Mã UNSPSC 41104400 — Thiết bị ủ (ấp) phòng thí nghiệm (Laboratory incubating equipment)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 41104400 – Thiết bị ủ (ấp) phòng thí nghiệm (English: Laboratory incubating equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị ủ (incubating equipment) dùng trong phòng thí nghiệm — tức là các loại tủ ấm, buồng ủ và thiết bị kiểm soát nhiệt độ chuyên dụng nhằm duy trì điều kiện môi trường ổn định cho quá trình nuôi cấy vi sinh vật, nuôi cấy mô tế bào, thử nghiệm sinh hóa và sinh học phân tử. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 41100000 Laboratory and scientific equipment, Cấp ngành 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment.
Tại Việt Nam, thiết bị ủ phòng thí nghiệm được sử dụng rộng rãi trong các đơn vị y tế, viện nghiên cứu, trường đại học khối khoa học sự sống, cơ sở sản xuất dược phẩm, phòng kiểm nghiệm thực phẩm và môi trường. Procurement các thiết bị này thường xuất hiện trong gói thầu trang bị phòng thí nghiệm mới, nâng cấp thiết bị hoặc đầu tư cơ sở nghiên cứu công nghệ sinh học (biotechnology).
Định nghĩa
Cấp lớp 41104400 bao gồm toàn bộ thiết bị ủ (incubating equipment) được thiết kế để duy trì các điều kiện môi trường kiểm soát — chủ yếu là nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí CO₂ — nhằm phục vụ các quy trình sinh học, vi sinh và hóa sinh trong phòng thí nghiệm. Thiết bị ủ trong cấp lớp này khác với lò nung hay thiết bị sấy ở chỗ dải nhiệt độ hoạt động thường thấp (từ dưới 0°C đến khoảng 60°C đối với hầu hết ứng dụng sinh học), và mục đích là duy trì sự sống hoặc phản ứng sinh học chứ không phải loại bỏ độ ẩm hay thực hiện phản ứng nhiệt cao.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp:
| Mã | Tên (EN) | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 41104401 | Gravity convection general purpose incubators | Tủ ấm đối lưu tự nhiên đa năng |
| 41104402 | Forced air or mechanical convection general purpose incubators | Tủ ấm đối lưu cưỡng bức / cơ học đa năng |
| 41104403 | Tissue culture incubators | Tủ ấm nuôi cấy mô tế bào |
| 41104404 | Cooled biological oxygen demand BOD incubators | Tủ ấm BOD (nhu cầu oxy sinh hóa) có làm lạnh |
| 41104405 | Shaking incubators | Tủ ấm lắc |
Ngoài các cấp hàng hóa liệt kê, Cấp lớp 41104400 còn bao gồm các tủ ấm CO₂ (CO₂ incubators), tủ ấm đa nhiệt độ, buồng ủ anaerobic (kỵ khí) và các biến thể thiết bị ủ chuyên dụng khác không được phân vào các cấp lớp riêng biệt.
Khi nào chọn mã này
Chọn 41104400 khi đối tượng mua sắm là thiết bị ủ phòng thí nghiệm thuộc một trong các nhóm sau:
1. Tủ ấm đa năng (General purpose incubators) Dùng để ủ vi sinh vật, nuôi vi khuẩn, nấm, thực hiện các thử nghiệm sinh hóa thông thường ở nhiệt độ nhất định (thường 37°C cho vi khuẩn). Phân biệt theo cơ chế phân phối nhiệt: đối lưu tự nhiên (gravity convection — 41104401) phù hợp với ứng dụng nhạy cảm với luồng khí; đối lưu cưỡng bức (forced air — 41104402) cho kết quả đồng đều hơn trong buồng lớn.
2. Tủ ấm nuôi cấy mô (Tissue culture incubators) Mã 41104403 — thiết bị kiểm soát CO₂, nhiệt độ và độ ẩm đồng thời, phục vụ nuôi cấy tế bào động vật (cell culture), nuôi cấy mô (tissue culture). Đây là thiết bị cốt lõi trong các phòng lab công nghệ tế bào, ngân hàng tế bào gốc, sản xuất vắc-xin, phòng IVF (thụ tinh trong ống nghiệm).
