Mã UNSPSC 26142100 — Thiết bị lò phản ứng hạt nhân (Nuclear reactor equipment)
Class 26142100 (English: Nuclear reactor equipment) là mã UNSPSC phân loại các thiết bị cốt lõi hoạt động trực tiếp bên trong hoặc tích hợp chặt với lò phản ứng hạt nhân (nuclear reactor). Class này thuộc Family 26140000 Atomic and nuclear energy machinery and equipment, nằm trong Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery and Accessories. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam chủ yếu là các viện nghiên cứu khoa học, cơ quan quản lý năng lượng, và các tổ chức liên quan đến an toàn hạt nhân theo quy định của Bộ Công Thương và Bộ Khoa Học và Công Nghệ."
Định nghĩa #
Class 26142100 bao gồm các thiết bị có chức năng hoạt động trong lò phản ứng hạt nhân, bao gồm: (1) hệ thống điều khiển và bảo vệ (control rod systems — hệ thống thanh điều khiển), (2) thiết bị đo lường (in-core neutron flux instrumentation — thiết bị đo dòng trung tính bên trong lõi), (3) container và giá đỡ chuyên dụng chứa vật liệu hoặc mẫu thí nghiệm (specimen irradiation containers), (4) thiết bị giám sát địa chất / động lực (earthquake instrumentation — hệ thống giám sát rung động), và các bộ phận không thể tách rời khác của lò phản ứng. Class này không bao gồm vật liệu nhiên liệu hạt nhân (thuộc 26142200 Nuclear fuel equipment), thiết bị bảo vệ chống bức xạ (thuộc 26142300 Radiation shielding equipment), hoặc thiết bị xử lý chất thải phóng xạ (thuộc 26142400 Radioactive waste equipment).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 26142100 khi đối tượng mua sắm là thiết bị cốt lõi của lò phản ứng, bao gồm: (1) gói mua hệ thống thanh điều khiển (control rod) để nâng cấp hoặc thay thế bảo trì; (2) thiết bị cảm biến trung tính (neutron flux sensors) sử dụng bên trong lõi phản ứng; (3) các vỏ chứa hoặc giá đỡ mẫu đặc thù cho thí nghiệm bức xạ; (4) hệ thống cảm biến rung động chuyên dụng để giám sát ổn định địa chất của lò. Nếu sản phẩm chỉ là phụ tùng lỏng lẻ không cụ thể hoặc là thiết bị hỗ trợ xung quanh lò (không trực tiếp hoạt động trong lõi), cần xem xét các class lân cận (26142000 Irradiation equipment, 26142200 Nuclear fuel equipment).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên class | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 26142000 | Irradiation equipment | Thiết bị bức xạ / xạ chiếu ngoài lò hoặc xạ chiếu độc lập; không hoạt động trực tiếp trong lõi phản ứng |
| 26142200 | Nuclear fuel equipment | Thiết bị xử lý, đóng gói, bảo quản nhiên liệu hạt nhân (uranium, plutonium); không phải thiết bị chính của lò |
| 26142300 | Radiation shielding equipment | Vật liệu và thiết bị bảo vệ chống bức xạ (tường bê tông, màng bảo vệ, mũi lưỡi cadmium); không hoạt động chức năng lò |
| 26142400 | Radioactive waste equipment | Thiết bị xử lý, vận chuyển, lưu trữ chất thải phóng xạ; không phục vụ hoạt động lõi phản ứng |
| 26141600 | Subcritical assembly equipment | Thiết bị lắp ráp không tới tới mức tới hạn phân裂 (subcritical); quy mô nhỏ hơn, chứa lượng vật liệu ít hơn lò phản ứng |
| 26141700 | Dosimetry equipment | Thiết bị đo liều bức xạ bên ngoài; không đo trực tiếp dòng trung tính bên trong lõi |
| 26141800 | Hot cell devices | Các buồng bức xạ (hot cells) cách ly để xử lý mẫu phóng xạ ngoài lò; không hoạt động lõi |
| 26141900 | Industrial nucleonic instruments | Thiết bị nucleonic công nghiệp (ứng dụng ngoài hạt nhân, ví dụ kiểm tra mật độ vật liệu); không liên quan lò phản ứng |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số (hay gọi là commodity code) trong class 26142100 mô tả loại thiết bị cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 26142101 | Nuclear reactor specimen irradiation containers | Container chứa mẫu bức xạ trong lò phản ứng |
| 26142106 | Nuclear reactor control rod systems | Hệ thống thanh điều khiển lò phản ứng |
| 26142108 | Nuclear reactor in core neutron flux instrumentation | Thiết bị đo dòng trung tính trong lõi lò phản ứng |
| 26142117 | Nuclear reactor earthquake instrumentation | Hệ thống cảm biến rung động lò phản ứng |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu mã chính xác theo loại thiết bị cụ thể, sử dụng commodity code 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại thiết bị lò phản ứng đa dạng trong một gói, dùng class 26142100.
Câu hỏi thường gặp #
- Thanh điều khiển (control rod) của lò phản ứng thuộc mã nào?
Thuộc 26142100 — cụ thể là commodity 26142106 (Nuclear reactor control rod systems). Thanh điều khiển là thiết bị cốt lõi điều khiển tốc độ phản ứng dây xích trong lõi.
- Thiết bị đo dòng trung tính (neutron flux sensor) trong lò phản ứng thuộc mã nào?
Thuộc 26142100 — cụ thể là commodity 26142108 (Nuclear reactor in core neutron flux instrumentation). Đây là cảm biến hoạt động trực tiếp bên trong lõi phản ứng.
- Container chứa mẫu thí nghiệm trong lò phản ứng thuộc mã nào?
Thuộc 26142100 — cụ thể là commodity 26142101 (Nuclear reactor specimen irradiation containers). Đây là giá đỡ / container chuyên dụng giữ mẫu vật liệu trong khoảng bức xạ của lõi.
- Vách bê tông bảo vệ lò phản ứng chống bức xạ thuộc mã nào?
Không thuộc 26142100, mà thuộc 26142300 (Radiation shielding equipment). Vật liệu bảo vệ bức xạ là hệ thống bảo vệ ngoài, không phải thiết bị hoạt động trong lõi.
- Thiết bị xạ chiếu mẫu vật bên ngoài lò phản ứng thuộc mã nào?
Thuộc 26142000 (Irradiation equipment) — đây là thiết bị xạ chiếu độc lập, không hoạt động trực tiếp trong lõi phản ứng.