Mã UNSPSC 31180000 — Vòng đệm, gland, boots và covers (Packings glands boots and covers)
Family 31180000 (English: Packings glands boots and covers) là nhóm UNSPSC tập hợp các linh kiện làm kín và bảo vệ (sealing and protective components) dùng trong thiết bị cơ khí, máy móc công nghiệp và hệ thống ô tô. Family này thuộc Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies — phân khúc bao gồm các thành phần sản xuất và cung cấp công nghiệp.
Phạm vi của family bao gồm hai nhóm class chính: vòng đệm và gland làm kín (packings and glands) dùng để ngăn rò rỉ chất lỏng hoặc khí tại các điểm nối và trục quay, và bộ phận bảo vệ dạng boots và covers dùng trong hệ thống truyền động và khớp nối ô tô (automotive). Trong bối cảnh mua sắm (procurement) tại Việt Nam, các mặt hàng này xuất hiện phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo, bảo trì máy móc công nghiệp, sửa chữa ô tô và đóng tàu.
Định nghĩa #
Family 31180000 bao gồm các linh kiện cơ khí thuộc hai chức năng chính:
1. Vòng đệm và gland làm kín (Packings and glands — class 31181700)
Vòng đệm (packing) là vật liệu hoặc linh kiện được lắp đặt tại điểm tiếp xúc giữa các bề mặt chuyển động hoặc cố định nhằm ngăn rò rỉ chất lỏng, khí hoặc hơi. Hình thức phổ biến gồm: vòng đệm sợi bện (braided packing), vòng đệm dạng tấm (sheet packing), vòng đệm cao su lưu hóa (vulcanized rubber packing). Gland (gland fitting) là cụm kẹp cơ học tạo lực nén lên vật liệu đệm, thường gặp ở van công nghiệp, bơm ly tâm và máy nén khí. Hai thành phần này thường hoạt động theo cặp trong hệ thống làm kín trục (shaft sealing system).
2. Boots và covers ô tô (Automotive boots and covers — class 31181800)
Boots (bụng chắn cao su / ống chắn bụi) là linh kiện cao su hoặc nhựa dạng hình côn hoặc hình trụ bịt kín khớp nối truyền động (CV joint boot, rack and pinion boot, tie rod boot) nhằm giữ mỡ bôi trơn bên trong và ngăn bụi bẩn xâm nhập. Covers (nắp bảo vệ) là các tấm hoặc vỏ che chắn cơ cấu cơ khí khỏi va đập và tạp chất môi trường.
Family 31180000 không bao gồm: gioăng phẳng (gaskets) thông dụng — thường thuộc family 31160000 Hardware; vòng bi và bạc lót — thuộc family 31170000 Bearings and bushings and wheels and gears; vật liệu làm kín dạng keo hoặc hóa chất — thuộc Segment 12000000 Chemicals.
Cấu trúc mã #
Family 31180000 gồm hai class tiêu biểu:
| Class | Tên (EN) | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 31181700 | Packings and glands | Vòng đệm công nghiệp, gland làm kín trục, packing van bơm |
| 31181800 | Automotive boots and covers | Bụng chắn cao su khớp nối truyền động, nắp bảo vệ cơ cấu lái ô tô |
Khi gói thầu mua hỗn hợp cả vòng đệm công nghiệp lẫn boots ô tô, có thể dùng mã family 31180000. Khi xác định được chủng loại cụ thể, ưu tiên ghi mã class 8 chữ số.
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 31180000 (hoặc class con tương ứng) trong các tình huống sau:
- Bảo trì bơm và van công nghiệp: Khi mua vật liệu đệm trục bơm (shaft packing), gland packing cho van hơi, van nước trong nhà máy điện, nhà máy hóa chất, hoặc hệ thống xử lý nước — chọn class 31181700.
- Sửa chữa hệ thống truyền động ô tô: Khi mua boots khớp nối đồng tốc (CV joint boot), boots thanh lái, covers bảo vệ khớp cầu — chọn class 31181800.
- Dự án cơ khí tổng hợp: Khi hồ sơ mua sắm bao gồm nhiều linh kiện làm kín và bảo vệ cơ khí không tách biệt rõ theo class, dùng mã family 31180000 làm mã tổng.
- Phụ tùng đóng tàu và thiết bị hàng hải: Gland làm kín trục chân vịt (stern tube packing) và packing khoang trục đều nằm trong phạm vi class 31181700.
- Thiết bị HVAC và điều hòa công nghiệp: Packing làm kín máy nén (compressor packing) thuộc 31181700.
