Class 26142400 (English: Radioactive waste equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị chuyên dùng để xử lý, nén, đốt hoặc bảo vệ chất thải phóng xạ (radioactive waste) từ các hoạt động hạt nhân công nghiệp, y tế và nghiên cứu. Class này bao gồm máy nén chất thải (compactors), lò đốt (incinerators), các hệ thống hấp thụ bức xạ (radiation absorbers), và thiết bị kiểm đo liều lượng chất thải phóng xạ. Class 26142400 thuộc Family 26140000 Atomic and nuclear energy machinery and equipment, Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery. Tại Việt Nam, các cơ sở sử dụng gồm Viện Khoa học và Công nghệ Hạt nhân, các bệnh viện có khoa xạ trị, và các cơ sở cung cấp dịch vụ xử lý chất thải phóng xạ.

Định nghĩa #

Class 26142400 bao gồm tất cả các thiết bị chuyên dùng để xử lý, thu gom, nén, sấy khô hoặc đốt các chất thải có chứa chất phóng xạ (radioactive waste) từ các quá trình sản xuất năng lượng hạt nhân, y học hạt nhân, và nghiên cứu khoa học. Các thiết bị này được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu an toàn hạt nhân cao, bảo vệ người vận hành khỏi bức xạ, và tuân thủ các quy định môi trường quốc tế.

Các commodity tiêu biểu: máy nén chất thải phóng xạ (waste compactors), lò đốt chất thải phóng xạ (waste incinerators), thiết bị hấp thụ bức xạ (radiation absorbers), thiết bị tập trung nước thải phóng xạ (atomic energy evaporators/concentrators), hệ thống liên kết cửa khóa an toàn (door interlocking systems), và các hệ thống kiểm đo liều lượng chất thải (waste dosage systems).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 26142400 khi sản phẩm mua sắm là thiết bị chuyên dùng để xử lý, kiểm đo hoặc bảo vệ trong quá trình xử lý chất thải phóng xạ. Ví dụ: hợp đồng cung cấp máy nén chất thải phóng xạ cho bệnh viện có khoa xạ trị, trang thiết bị xử lý nước thải có chứa đồng vị phóng xạ từ phòng thí nghiệm, hệ thống cửa khóa an toàn để phòng xử lý chất thải hạt nhân, hay các thiết bị kiểm đo liều lượng trước khi thải bỏ.

Nếu mục đích không phải xử lý chất thải mà là dụng cụ chẩn đoán hoặc xạ trị → chọn mã khác trong family 26140000 (ví dụ 26141700 Dosimetry equipment). Nếu là thiết bị bảo vệ bức xạ chung (chứ không phải chuyên cho chất thải) → xem xét 26142300 Radiation shielding equipment cùng family.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
26142300 Radiation shielding equipment Bảo vệ bức xạ chung (tường, vật liệu chắn); 26142400 là thiết bị xử lý chất thải riêng biệt
26142100 Nuclear reactor equipment Thiết bị lò phản ứng hạt nhân; không phải xử lý chất thải
26142200 Nuclear fuel equipment Thiết bị xử lý nhiên liệu hạt nhân; khác với xử lý chất thải thải bỏ
26141700 Dosimetry equipment Thiết bị đo liều bức xạ chung; 26142400 chuyên cho chất thải
26141900 Industrial nucleonic instruments Các thiết bị đo kiểm công nghiệp khác, không phải xử lý chất thải

Phân biệt chủ yếu: 26142400 tập trung vào xử lý (treatment) chất thải — nén, đốt, tập trung, kiểm đo trước thải bỏ. Các mã khác là lò phản ứng, nhiên liệu, bảo vệ bức xạ hoặc đo kiểm bức xạ chung.

Các commodity tiêu biểu #

Code Tên (EN) Tên VN
26142401 Radioactive waste treatment compactors or incinerators Máy nén hoặc lò đốt chất thải phóng xạ
26142402 Nuclear radiation absorbers Thiết bị hấp thụ bức xạ hạt nhân
26142403 Atomic energy evaporators or concentrators or dryers Thiết bị tập trung nước thải, sấy khô chất thải hạt nhân
26142404 Door interlocking systems Hệ thống liên kết cửa khóa an toàn
26142405 Radioactive waste dosage systems Hệ thống kiểm đo liều lượng chất thải phóng xạ

Khi yêu cầu thầu cần mã cụ thể đến loại thiết bị, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại thiết bị xử lý chất thải phóng xạ khác nhau, dùng class 26142400.

Câu hỏi thường gặp #

Vật liệu chắn bức xạ (tường bê tông, lớp nước) thuộc mã nào?

Vật liệu bảo vệ bức xạ tĩnh không phải thiết bị xử lý chất thải → Class 26142300 Radiation shielding equipment. Class 26142400 là thiết bị hoạt động để xử lý chất thải (máy nén, lò đốt, kiểm đo).

Hệ thống xác định vị trí và kiểm soát chất thải phóng xạ thuộc mã nào?

Nếu là thiết bị kiểm đo liều lượng chất thải → 26142405 Radioactive waste dosage systems hoặc class 26142400 chung. Nếu là hệ thống quản lý thông tin (phần mềm, cảm biến theo dõi) không phải thiết bị vật lý xử lý → có thể không thuộc 26140000, cần xem xét family khác.

Lò đốt chất thải phóng xạ có độ nhiệt cao để tiệt trùng thuộc mã nào?

Thuộc commodity 26142401 Radioactive waste treatment compactors or incinerators trong class 26142400.

Thiết bị đo bức xạ (radiation meter) sử dụng sau quá trình xử lý chất thải có thuộc 26142400 không?

Nếu meter đó là bộ phận tích hợp trong hệ thống xử lý chất thải (ví dụ 26142405 Radioactive waste dosage systems) → thuộc 26142400. Nếu là thiết bị đo bức xạ độc lập chung dùng cho nhiều mục đích → xem 26141700 Dosimetry equipment.

Bao gói (container) để chứa chất thải phóng xạ có thuộc 26142400 không?

Không. Bao gói, container rỗng là vật liệu bảo vệ tĩnh, không phải thiết bị xử lý chất thải hoạt động. Container để chứa chất thải phóng xạ có thể thuộc các segment vật liệu (Segment 11) hoặc phụ tùng (Segment 30).

Xem thêm #

Danh mục