Mã UNSPSC 26142200 — Thiết bị nhiên liệu hạt nhân (Nuclear fuel equipment)
Class 26142200 (English: Nuclear fuel equipment) là mã UNSPSC phân loại các thiết bị chuyên dụng (specialized equipment) để xử lý, bảo quản, vận chuyển và quản lý nhiên liệu hạt nhân (nuclear fuel) trong các tổ chức năng lượng nguyên tử. Class này thuộc Family 26140000 Atomic and nuclear energy machinery and equipment, Segment 26000000 Power Generation and Distribution Machinery. Tại Việt Nam, mã này dùng cho các hợp đồng cung cấp vật tư kỹ thuật cao cho các đơn vị nghiên cứu hạt nhân, viện điều tra thiết kế hạt nhân, và các tổ chức hợp tác quốc tế về năng lượng nguyên tử.
Định nghĩa #
Class 26142200 bao gồm các thiết bị có công dụng chuyên biệt nhằm xử lý, lưu trữ, vận chuyển và giám sát nhiên liệu hạt nhân — bao gồm các hạt nhân (fuel pellets), các bộ chứa nhiên liệu (fuel assemblies), vỏ bảo vệ nhiên liệu (cladding tubes), và các hệ thống phát hiện sự cố (failure detection systems). Class không bao gồm các thiết bị dùng để sản xuất hoặc làm giàu nhiên liệu hạt nhân (thuộc các mã khác), cũng không bao gồm thiết bị bảo vệ phòng chống bức xạ tổng thể (thuộc class 26142300 Radiation shielding equipment). Định nghĩa UNSPSC gốc tập trung vào chức năng chứa đựng, bảo quản và giám sát trạng thái vật lý-hóa học của nhiên liệu.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 26142200 khi sản phẩm mua sắm là thiết bị để quản lý và bảo vệ nhiên liệu hạt nhân trong các giai đoạn lưu trữ, vận chuyển, hoặc kiểm tra chất lượng. Ví dụ: hợp đồng cung cấp ống cladding cho các bộ nhiên liệu, hệ thống cảm biến phát hiện sự cố nhiên liệu, thùng chứa nhiên liệu có mối hàn khít, thiết bị kiểm tra ứng suất trong ống bảo vệ. Nếu sản phẩm là thiết bị để sản xuất hay làm giàu uranium → dùng các mã khác trong family 26140000. Nếu là vật tư bảo vệ phòng chống bức xạ tổng quát (tấm chì, bê tông bảo vệ) → class 26142300 Radiation shielding equipment.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 26142100 | Nuclear reactor equipment | Thiết bị của lò phản ứng: lõi lò, bộ điều khiển, tấm điều tiết. Khác 26142200 vì quản lý toàn bộ lò, không chỉ nhiên liệu |
| 26142000 | Irradiation equipment | Thiết bị chiếu xạ (irradiation), dùng để chiếu xạ vật liệu. Khác 26142200 vì mục đích là tạo bức xạ, không phải quản lý nhiên liệu sẵn có |
| 26142300 | Radiation shielding equipment | Thiết bị bảo vệ phòng chống bức xạ toàn cục (tấm chì, tường bê tông). Khác 26142200 vì quản lý bức xạ môi trường, không phải bảo quản nhiên liệu |
| 26142400 | Radioactive waste equipment | Thiết bị xử lý, bảo quản chất thải phóng xạ. Khác 26142200 vì tập trung vào chất thải, không phải nhiên liệu hạt nhân nguyên chất hoặc ở trạng thái sử dụng |
Nhân tố chính để phân biệt: Mục tiêu của thiết bị là quản lý nhiên liệu hạt nhân sử dụng (fuel being used or stored for use), không phải sản xuất, chiếu xạ, bảo vệ môi trường, hoặc xử lý chất thải.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 26142200 mô tả thành phần cụ thể của thiết bị nhiên liệu:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 26142201 | Nuclear fuel cladding tubes | Ống vỏ bảo vệ nhiên liệu hạt nhân |
| 26142202 | Nuclear fuel element failure detection systems | Hệ thống phát hiện sự cố của bộ nhiên liệu hạt nhân |
Khi gói thầu yêu cầu rõ từng thành phần (ví dụ mua riêng ống cladding hoặc riêng hệ thống cảm biến), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp mua toàn bộ kit nhiên liệu hoặc lô thiết bị đa dạng không cần tách, dùng class 26142200.
Câu hỏi thường gặp #
- Ống cladding bán riêng lẻ thuộc mã nào?
Thuộc commodity 26142201 Nuclear fuel cladding tubes. Nếu mua đơn vị thực (từng ống), dùng 26142201. Nếu mua kèm theo bộ lắp ráp hoàn chỉnh, dùng class 26142200.
- Thiết bị phát hiện sự cố hạ lạnh hay quá nóng nhiên liệu thuộc mã nào?
Thuộc commodity 26142202 Nuclear fuel element failure detection systems — gồm các cảm biến nhiệt độ, cảm biến áp suất, hệ thống cảnh báo tích hợp.
- Thùng chứa vận chuyển nhiên liệu hạt nhân có thuộc 26142200 không?
Có. Thùng chứa chuyên dụng, có khả năng chịu áp lực, kiểm soát nhiệt độ, có cơ chế khóa kỹ thuật cao thuộc 26142200. Nếu là thùng bảo vệ bình thường (không tích hợp hệ thống kiểm soát), có thể dùng 26142300 Radiation shielding.
- Thiết bị sản xuất hoặc làm giàu uranium (enrichment) thuộc mã nào?
Không thuộc class 26142200. Thiết bị sản xuất/làm giàu là các mã khác trong family 26140000 hoặc segment 26000000, tùy công nghệ cụ thể.