Class 30162000 (English: Interior laminates) trong UNSPSC phân loại các vật liệu laminat dùng hoàn thiện nội thất — bao gồm các sản phẩm bề mặt cứng được tạo từ nhựa epoxy hoặc kim loại dán lên nền gỗ, MDF hoặc chất liệu khác. Laminat nội thất (interior laminate) thường được ứng dụng trong tủ bếp, tủ phòng tắm, bàn quầy, vách ngăn nội thất và một số loại sàn. Class này thuộc Family 30160000 Interior finishing materials, Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies.

Định nghĩa #

Class 30162000 gồm các vật liệu laminat (laminate) — sản phẩm kết hợp giữa lớp vật liệu cứng (thường là nhựa epoxy hoặc kim loại) và nền tảng gỗ hay sợi, dùng để tạo bề mặt chống trầy xước, chống ẩm cho các ứng dụng nội thất. Laminat nội thất khác với sàn gỗ công nghiệp ở độ độc lập vật liệu lõi; khác với sơn hoặc PVC dán vì có cấu trúc đa lớp cứng. Các loại laminat tiêu biểu bao gồm: laminat áp suất cao (high pressure laminate — HPL), laminat chuyên biệt (specialty laminate), laminat kim loại (metal laminate), banding cạnh laminat (edgebanding), và lớp phủ nhiệt cứng (rigid thermal foil — RTF).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 30162000 khi đối tượng mua sắm là vật liệu laminat bề mặt dùng hoàn thiện nội thất — ví dụ: hợp đồng cung cấp tấm laminat cho tủ bếp nhà máy nội thất, gói mua banding cạnh laminat cho xưởng mộc, vật liệu phủ mặt bàn quầy bán hàng. Nếu đối tượng là toàn bộ tủ bếp lắp ráp sẵn → class 30161800 Cabinetry. Nếu là bàn quầy hoàn thiện (countertop) lắp ráp xong → class 30162200 Countertops. Dùng 30162000 khi mua nguyên vật liệu laminat riêng biệt hoặc phụ kiện laminat.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
30161700 Flooring Sàn hoàn thiện (sàn gỗ công nghiệp, sàn vinyl); laminat sàn thuộc 30162000
30161800 Cabinetry Tủ bếp / tủ vệ sinh lắp ráp sẵn; vật liệu laminat riêng biệt thuộc 30162000
30162200 Countertops Bàn quầy / bàn đấu hoàn thiện; vật liệu laminat để ghép thành bàn thuộc 30162000
30161500 Wall finishing materials Sơn, giấy dán tường; laminat tường ngoài lớp khác (ngoài khoảng định nghĩa của class)
30161600 Ceiling materials Vật liệu trần nhà; không bao gồm laminat phủ bề mặt cạnh trần

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity cấp cao nhất (8 chữ số) trong class 30162000 mô tả loại laminat cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
30162001 High pressure laminate Laminat áp suất cao (HPL)
30162002 Specialty laminate Laminat chuyên biệt (kháng khuẩn, chống tĩnh, v.v.)
30162003 Metal laminate Laminat kim loại (mặt nhôm, thép)
30162004 Edgebanding laminate Banding cạnh laminat (dán viền)
30162005 Rigid thermal foil RTF Lớp phủ nhiệt cứng (RTF)

Khi gói thầu cần mã chính xác từng loại laminat, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại laminat khác nhau, dùng class 30162000.

Câu hỏi thường gặp #

Laminat sàn (laminate flooring) có thuộc 30162000 không?

Có — laminat dùng làm sàn thuộc 30162000. Nhưng nếu gói thầu là sàn gỗ công nghiệp (engineered wood) hoặc sàn vinyl hoàn thiện, hãy xem class 30161700 Flooring để so sánh và chọn mã đúng.

Tấm laminat chưa ghép vào tủ bếp hoặc bàn đấu thuộc mã nào?

Tấm laminat riêng biệt (vật liệu thô) thuộc 30162000. Khi lắp ráp thành tủ bếp sẵn, chuyển sang class 30161800 Cabinetry; khi thành bàn quầy lắp ráp xong, chuyển sang class 30162200 Countertops.

Sơn phủ bề mặt gỗ có khác laminat không?

Khác. Sơn nước / sơn dầu / sơn polyurethane dùng phủ bề mặt gỗ thuộc các mã sơn phủ (thường trong segment 12 Chemicals hoặc segment 30 khác). Laminat là vật liệu dán hoàn chỉnh với bề mặt cứng sẵn, không cần phủ thêm.

Dải banding cạnh laminat để dán viền tủ bếp thuộc mã nào?

Dải banding cạnh (edgebanding) thuộc commodity 30162004 Edgebanding laminate, nằm trong class 30162000.

Laminat kháng khuẩn dùng bàn phòng mổ có thuộc 30162000 không?

Có — laminat kháng khuẩn chuyên biệt (anti-bacterial, anti-static) thuộc commodity 30162002 Specialty laminate trong class 30162000.

Xem thêm #

Danh mục