Mã UNSPSC 26141800 — Thiết bị buồng nóng (Hot cell devices)
Class 26141800 (English: Hot cell devices) trong UNSPSC phân loại các thiết bị và dụng cụ chuyên dùng để xử lý, đo lường và kiểm tra vật liệu phóng xạ hoặc nhiễm xạ cao trong môi trường bảo vệ. Buồng nóng (hot cell / hot lab) là khoa học công nghệ nơi nhân viên tác động gián tiếp đến các mẫu vật liệu nguy hiểm thông qua hệ thống tele-xử lý (remote handling) và cửa sổ chỉ huy (lead glass window). Class này thuộc Family 26140000 Atomic and nuclear energy machinery and equipment, Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các cơ sở nghiên cứu hạt nhân, viện khoa học lý thuyết, các phòng thí nghiệm bức xạ công nghiệp và cơ sở xử lý nhiên liệu hạt nhân.
Định nghĩa #
Class 26141800 bao gồm tất cả thiết bị và dụng cụ chuyên biệt dùng trong buồng nóng (hot cell) — không gian làm việc bị cô lập với công suất bảo vệ chống bức xạ cao nhằm xử lý các mẫu phóng xạ hoặc vật liệu có độ phóng xạ vượt ngưỡng an toàn. Các commodity tiêu biểu bao gồm: thiết bị tele-xử lý từ xa (remote handling equipment), hệ thống quan sát qua cửa sổ chỉ huy (remote viewing device), cánh cửa bảo vệ (shielding door), thiết bị lấy mẫu (sampler), và dụng cụ xử lý mẫu (sample processing equipment). Class này tập trung vào thiết bị hỗ trợ công việc bên trong buồng, khác với Class 26142300 Radiation shielding equipment (bao gồm vật liệu xây dựng buồng như gạch chì, bê tông chì).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 26141800 khi sản phẩm mua sắm là thiết bị hoặc dụng cụ chuyên dùng bên trong hoặc để vận hành một buồng nóng. Ví dụ: hợp đồng cung cấp hệ thống tele-xử lý gồm cánh tay máy điều khiển từ xa, ống kính cửa sổ chỉ huy có độ trong suốt cao, cánh cửa buồng nóng với lót chì chống bức xạ, thiết bị lấy mẫu tự động, hoặc các bộ phận tiêu hao trong buồng (tongs, crucibles chuyên dùng). Khi gói thầu bao gồm cả thiết bị lẫn vật liệu xây dựng cô lập (gạch chì, bê tông), dùng mã family 26140000 hoặc chia tách theo chức năng (thiết bị → 26141800, vật liệu cô lập → 26142300).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 26141600 | Subcritical assembly equipment | Thiết bị lắp ráp vật liệu裂 hạn tới (chưa đạt tới vật lý phản ứng dây chuyền); khác với hot cell là xử lý mẫu đã có phóng xạ cao. |
| 26141700 | Dosimetry equipment | Thiết bị đo liều bức xạ (đọc cường độ), không phải thiết bị xử lý mẫu. |
| 26141900 | Industrial nucleonic instruments | Thiết bị đo lường và phân tích hạt nhân dùng công nghiệp (ví dụ máy kiểm tra chất lượng bằng tia X / gamma), có thể hoạt động ngoài buồng an toàn. |
| 26142100 | Nuclear reactor equipment | Thiết bị lò phản ứng hạt nhân (lò điều khiển phản ứng liên dây chuyền), cấp độ phức tạp cao hơn và mục đích khác. |
| 26142300 | Radiation shielding equipment | Vật liệu xây dựng cô lập bức xạ (gạch chì, bê tông chì, các tấm bảo vệ cơ bản), không phải thiết bị hoạt động bên trong buồng. |
Các commodity 8-chữ-số trong class 26141800 mô tả loại thiết bị cụ thể (tele-xử lý, quan sát, lấy mẫu), trong khi các mã khác tập trung vào quy mô (reactor, assembly) hoặc chức năng riêng (dosimetry, nucleonic measurement).
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 26141801 | Hot cell remote handling equipment | Thiết bị điều khiển từ xa trong buồng nóng |
| 26141802 | Hot cell remote viewing device | Hệ thống quan sát từ xa (cửa sổ chỉ huy) |
| 26141803 | Hot cell shielding doors | Cánh cửa buồng nóng chống bức xạ |
| 26141804 | Hot cell samplers | Thiết bị lấy mẫu tự động |
| 26141805 | Hot cell sample processing equipment | Dụng cụ xử lý mẫu bên trong buồng |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến từng loại thiết bị, dùng commodity 8-chữ-số. Khi gộp nhiều loại thiết bị buồng nóng khác nhau, dùng class 26141800.
Câu hỏi thường gặp #
- Cánh cửa buồng nóng có nằm trong class 26141800 không?
Có. Cánh cửa buồng nóng chống bức xạ (shielding door) là phần thiết bị không thể tách rời của buồng, thuộc commodity 26141803. Điểm khác: vật liệu xây dựng cô lập như gạch chì, bê tông chì mua riêng lẻ thuộc class 26142300 Radiation shielding equipment.
- Máy lập tạo phóng xạ (irradiation equipment) có thuộc class 26141800 không?
Không. Thiết bị phát sinh bức xạ (tạo phóng xạ) thuộc class 26142000 Irradiation equipment. Class 26141800 chỉ chứa thiết bị xử lý vật liệu phóng xạ, không phát sinh nguồn bức xạ.
- Thiết bị đo liều bức xạ có dùng 26141800 không?
Không. Thiết bị đo liều (dosimetry equipment) là class riêng 26141700, chuyên dùng để đo cường độ bức xạ. Class 26141800 là thiết bị xử lý mẫu, không phải đo lường.
- Hệ thống tele-xử lý hoàn chỉnh (cánh tay máy + điều khiển) thuộc mã nào?
Thuộc commodity 26141801 Hot cell remote handling equipment — bao gồm cánh tay robot điều khiển từ xa, hệ thống khí nén, cơ cấu truyền động. Nếu cánh tay máy mua lẻ còn dùng chung với buồng cũ, vẫn phân loại 26141801.
- Vật tư tiêu hao bên trong buồng (tongs, crucible, hand tools) thuộc mã nào?
Nếu là dụng cụ chuyên biệt chỉ dùng trong buồng nóng, thuộc commodity 26141805 Hot cell sample processing equipment. Nếu là công cụ đa năng (kìm, chổi tay không chuyên biệt), có thể rơi vào segment 42 (Hand and power tools) tùy theo mô tả hồ sơ thầu.