3. Tủ ấm BOD (BOD incubators) Mã 41104404 — tủ ấm làm lạnh, duy trì 20°C ± 1°C theo tiêu chuẩn thử nghiệm BOD₅ (nhu cầu oxy sinh hóa 5 ngày) trong phân tích chất lượng nước và xử lý nước thải. Thường xuất hiện trong gói thầu của phòng kiểm nghiệm môi trường, nhà máy xử lý nước thải.
4. Tủ ấm lắc (Shaking incubators) Mã 41104405 — tích hợp bộ lắc quỹ đạo (orbital shaker) hoặc lắc ngang vào buồng ủ nhiệt độ, phục vụ nuôi cấy vi sinh vật hiếu khí trong môi trường lỏng, nhân sinh khối, lên men quy mô nhỏ.
Khi gói thầu bao gồm nhiều chủng loại thiết bị ủ không cùng một Cấp hàng hóa cụ thể, sử dụng mã Cấp lớp 41104400 làm mã gốc cho dòng ngân sách.
Dễ nhầm với mã nào
Bảng dưới so sánh Cấp lớp 41104400 với các cấp lớp lân cận trong cùng Cấp nhóm 41100000 dễ gây nhầm lẫn:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 41104400 | Laboratory incubating equipment | Thiết bị duy trì điều kiện ấm/lạnh sinh học, dải nhiệt thấp, mục đích nuôi cấy sinh vật / phản ứng sinh hóa |
| 41102400 – Thiết bị gia nhiệt và sấy khô trong phòng thí nghiệm | Laboratory heating and drying equipment | Thiết bị gia nhiệt và sấy khô: lò sấy, bình sấy, bể gia nhiệt — nhiệt độ thường cao hơn, mục đích loại ẩm hoặc phản ứng hoá học |
| 41101500 – Thiết bị và vật tư phối trộn, phân tán và đồng hóa phòng thí nghiệm | Laboratory blending and dispersing and homogenizing equipment | Thiết bị khuấy trộn, phân tán, đồng hoá mẫu — không kiểm soát môi trường sinh học |
| 41102600 – Thiết bị phòng thí nghiệm động vật và phụ kiện | Animal laboratory equipment and accessories | Thiết bị phòng thí nghiệm động vật (chuồng nuôi, thiết bị vệ sinh) — không phải thiết bị ủ mẫu sinh học |
Lưu ý quan trọng:
- Lò sấy (drying oven) và tủ ấm (incubator) bề ngoài trông tương tự nhau nhưng khác về dải nhiệt độ, mục đích sử dụng và yêu cầu kiểm soát độ ẩm. Lò sấy thuộc 41102400; tủ ấm sinh học thuộc 41104400.
- Tủ cấy vô trùng (laminar flow cabinet / biosafety cabinet) — thiết bị tạo môi trường vô trùng để thao tác mẫu — không phải thiết bị ủ, thuộc các cấp lớp khác trong cấp ngành 41 (vd. cấp lớp liên quan đến kiểm soát môi trường phòng lab).
- Bể ổn nhiệt (water bath) dùng để gia nhiệt nhanh mẫu lỏng ở dải nhiệt ngắn, không phải duy trì môi trường nuôi cấy dài ngày — thuộc 41102400 hoặc cấp lớp riêng.
Cấu trúc mã và phân loại con
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 41104400 phân loại thiết bị ủ theo nguyên lý hoạt động và ứng dụng chuyên biệt:
- 41104401 — Tủ ấm đối lưu tự nhiên đa năng: Buồng ủ dùng nhiệt đối lưu tự nhiên (không quạt), phân phối nhiệt chậm hơn nhưng không gây nhiễu luồng khí — phù hợp nuôi cấy vi khuẩn thông thường, thử nghiệm độ nhạy kháng sinh (antibiotic sensitivity testing).
