture): máy làm đất (soil preparation), máy gieo trồng (planting and seeding), máy thu hoạch (harvesting), thiết bị phun tưới phân/thuốc (dispersing and spraying), thiết bị chăn nuôi gia súc gia cầm (poultry and livestock equipment).
- Lâm nghiệp (Forestry): thiết bị trồng rừng, máy khai thác gỗ cầm tay và máy xử lý cây.
- Cảnh quan (Landscape): máy cắt cỏ, máy tỉa cây, thiết bị tưới tiêu và bảo dưỡng mặt xanh công viên, sân golf, khu đô thị.
Tiêu chí cốt lõi để một sản phẩm thuộc family này: (a) là thiết bị cơ khí hoặc cơ điện (không phải nguyên liệu/vật tư tiêu hao), (b) chức năng chính hướng đến canh tác đất, cây trồng hoặc vật nuôi, (c) không phải phương tiện vận tải chuyên dùng (phương tiện vận tải nông sản thuộc các segment giao thông vận tải riêng).
Cấu trúc các class con #
Family 21100000 được chia thành các class chức năng như sau:
| Class | Tên tiếng Anh | Phạm vi điển hình |
|---|---|---|
| 21101500 | Agricultural machinery for soil preparation | Máy cày, máy bừa, máy phay đất, máy san phẳng |
| 21101600 | Agricultural machinery for planting and seeding | Máy gieo hạt, máy cấy lúa, máy trồng khoai, máy ươm hạt |
| 21101700 | Agricultural machinery for harvesting | Máy gặt đập liên hợp, máy thu hoạch mía, máy hái cà phê |
| 21101800 | Dispersing and spraying appliances for agriculture | Bình phun thuốc trừ sâu, máy phun sương, thiết bị bón phân |
| 21101900 | Poultry and livestock equipment | Chuồng trại cơ giới, máy vắt sữa, máy ấp trứng, máy cho ăn tự động |
Các class trên bao phủ vòng đời canh tác từ khâu chuẩn bị đất đến sau thu hoạch, nhưng không bao gồm thiết bị bảo quản và chế biến nông sản sau thu hoạch (post-harvest processing) — nhóm đó thuộc các segment khác trong UNSPSC.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 21100000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm thỏa mãn đồng thời các điều kiện:
- Là thiết bị / máy móc hoàn chỉnh (không phải phụ tùng rời, không phải nhiên liệu, không phải vật tư tiêu hao như hạt giống, phân bón).
- Chức năng gắn trực tiếp với sản xuất nông-lâm-cảnh quan: làm đất, gieo trồng, thu hoạch, phun tưới, chăn nuôi, cắt tỉa cảnh quan.
- Sử dụng ngoài trời hoặc trong khu vực sản xuất nông nghiệp (phân biệt với thiết bị chế biến thực phẩm trong nhà máy).
Ví dụ thực tế tại Việt Nam:
- Hợp đồng mua máy cày tay cho hợp tác xã lúa → 21101500.
- Gói thầu máy gặt đập liên hợp phục vụ cánh đồng mẫu lớn → 21101700.
- Mua máy phun thuốc bảo vệ thực vật cho vùng trồng rau VietGAP → 21101800.
- Thiết bị máy ấp trứng công nghiệp cho trang trại gà → 21101900.
- Máy cắt cỏ sân vận động, công viên đô thị → 21101800 hoặc 21101500 tùy cấu hình.
Khi gói mua bao gồm nhiều class khác nhau trong cùng family (ví dụ vừa mua máy cày vừa mua máy phun), có thể dùng mã family 21100000 làm mã tổng hợp.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 21100000 thường bị nhầm với các nhóm mã sau:
1. Family 21110000 — Fishing and aquaculture equipment (Thiết bị khai thác thủy sản và nuôi trồng thủy sản) Đây là sibling cùng cấp trong Segment 21000000. Điểm phân biệt: 21110000 phục vụ hoạt động trên/dưới nước (ao hồ, biển) — thiết bị lồng bè, lưới, máy bơm nước nuôi tôm, máy cho cá ăn tự động. 21100000 phục vụ hoạt động trên cạn — ruộng, vườn, rừng, đồng cỏ.
2. Segment 27000000 — Tools and General Machinery (Máy móc và dụng cụ đa dụng) Máy bơm nước, máy phát điện, máy nén khí dùng trong trang trại có thể nhầm với 21100000. Tuy nhiên nếu thiết bị đó không chuyên dụng nông nghiệp (tức là cũng dùng trong xây dựng, công nghiệp), ưu tiên phân loại vào Segment 27000000 hơn.
3. Segment 23000000 — Industrial Machinery and Equipment Máy chế biến nông sản quy mô công nghiệp (xay xát, ép dầu, sấy lúa công suất lớn lắp đặt cố định trong nhà máy) thuộc Segment 23000000, không phải 21100000. Ranh giới: nếu máy sử dụng trực tiếp ngoài đồng/vườn → 21100000; nếu lắp đặt cố định trong nhà máy chế biến → 23000000.
4. Segment 10000000 — Live Plant and Animal Material (Cây, con giống và vật tư sinh học) Phân bón, hạt giống, thuốc thú y, thức ăn chăn nuôi là vật tư tiêu hao → Segment 10000000 hoặc 12000000. Máy phun thuốc (thiết bị) → 21100000.
