Mã UNSPSC 26141700 — Thiết bị đo liều phóng xạ (Dosimetry equipment)
Class 26141700 (English: Dosimetry equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị dùng để đo, giám sát và định lượng liều phóng xạ (radiation dose) — bao gồm các dụng cụ đo đạc bức xạ ion hóa (ionizing radiation), thiết bị chuẩn thứ cấp, phantom dosimeters dùng trong y tế hạt nhân, vật lý bức xạ và kiểm soát an toàn bức xạ. Class này nằm trong Family 26140000 Atomic and nuclear energy machinery and equipment, Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các bệnh viện, trung tâm y tế hạt nhân, cơ sở kiểm soát bức xạ, đơn vị kiểm định, phòng thí nghiệm vật lý hạt nhân và cơ quan hộ tống an toàn bức xạ.
Định nghĩa #
Class 26141700 bao gồm các thiết bị chuyên dụng để đo lường liều phóng xạ (radiation dose) — tức tổng năng lượng bức xạ được hấp thụ bởi một vật chất hoặc mô sống trong một khoảng thời gian nhất định. Các thiết bị này dựa trên các nguyên tắc vật lý như ion hóa (ionization), scintillation, hoặc pixel detection để định lượng cường độ bức xạ.
Commodity tiêu biểu trong class bao gồm:
- Ionization chamber dosimeters (phòng ion hóa) — thiết bị dùng nguyên tắc ion hóa không khí để đo liều bức xạ gamma hoặc X
- Dosimeters (định liều kế) — thiết bị cầm tay hoặc cố định để theo dõi liều bức xạ cá nhân hoặc môi trường
- Secondary standard dosimetry systems (hệ thống chuẩn thứ cấp) — thiết bị calibration/hiệu chuẩn độ chính xác cao cho các dosimeter khác
- Phantom dosimeters (phantom định liều) — mô phỏng cơ thể người để kiểm tra liều bức xạ trong liệu pháp bệnh nhân
Class này KHÔNG bao gồm thiết bị phóng xạ (irradiation equipment thuộc 26142000), peaking equipment cho lò phản ứng (26142100), hay vật tư bảo vệ bức xạ (26142300).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 26141700 khi sản phẩm mua sắm là thiết bị đo lường bức xạ dùng để:
- Giám sát liều bức xạ cá nhân tại cơ sở y tế hạt nhân hoặc công nghiệp
- Kiểm định chất lượng liều bức xạ trong liệu pháp ung thư (radiotherapy)
- Hiệu chuẩn hay so sánh độ chính xác của các thiết bị đo bức xạ khác
- Giám sát an toàn bức xạ môi trường tại phòng thí nghiệm hạt nhân
Ví dụ procurement thực tế: gói mua 10 bộ ionization chamber dosimeter cho bệnh viện phòng chống ung thư, hợp đồng cung cấp thiết bị hiệu chuẩn liều X-ray cho cơ sở kiểm định y tế, mua phantom dosimeter 3D cho khoa xạ trị liệu.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 26141600 | Subcritical assembly equipment | Thiết bị lắp ráp tới giới hạn tới hạn (subcritical); không phải thiết bị đo |
| 26141800 | Hot cell devices | Buồng chiếu xạ/xử lý vật liệu phóng xạ; thiết bị chứa chứ không phải đo |
| 26141900 | Industrial nucleonic instruments | Máy đo bức xạ công nghiệp (ví dụ: gauge mật độ, đo level); phạm vi rộng hơn lĩnh vực y tế |
| 26142000 | Irradiation equipment | Thiết bị phát phóng xạ/chiếu xạ mẫu; dùng để tạo bức xạ chứ không phải đo |
| 26142300 | Radiation shielding equipment | Vật liệu bảo vệ, cách li bức xạ; không phải thiết bị đo |
Nhận biết: Dosimetry equipment đo bức xạ (input: bức xạ từ nguồn); Irradiation equipment phát bức xạ (output: phát ra bức xạ).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 26141700 mô tả dạng dosimeter cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 26141701 | Ionization chamber dosimeters | Phòng ion hóa định liều |
| 26141702 | Dosimeters | Định liều kế (nhân màu) |
| 26141703 | Secondary standard dosimetry systems | Hệ thống chuẩn thứ cấp hiệu chuẩn liều |
| 26141704 | Phantom dosimeters | Phantom định liều (mô phỏng cơ thể) |
Khi xác định loại dosimeter cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại thiết bị đo bức xạ hoặc chưa xác định dạng, dùng class 26141700.
Câu hỏi thường gặp #
- Phòng ion hóa định liều (ionization chamber dosimeter) khác gì so với nhân màu dosimeter (dosimeter)?
Phòng ion hóa sử dụng nguyên tắc tạo ion hóa không khí để đo bức xạ, thường dùng cho đo liều cao chính xác trong radiotherapy. Nhân màu dosimeter là thiết bị cầm tay dùng vật liệu nhạy cảm (ví dụ: crystal scintillation hoặc silicon detector) để phát hiện bức xạ, dùng rộng hơn cho giám sát cá nhân và môi trường.
- Phantom dosimeter được dùng để làm gì?
Phantom dosimeter là thiết bị mô phỏng cơ thể người (chứa vật liệu tương đương mô) để đo lường liều bức xạ mà bệnh nhân sẽ nhận được trong liệu pháp bệnh nhân (ví dụ radiotherapy, CT scan). Giúp xác minh kế hoạch điều trị trước khi áp dụng trên bệnh nhân.
- Secondary standard dosimetry systems (chuẩn thứ cấp) dùng trong trường hợp nào?
Dùng để hiệu chuẩn (calibrate) độ chính xác của các dosimeter khác tại bệnh viện hoặc phòng thí nghiệm, hoặc để kiểm định các thiết bị đo bức xạ theo tiêu chuẩn. Đây là thiết bị chuẩn mực cấp 2 — chính xác hơn các định liều kế thông thường.
- Sự khác biệt giữa Class 26141700 (Dosimetry equipment) và Class 26141900 (Industrial nucleonic instruments) là gì?
Class 26141700 tập trung vào đo liều bức xạ chủ yếu dùng trong y tế (radiotherapy, diagnostic imaging). Class 26141900 là các công cụ đo bức xạ công nghiệp rộng hơn (ví dụ: moisture gauge, density measuring device, level indicator dùng bức xạ). Ranh giới phụ thuộc vào ứng dụng cuối cùng.