- 41104402 — Tủ ấm đối lưu cưỡng bức đa năng: Tích hợp quạt phân phối nhiệt đồng đều trong toàn buồng, phù hợp tải trọng lớn, đảm bảo độ đồng đều nhiệt độ cao hơn 41104401.
- 41104403 — Tủ ấm nuôi cấy mô tế bào: Còn gọi là CO₂ incubator, kiểm soát đồng thời nhiệt độ (37°C), CO₂ (5%), và độ ẩm tương đối (>90%), tạo môi trường mô phỏng điều kiện sinh lý cơ thể. Đây là thiết bị có giá trị cao nhất trong cấp lớp.
- 41104404 — Tủ ấm BOD: Tủ có hệ thống làm lạnh để duy trì nhiệt độ 20°C chuẩn cho phép thử BOD theo ISO 5815, EPA Method, TCVN 6001. Bắt buộc trong phòng lab kiểm tra chất lượng nước, xử lý nước thải.
- 41104405 — Tủ ấm lắc: Kết hợp kiểm soát nhiệt với chuyển động lắc (orbital, reciprocal, hoặc rotary), tăng tốc độ trao đổi oxy và chất dinh dưỡng trong môi trường nuôi cấy lỏng. Ứng dụng: nhân sinh khối vi sinh, lên men sơ bộ, thử nghiệm ổn định dược phẩm.
Lưu ý khi mua sắm tại Việt Nam
Quy chuẩn và tiêu chuẩn áp dụng: Khi đấu thầu thiết bị ủ cho phòng kiểm nghiệm được công nhận theo ISO/IEC 17025 hoặc phòng thí nghiệm y tế theo ISO 15189, hồ sơ mời thầu cần ghi rõ yêu cầu hiệu chuẩn (calibration) định kỳ và truy xuất nguồn gốc (traceability) đến chuẩn quốc gia.
Phân loại trang thiết bị y tế: Tủ ấm CO₂ nuôi cấy tế bào dùng trong các cơ sở y tế, IVF, ngân hàng tế bào gốc có thể thuộc diện trang thiết bị y tế (medical device) theo quy định hiện hành và phải thực hiện thủ tục đăng ký lưu hành hoặc công bố tiêu chuẩn áp dụng trước khi đưa vào sử dụng tại Việt Nam.
Phân biệt trong dự toán ngân sách: Khi một gói thầu gồm cả tủ ấm và lò sấy, cần tách dòng ngân sách theo đúng mã: 41104400 cho thiết bị ủ và 41102400 cho thiết bị sấy/gia nhiệt, tránh gộp mã gây sai lệch phân loại trong hệ thống quản lý tài sản.
Bảo hành và bảo trì: Các tủ ấm CO₂ (41104403) yêu cầu hiệu chuẩn cảm biến CO₂ và độ ẩm định kỳ (thường 6-12 tháng/lần). Hồ sơ thầu nên yêu cầu nhà cung cấp cam kết cung ứng phụ tùng thay thế và dịch vụ hiệu chuẩn trong ít nhất 5 năm sau bàn giao.
Câu hỏi thường gặp
- Tủ ấm CO₂ (CO₂ incubator) dùng trong phòng IVF có thuộc mã 41104400 không?
Có. Tủ ấm CO₂ phòng IVF là biến thể của tủ ấm nuôi cấy mô tế bào (tissue culture incubator), phân loại vào Cấp hàng hóa 41104403 thuộc Cấp lớp 41104400. Thiết bị này kiểm soát đồng thời nhiệt độ, nồng độ CO₂ và độ ẩm, phục vụ nuôi cấy phôi và tế bào trứng thụ tinh. Lưu ý thêm rằng trong bối cảnh y tế tại Việt Nam, thiết bị này có thể phải đăng ký lưu hành trang thiết bị y tế theo quy định hiện hành.
- Lò sấy phòng thí nghiệm và tủ ấm khác nhau ở điểm nào khi tra mã UNSPSC?