Bảng tóm tắt phân biệt:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 21100000 | Agricultural and forestry and landscape machinery | Máy móc canh tác trên cạn, chuyên dụng nông-lâm-cảnh quan |
| 21110000 | Fishing and aquaculture equipment | Thiết bị khai thác và nuôi trồng thủy sản |
| 23000000 | Industrial Machinery and Equipment | Máy chế biến nông sản cố định trong nhà máy công nghiệp |
| 27000000 | Tools and General Machinery | Máy móc/dụng cụ đa năng không chuyên biệt nông nghiệp |
| 10000000 | Live Plant and Animal Material | Cây giống, con giống, vật tư sinh học tiêu hao |
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Phân loại trong đấu thầu công: Theo Thông tư hướng dẫn về phân loại hàng hóa trong đấu thầu, máy móc nông nghiệp thường được liệt kê trong danh mục hàng hóa chuyên ngành. Khi áp mã UNSPSC vào hồ sơ mời thầu, cần chọn đến cấp class (6 chữ số + 00) hoặc commodity (8 chữ số) để đảm bảo tính chính xác khi đối chiếu với danh mục thuế nhập khẩu và HS code.
Kết hợp với HS Code: Máy móc nông nghiệp nhập khẩu vào Việt Nam thường thuộc HS Chapter 84 (Máy móc và thiết bị cơ khí). Một số thiết bị điện (máy vắt sữa điện, máy ấp trứng điện) có thể thuộc HS Chapter 85. Khi xây dựng hồ sơ nhập khẩu, cần đối chiếu HS code cụ thể song song với mã UNSPSC.
Thiết bị dùng kép (dual-use): Một số máy như máy phun, máy bơm, máy phát điện di động vừa dùng trong nông nghiệp vừa dùng trong xây dựng. Tiêu chí quyết định là mục đích sử dụng chính được ghi trong hợp đồng và hồ sơ kỹ thuật — nếu chính là canh tác nông nghiệp, dùng 21100000; nếu đa mục đích hoặc xây dựng, dùng mã phù hợp trong Segment 27000000.
Phụ tùng thay thế: Phụ tùng rời (spare parts) cho máy móc nông nghiệp — lưỡi cày, dây cua-roa, bộ lọc — không thuộc 21100000 mà thuộc các family phụ tùng trong Segment 25000000 (Industrial Machinery Parts) hoặc 27000000 tùy tính năng.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy cày tay (hand tractor) hai bánh thông dụng tại Việt Nam thuộc class nào trong family 21100000?
Máy cày tay (hand tractor) phục vụ làm đất thuộc Class 21101500 (Agricultural machinery for soil preparation). Nếu cùng máy đó được trang bị bộ phận gieo hạt kéo theo, bộ phận gieo hạt có thể phân loại vào 21101600, nhưng máy chính vẫn theo chức năng chủ đạo là làm đất.
- Máy phun thuốc bảo vệ thực vật bằng drone (thiết bị bay không người lái) thuộc family 21100000 hay nhóm khác?
Drone nông nghiệp chuyên phun thuốc/phân bón được phân loại vào Class 21101800 (Dispersing and spraying appliances for agriculture) trong family 21100000, vì chức năng chính là phun tưới trong canh tác. Drone đa dụng không chuyên nông nghiệp có thể thuộc Segment 45000000 (Print and Photo and Audio and Video Equipment) hoặc 27000000 tùy cấu hình.
- Thiết bị tưới nhỏ giọt (drip irrigation system) lắp đặt cố định trong vườn thuộc family 21100000 không?
Hệ thống tưới nhỏ giọt cố định thường được phân loại vào Class 21101800 (Dispersing and spraying appliances for agriculture) nếu chức năng là phân phối nước/phân bón trực tiếp cho cây trồng trong canh tác. Tuy nhiên, đường ống, van và phụ kiện lắp đặt riêng biệt có thể thuộc Segment 40000000 (Plumbing and Heating and Air Conditioning Equipment).
- Máy vắt sữa bò điện thuộc class nào?
Máy vắt sữa bò điện thuộc Class 21101900 (Poultry and livestock equipment) trong family 21100000, vì đây là thiết bị chuyên dụng cho hoạt động chăn nuôi. Phân biệt với máy ly tâm tách kem sữa trong nhà máy chế biến — thiết bị sau thuộc Segment 23000000 (Industrial Machinery).
- Phân bón và thuốc trừ sâu có thuộc family 21100000 không?
Không. Phân bón và thuốc trừ sâu là vật tư tiêu hao (consumable), không phải thiết bị. Phân bón thuộc Family 10170000 (Fertilizers and plant nutrients and herbicides) trong Segment 10000000; thuốc trừ sâu thuộc Segment 12000000 (Chemicals). Family 21100000 chỉ bao gồm thiết bị/máy móc, không bao gồm hóa chất nông nghiệp.
- Khi mua gói tổng hợp gồm máy cày, máy gieo và máy phun, nên dùng mã nào?
Khi một gói thầu bao gồm nhiều loại máy thuộc các class khác nhau trong cùng family, có thể dùng mã family 21100000 làm mã tổng hợp cho toàn gói. Nếu hồ sơ thầu yêu cầu phân dòng theo từng loại máy, liệt kê từng class tương ứng: 21101500 cho máy cày, 21101600 cho máy gieo, 21101800 cho máy phun.
- Thiết bị nuôi tôm, lồng bè cá có thuộc 21100000 không?
Không. Thiết bị nuôi tôm cá, lồng bè, hệ thống sục khí ao nuôi thuộc Family 21110000 (Fishing and aquaculture equipment) — sibling của 21100000 trong cùng Segment 21000000. Ranh giới phân biệt là môi trường sản xuất: trên cạn (21100000) hay dưới nước/thủy sản (21110000).