Mã UNSPSC 41106200 — Môi trường, bộ kit và thiết bị nhân giống và biến nạp vi sinh vật
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 41106200 – Môi trường, bộ kit và thiết bị nhân giống và biến nạp vi sinh vật (English: Microorganism propagation and transformation media and kits and equipment) trong UNSPSC phân loại các môi trường nuôi cấy (culture media), bộ kit biến nạp (transformation kits), tế bào khả biến (competent cells) và thiết bị chuyên dụng phục vụ nhân giống (propagation) và biến đổi di truyền (transformation) vi sinh vật trong phòng thí nghiệm. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 41100000 Laboratory and scientific equipment, Cấp ngành 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các viện nghiên cứu sinh học, trung tâm kiểm nghiệm vi sinh, cơ sở sản xuất sinh phẩm, trường đại học khoa học sự sống và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Định nghĩa
Cấp lớp 41106200 bao gồm toàn bộ vật tư và thiết bị phục vụ hai quy trình cốt lõi trong vi sinh học và sinh học phân tử:
- Nhân giống vi sinh vật (propagation): sử dụng môi trường nuôi cấy lỏng hoặc đặc (agar) để duy trì và nhân sinh khối vi khuẩn, nấm men, nấm mốc và các chủng vi sinh vật khác trong phòng thí nghiệm.
- Biến nạp vi sinh vật (transformation): đưa vật liệu di truyền ngoại lai (plasmid, đoạn DNA) vào tế bào vi sinh vật thông qua các phương pháp hóa học (chemical transformation) hoặc điện biến nạp (electroporation).
Các cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp:
- Antimycotics (41106201): hợp chất kháng nấm bổ sung vào môi trường nuôi cấy vi khuẩn để ức chế tạp nhiễm nấm.
- Bacteria competent cells (41106202): tế bào vi khuẩn đã qua xử lý để tăng khả năng tiếp nhận DNA ngoại lai.
- Bacteria transformation kits (41106203): bộ kit đầy đủ hóa chất và quy trình biến nạp vi khuẩn.
- Bottled agar media or stabs for bacteria (41106204): môi trường thạch đóng chai hoặc que cấy thạch đứng dùng để bảo quản và nhân nuôi vi khuẩn.
- Brent supplement mixtures for yeast (41106205): hỗn hợp bổ sung dinh dưỡng dành riêng cho nuôi cấy nấm men (yeast).
Phạm vi cấp lớp không bao gồm thiết bị ly tâm, thiết bị lọc vô trùng, hay vật tư tiêu hao chung của phòng thí nghiệm không gắn với quy trình nhân giống/biến nạp vi sinh vật.
Khi nào chọn mã này
Chọn 41106200 khi gói mua sắm thuộc một hoặc nhiều trường hợp sau:
- Mua môi trường nuôi cấy vi sinh vật: thạch dinh dưỡng (nutrient agar), môi trường lỏng LB (Lysogeny Broth), môi trường chọn lọc (selective media), môi trường bảo quản dạng thạch đứng (agar stabs).
- Mua tế bào khả biến (competent cells): vi khuẩn E. coli dòng DH5α, BL21, TOP10 hoặc các dòng tương đương đã được xử lý để tăng hiệu suất biến nạp.
- Mua kit biến nạp: bộ hóa chất gồm dung dịch đệm biến nạp, reagent tăng cường hiệu suất và hướng dẫn quy trình biến nạp hoàn chỉnh.
- Mua vật tư kháng nấm bổ sung vào môi trường: amphotericin B, cycloheximide, nystatin đóng gói dùng cho phòng thí nghiệm vi sinh.
- Mua hỗn hợp bổ sung dinh dưỡng cho nấm men: dung dịch vitamin, amino acid, trace element supplement dành riêng cho nuôi cấy Saccharomyces cerevisiae hoặc Pichia pastoris.
Trong thực tế đấu thầu tại Việt Nam, các gói mua này thường xuất hiện trong hồ sơ mời thầu của phòng thí nghiệm sinh học phân tử, viện kiểm nghiệm thuốc, cơ sở sản xuất vaccine và đơn vị nghiên cứu nông nghiệp công nghệ cao.