Lò sấy phòng thí nghiệm thuộc Cấp lớp 41102400 (Laboratory heating and drying equipment), còn tủ ấm sinh học thuộc Cấp lớp 41104400. Điểm phân biệt cốt lõi là mục đích sử dụng và dải nhiệt độ: lò sấy thường hoạt động ở nhiệt độ cao (trên 60°C đến vài trăm độ C) để loại bỏ độ ẩm hoặc khử trùng khô; tủ ấm duy trì nhiệt thấp (thường 4–60°C) để nuôi cấy sinh vật hoặc thực hiện phản ứng sinh hóa. Nhầm hai loại này dẫn đến sai mã và có thể ảnh hưởng phân loại tài sản.
- Tủ ấm lắc (shaking incubator) và máy lắc thông thường có khác nhau về mã UNSPSC không?
Có. Tủ ấm lắc (41104405) tích hợp cả buồng kiểm soát nhiệt độ lẫn cơ chế lắc, được phân loại vào Cấp lớp 41104400. Máy lắc thông thường (laboratory shaker) không có buồng ủ nhiệt thuộc cấp lớp khác trong Cấp nhóm 41100000, thường là các cấp lớp liên quan đến thiết bị khuấy trộn (41101500 hoặc tương đương). Khi mua thiết bị, cần xác định rõ có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ hay không để chọn đúng mã.
- Tủ ấm BOD được dùng trong trường hợp nào và tại sao cần làm lạnh?
Tủ ấm BOD (41104404) được thiết kế đặc biệt để duy trì nhiệt độ 20°C ± 1°C — điều kiện chuẩn cho phép thử nhu cầu oxy sinh hóa (BOD₅) theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 5815 và TCVN 6001. Hệ thống làm lạnh tích hợp cần thiết vì nhiệt độ phòng thí nghiệm thường cao hơn 20°C, đặc biệt ở Việt Nam. Thiết bị này xuất hiện chủ yếu trong gói thầu của phòng kiểm nghiệm môi trường, nhà máy xử lý nước thải và cơ sở quan trắc chất lượng nước.
- Khi mua một gói gồm nhiều loại tủ ấm khác nhau, nên dùng mã nào?
Nếu gói mua sắm bao gồm nhiều chủng loại thiết bị ủ (ví dụ vừa có tủ ấm đa năng, vừa có tủ ấm CO₂, vừa có tủ ấm lắc), sử dụng mã Cấp lớp 41104400 làm mã phân loại cho toàn dòng ngân sách. Nếu cần phân chi tiết từng thiết bị trong hồ sơ thầu, bổ sung thêm mã cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng (41104401–41104405) cho từng hạng mục riêng lẻ.
- Tủ cấy vi sinh (laminar flow cabinet) có thuộc mã 41104400 không?
Không. Tủ cấy vô trùng (laminar flow cabinet) và tủ an toàn sinh học (biosafety cabinet) là thiết bị tạo môi trường vô trùng để thao tác mẫu, không phải thiết bị duy trì điều kiện nuôi cấy theo thời gian. Hai loại này thuộc cấp lớp khác trong cấp ngành 41, không phải Cấp lớp 41104400. Khi lập hồ sơ thầu cho phòng vi sinh, cần tách dòng ngân sách giữa tủ cấy (laminar/biosafety cabinet) và tủ ấm (incubator).
- Thiết bị ủ nhiệt trong sản xuất dược phẩm có dùng mã 41104400 không?
Phụ thuộc vào mục đích sử dụng và quy mô. Nếu thiết bị dùng trong phòng kiểm nghiệm QC/QA của cơ sở dược để thực hiện thử nghiệm vi sinh, độ ổn định mẫu nhỏ, thì thuộc 41104400. Nếu là thiết bị ủ công nghiệp quy mô sản xuất (lên men công nghiệp, bioreactor), thuộc các cấp ngành thiết bị công nghiệp khác ngoài cấp ngành 41.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").