Tiêu chí kiểm tra nhanh: Nếu linh kiện có chức năng chính là ngăn rò rỉ qua biến dạng cơ học của vật liệu mềm (phân biệt với seal dạng O-ring cao su và gasket phẳng) → 31181700. Nếu linh kiện là vỏ bảo vệ dạng cao su/nhựa cho khớp nối hoặc cơ cấu lái ô tô → 31181800.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 31180000 dễ bị nhầm lẫn với các family lân cận trong cùng Segment 31000000 và các segment khác. Bảng dưới đây liệt kê các mã thường gây nhầm:
| Mã | Tên (EN) | Điểm khác biệt so với 31180000 |
|---|---|---|
| 31160000 | Hardware | Bao gồm gioăng phẳng (gasket), vít, bu-lông, ốc vặn — là phần cứng kết cấu, không phải linh kiện làm kín chuyên biệt bằng vật liệu mềm |
| 31170000 | Bearings and bushings and wheels and gears | Bạc lót (bushing) và vòng bi (bearing) hỗ trợ chuyển động quay; không có chức năng làm kín chất lỏng/khí |
| 31100000 | Castings and casting assemblies | Phôi và cụm đúc kim loại — linh kiện kết cấu, không phải làm kín |
| 31140000 | Moldings | Sản phẩm ép khuôn nhựa/cao su cấu trúc; boots ô tô đôi khi bị nhầm vào đây, nhưng boots có chức năng làm kín/bảo vệ chuyên biệt nên thuộc 31181800 |
| 12000000 | Chemicals | Keo làm kín (sealant), silicone dạng lỏng — đây là hóa chất, không phải linh kiện cơ khí rắn |
| 25170000 | Gaskets and seals (Vehicle components) | Gioăng và seal dùng trong động cơ ô tô — nếu là gasket gắn vào thân động cơ thì thuộc segment phụ tùng xe (25), không phải 31180000 |
Nguyên tắc phân biệt then chốt: Family 31180000 dành cho linh kiện làm kín dạng sợi/vật liệu ép hoặc vỏ cao su bảo vệ khớp nối — không phải gioăng phẳng (gasket), không phải O-ring riêng lẻ, không phải seal kim loại.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tại Việt Nam, các mặt hàng trong family 31180000 thường xuất hiện trong các dạng hợp đồng sau:
- Hợp đồng bảo trì định kỳ (maintenance contract): Nhà máy nhiệt điện, nhà máy xi măng, cơ sở lọc hóa dầu thường mua packing gland số lượng lớn theo kỳ bảo dưỡng. Mã class 31181700 phù hợp cho danh mục vật tư này.
- Phụ tùng xe tải và xe chuyên dụng: Các đơn vị vận tải, khai thác mỏ mua boots khớp nối theo lô; sử dụng class 31181800 khi mô tả trong hồ sơ thầu.
- Xuất nhập khẩu: Mặt hàng packing công nghiệp thường khai báo theo HS Chapter 84 (máy móc) hoặc 40 (cao su) tùy chất liệu và kết cấu. Cần lưu ý phân biệt với HS 8484 (gaskets and similar joints) khi khai báo hải quan.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Packing gland cho hệ thống áp lực thường phải đáp ứng tiêu chuẩn ASME, API hoặc TCVN tương ứng; cần ghi rõ yêu cầu trong điều khoản kỹ thuật của hồ sơ mời thầu.
Câu hỏi thường gặp #
- Vòng đệm trục bơm (shaft packing) thuộc mã nào trong family 31180000?
Vòng đệm trục bơm thuộc class 31181700 Packings and glands. Đây là linh kiện làm kín điển hình dùng trong bơm ly tâm, bơm pittông và van công nghiệp. Nếu cần mã commodity 8 chữ số cụ thể hơn, cần tra thêm trong bảng UNSPSC phiên bản hiện hành.
- Gioăng phẳng (flat gasket) có thuộc family 31180000 không?
Không. Gioăng phẳng (flat gasket) thường được phân loại vào family 31160000 Hardware hoặc các family phụ tùng chuyên ngành (ví dụ 25170000 cho phụ tùng xe). Family 31180000 tập trung vào packing dạng sợi/vật liệu ép và boots/covers dạng vỏ bảo vệ, không bao gồm gioăng phẳng kết cấu.
- Boots khớp nối đồng tốc (CV joint boot) của ô tô thuộc class nào?
Thuộc class 31181800 Automotive boots and covers. Đây là linh kiện cao su hình côn bịt kín khớp nối đồng tốc (constant velocity joint), giữ mỡ bôi trơn và ngăn bụi bẩn xâm nhập. Class này bao gồm cả boots thanh lái và boots khớp cầu ô tô.
- O-ring cao su dùng trong hệ thống thủy lực có thuộc 31180000 không?
O-ring thông thường không được phân loại vào 31180000. O-ring là seal dạng vòng đơn (ring seal), thường thuộc các family phụ tùng chuyên ngành hoặc hardware. Family 31180000 chủ yếu bao gồm packing dạng sợi bện, tấm đệm ép và gland cụm, cũng như boots dạng vỏ bảo vệ — không phải seal vòng đơn.
- Keo silicone làm kín (silicone sealant) có thuộc family 31180000 không?
Không. Keo silicone và các loại sealant dạng lỏng hoặc gel thuộc Segment 12000000 Chemicals. Family 31180000 chỉ bao gồm linh kiện làm kín dạng rắn có cấu trúc cơ học xác định, không bao gồm hóa chất làm kín.
- Khi nào nên dùng mã family 31180000 thay vì mã class con?
Dùng mã family 31180000 khi gói thầu hoặc danh mục mua sắm bao gồm cả vòng đệm công nghiệp lẫn boots/covers ô tô mà không tách rõ từng chủng loại. Khi đã xác định được cụ thể là packing gland hay automotive boots, ưu tiên dùng mã class 8 chữ số (31181700 hoặc 31181800) để tăng độ chính xác phân loại.
- Packing làm kín trục chân vịt (stern tube packing) của tàu thủy thuộc mã nào?
Stern tube packing là vật liệu đệm làm kín trục chân vịt tàu, có cấu tạo dạng sợi bện hoặc vòng ép tương tự packing công nghiệp, do đó phân loại vào class 31181700 Packings and glands. Đây là ứng dụng phổ biến trong ngành đóng tàu và bảo trì tàu tại Việt Nam.