Class 30162300 (English: Cabinet accessories) trong UNSPSC phân loại các phụ kiện lắp đặt bên trong tủ bếp (cabinet accessories) — bao gồm khay xoay, khay muỗng nĩa, hộp rút trượt, khay dạo, phần cứng lắp ráp và các chi tiết giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ. Class này thuộc Family 30160000 Interior finishing materials, Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components. Đối tượng mua sắm tại VN gồm đơn vị thiết kế nội thất, nhà thầu xây dựng bề mặt, cửa hàng bán lẻ tủ bếp, và các công ty kinh doanh vật tư nội thất.

Định nghĩa #

Class 30162300 bao gồm các phụ kiện được lắp đặt bên trong tủ bếp hoặc tủ lưu trữ khác để cải thiện chức năng, tối ưu hóa không gian và tính tiện dụng. Phụ kiện này có thể ở dạng hệ thống âm thanh (khay đặt), ngăn rút trượt, phần cứng lắp ráp (hardware), hoặc bộ trang bị sẵn (assembly). Class không bao gồm tủ bếp hoàn chỉnh (thuộc class 30161800 Cabinetry cùng family) hoặc mặt bàn (thuộc class 30162200 Countertops). Commodity tiêu biểu: khay xoay (lazy susan), khay gia vị (spice rack), hộp rác rút trượt (pull out waste basket), các phần cứng bộ tủ bếp (pantry hardware), và khay xiên rửa (tilt out tray).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 30162300 khi sản phẩm mua là thành phần phụ trợ lắp ráp bên trong tủ bếp, độc lập với khung tủ chính. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 50 khay xoay cho dự án nội thất, gói mua phần cứng lắp đặt khay gia vị, hoặc hàng loạt hộp rác rút trượt trang bị cho căn hộ. Nếu mua toàn bộ tủ bếp (khung + cửa + phụ kiện một lô) → ưu tiên 30161800 Cabinetry. Nếu chỉ mua mặt bàn làm việc → 30162200 Countertops. Nếu mua hardware tổng quát không chỉ định cho tủ bếp → xem các class phần cứng khác trong segment 30 hoặc 23.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
30161800 Cabinetry Tủ bếp hoàn chỉnh (khung, cửa, mỏ)—là sản phẩm chính. 30162300 chỉ là phụ kiện bên trong.
30162200 Countertops Mặt bàn làm việc / mặt tủ trên—khác với khay và phần cứng bên trong.
30161600 Ceiling materials Vật liệu trần nhà—không liên quan đến nội thất tủ.
một mã cùng family Cabinet hardware Hardware tủ chung chung (như bản lề, nút kéo)—30162300 tập trung vào nội dung bên trong (khay, hộp, phần cứng lắp ráp chức năng).

Phân biệt chính: tủ bếp chính (30161800) vs. phụ kiện bên trong (30162300) vs. mặt bàn công việc (30162200).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 30162300 mô tả phụ kiện cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
30162301 Lazy susan hardware or assembly Phần cứng hoặc bộ lắp ráp khay xoay
30162302 Spice rack or spice drawer insert Khay gia vị hoặc ngăn kéo gia vị
30162303 Pull out waste basket hardware or assembly Phần cứng hoặc bộ rác rút trượt
30162304 Pantry hardware or assembly Phần cứng hoặc bộ lắp đặt tủ bảo quản
30162305 Tilt out tray hardware or assembly Phần cứng hoặc bộ khay xiên rửa

Khi hồ sơ thầu cần xác định loại phụ kiện cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại phụ kiện tủ không cùng một loài, dùng class 30162300.

Câu hỏi thường gặp #

Phụ kiện tủ bếp bán riêng (không kèm tủ) có thuộc 30162300 không?

Có. Class 30162300 dành cho phụ kiện bán lẻ hoặc lô phụ kiện bao gồm khay, hộp, phần cứng lắp ráp bên trong tủ bếp, bất kể có kèm tủ chính hay không.

Khay xoay (lazy susan) bán lẻ không phải cho tủ bếp (dùng bàn ăn) có thuộc 30162300 không?

Không. Khay xoay dùng bàn ăn hoặc trang trí chung không phải phụ kiện tủ bếp lắp đặt—thuộc các segment vật tư bàn hoặc nội thất chung khác.

Bộ tủ bếp hoàn chỉnh (khung + phụ kiện) chọn mã nào?

Chọn 30161800 Cabinetry, vì đây là sản phẩm chính. 30162300 chỉ dùng khi mua phụ kiện riêng lẻ không kèm khung tủ.

Ngăn kéo với khay gia vị sẵn lắp có chọn 30162302 không?

Có. Nếu bán lô ngăn kéo hoàn chỉnh có sẵn khay gia vị (spice drawer insert), dùng 30162302 Spice rack or spice drawer insert.

Phần cứng bản lề tủ (hinges) có thuộc 30162300 không?

Không. Bản lề cửa tủ bếp (hardware cửa) thuộc một mã cùng family Cabinet hardware cấp cao hơn. Class 30162300 tập trung vào phần cứng và khay chức năng bên trong tủ.

Xem thêm #

Danh mục