Mã UNSPSC 30161800 — Tủ và tường tủ (Cabinetry)
Class 30161800 (English: Cabinetry) trong UNSPSC phân loại các loại tủ và tường tủ tích hợp, bao gồm tủ để vật dụng, tủ quần áo (wardrobe), tủ trong nhà ở, tủ học đường, tủ phòng thí nghiệm và các cấu trúc lưu trữ tương tự gắn trực tiếp vào tường hoặc sử dụng độc lập. Class này thuộc Family 30160000 Interior finishing materials, Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components. Đối tượng mua sắm tại VN gồm doanh nghiệp xây dựng nội thất, nhà thầu công trình, trường học, bệnh viện, khách sạn, và các cơ quan công sở.
Định nghĩa #
Class 30161800 bao gồm các loại tủ, tường tủ và hệ thống lưu trữ gắn tường hoặc lắp đặt cố định. Tủ trong class này được định nghĩa bởi chức năng lưu trữ (storage), hình thế (nhỏ gọn hoặc chiếm diện tích lớn), và vật liệu chủ yếu (gỗ, kim loại, hay hỗn hợp). Định nghĩa UNSPSC phân biệt cabinetry với các mã lân cận: flooring (30161700), countertops (30162200), ceiling (30161600) và molding (30161900). Class này bao gồm tủ bộ (assembled units) sẵn sàng lắp, tủ bán thành phẩm cần ráp lắp, cũng như các phụ kiện tủ chuyên dụng nằm ở class con 30162300. Trong tiêu chuẩn TCVN, tủ lưu trữ thuộc nhóm "nội thất xây dựng" (built-in furniture) hoặc "thành phần trang trí nội thất cố định".
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30161800 khi sản phẩm mua là tủ hoặc hệ thống lưu trữ được thiết kế lắp đặt trong không gian nội thất. Ví dụ: (1) hợp đồng cung cấp tủ để đồ dùng cho học đường, bệnh viện; (2) gói thầu sản xuất và lắp đặt wardrobe (tủ quần áo) cho dự án chung cư; (3) tủ phòng thí nghiệm với kính cường lực và khóa an toàn; (4) hệ thống tủ bếp tiêu chuẩn trong dự án nhà ở. Khi xác định loại tủ cụ thể (ví dụ "tủ phòng thí nghiệm" = Laboratory cupboard 30161805), ưu tiên dùng mã commodity 8-chữ-số. Khi gói thầu bao gồm các loại tủ hỗn hợp, dùng mã class 30161800. Không chọn mã này cho tủ lạnh / máy lạnh (thuộc Segment 25 — Electrical machinery), hay tủ di động (furniture không gắn cố định).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30161600 | Ceiling materials | Vật liệu trần nhà, không phải tủ. Dùng khi sản phẩm là tấm trần, khung trần, không có chức năng lưu trữ. |
| 30161700 | Flooring | Sàn nhà, gỗ sàn, gạch lát. Không liên quan đến tủ hay lưu trữ. |
| 30162000 | Countertops | Bề mặt mặt bàn (bàn bếp, bàn toilet). Khác tủ ở chỗ không có hốc chứa, chỉ là bề mặt ngang. |
| 30162100 | Stairs and stairways | Cầu thang, bậc thang. Chức năng di chuyển, không lưu trữ. |
| 30162300 | Cabinet accessories | Phụ kiện tủ riêng lẻ (tay nắm, bản lề, khóa). Dùng khi chỉ mua phụ kiện, không phải tủ hoàn chỉnh. |
| 30161900 | Molding and millwork | Cốp nẹp, viền trang trí, đề-corn gỗ. Dùng chỉ cho trang trí hoàn thiện, không phải tủ lưu trữ. |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8-chữ-số trong class 30161800 mô tả loại tủ cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30161801 | Cabinets | Tủ (tổng quát) |
| 30161803 | Domestic cupboard | Tủ nhà ở |
| 30161804 | School cupboard | Tủ học đường |
| 30161805 | Laboratory cupboard | Tủ phòng thí nghiệm |
| 30161806 | Wardrobe | Tủ quần áo (wardrobe) |
Khi lựa chọn, xác định loại tủ: tủ gia dụng (nhà bếp, phòng ngủ, phòng khách) → 30161803; tủ trường học (lưu trữ dụng cụ, thiết bị giảng dạy) → 30161804; tủ có yêu cầu an toàn cao (chứa hóa chất, mẫu bệnh phẩm) → 30161805; tủ quần áo được lắp đặt cố định → 30161806. Khi loại tủ chưa rõ ràng, dùng commodity 30161801 Cabinets (tựa chung).
Câu hỏi thường gặp #
- Tủ bếp kèm bề mặt mặt bàn thuộc mã nào?
Tủ bếp (base cabinet, wall-mounted cabinet) phân loại vào 30161803 Domestic cupboard. Bề mặt mặt bàn (countertop) phân loại riêng vào 30162200 Countertops. Nếu hợp đồng gộp cả tủ và bề mặt, có thể dùng hai mã trong bảng giá hoặc thỏa thuận hạng mục tương ứng.
- Phụ kiện tủ (tay nắm, bản lề) thuộc mã nào?
Phụ kiện tủ đơn lẻ (handles, hinges, locks, runners) thuộc 30162300 Cabinet accessories. Chỉ dùng khi mua phụ kiện riêng. Nếu mua tủ hoàn chỉnh kèm phụ kiện, dùng 30161803/30161806 tương ứng.
- Tủ lạnh / tủ đông thuộc mã UNSPSC nào?
Tủ lạnh và tủ đông là thiết bị điện gia dụng / công nghiệp, thuộc Segment 25 Electrical machinery and apparatus, không phải 30161800. Mã class 30161800 chỉ dành cho tủ lưu trữ tĩnh, không có bộ nén hoặc hệ thống làm lạnh.
- Tủ của phòng thí nghiệm có yêu cầu an toàn hóa chất thuộc mã nào?
Tủ phòng thí nghiệm (ví dụ tủ chứa hóa chất với khung an toàn, tủ lưu trữ mẫu bệnh phẩm) thuộc 30161805 Laboratory cupboard. Class này bao gồm tủ có các tính chất đặc thù (ví dụ chống cháy, chống ăn mòn, hoặc lọc không khí) phục vụ mục đích an toàn phòng thí nghiệm.
- Tủ rút ra (sliding wardrobe) hoặc tủ cửa lùa thuộc mã nào?
Tủ quần áo với cách mở khác nhau (cửa mở, cửa lùa, cửa xoay) vẫn phân loại vào 30161806 Wardrobe miễn là chức năng lưu trữ quần áo và lắp đặt cố định. Cơ chế mở (lùa hay treo) là chi tiết thiết kế chứ không thay đổi phân loại UNSPSC.