Dễ nhầm với mã nào
Cấp lớp 41106200 có thể bị nhầm với một số mã lân cận trong cùng cấp ngành hoặc các cấp ngành liên quan:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 41106500 – Sản phẩm biểu hiện protein | Protein expression products | Dùng cho xét nghiệm miễn dịch (ELISA, Western blot), không phải nhân giống/biến nạp vi sinh vật |
| 41116000 – Thuốc thử máy phân tích lâm sàng và chẩn đoán | Clinical and diagnostic analyzer reagents | Thiết bị an toàn sinh học (tủ an toàn cấp II, bộ đồ bảo hộ), không phải vật tư nuôi cấy |
| 41104500 – Lò nung phòng thí nghiệm và phụ kiện | Laboratory ovens and accessories | Nhánh media nuôi cấy vi sinh chuyên biệt — nếu tồn tại trong phiên bản UNSPSC đang dùng, cần đối chiếu cấu trúc cây để tránh phân mã sai |
| 41102600 – Thiết bị phòng thí nghiệm động vật và phụ kiện | Animal laboratory equipment and accessories | Thiết bị phòng thí nghiệm động vật, không bao gồm vật tư vi sinh |
| 42181800 – Máy đo nồng độ oxy trong máu | Pulse oximeters | Thuốc thử vi sinh học dùng cho chẩn đoán lâm sàng — khác với vật tư nhân giống vi sinh trong phòng thí nghiệm nghiên cứu |
| 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) | — | Các kháng nấm dạng dược phẩm điều trị người thuộc Cấp ngành 51, không phải 41106200 |
Lưu ý quan trọng: Antimycotics (41106201) trong cấp lớp này là hóa chất phòng thí nghiệm bổ sung vào môi trường nuôi cấy, phân biệt rõ với thuốc kháng nấm (antifungal drugs) dùng trong điều trị y tế thuộc Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Khi mô tả hàng hóa trong hồ sơ thầu, cần ghi rõ mục đích sử dụng để tránh phân loại sai.
Cấu trúc mã và Cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số đã xác định trong Cấp lớp 41106200:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) | Mô tả ngắn |
|---|---|---|
| 41106201 | Antimycotics | Hóa chất kháng nấm bổ sung môi trường, ức chế tạp nhiễm nấm |
| 41106202 | Bacteria competent cells | Tế bào vi khuẩn đã xử lý tăng khả năng tiếp nhận DNA |
| 41106203 | Bacteria transformation kits | Bộ kit hóa chất biến nạp vi khuẩn hoàn chỉnh |
| 41106204 | Bottled agar media or stabs for bacteria | Môi trường thạch đóng chai / que cấy thạch đứng |
| 41106205 | Brent supplement mixtures for yeast | Hỗn hợp bổ sung dinh dưỡng chuyên dụng cho nấm men |
Khi hồ sơ thầu xác định rõ từng loại vật tư, sử dụng mã cấp hàng hóa 8 chữ số để tăng độ chính xác phân loại. Khi gói thầu gộp nhiều chủng loại vật tư nhân giống/biến nạp không cùng cấp hàng hóa, sử dụng mã Cấp lớp 41106200.
Lưu ý khi mua sắm tại Việt Nam
Trong thực tiễn đấu thầu và mua sắm tại Việt Nam, một số điểm cần lưu ý khi sử dụng mã 41106200:
- Phân loại hàng hóa nhập khẩu: Môi trường nuôi cấy vi sinh và kit biến nạp phần lớn được nhập khẩu từ các nhà cung cấp quốc tế (Thermo Fisher Scientific, Sigma-Aldrich, Promega, Takara Bio). Mã HS tương ứng thường là Chương 38 (sản phẩm hóa chất hỗn hợp) hoặc Chương 30 (chế phẩm sinh học). Cần đối chiếu với mã HS cụ thể khi khai báo hải quan.
- Điều kiện bảo quản: Tế bào khả biến (competent cells) yêu cầu bảo quản ở −80°C; môi trường thạch đóng chai cần tránh đông lạnh. Hồ sơ thầu nên quy định rõ điều kiện vận chuyển lạnh (cold chain) để đảm bảo chất lượng.
- Kiểm soát chất lượng: Đối với các cơ sở sản xuất sinh phẩm, vaccine và kiểm nghiệm dược phẩm, vật tư thuộc nhóm này có thể phải đáp ứng tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice) hoặc ISO 17025. Hồ sơ mời thầu cần nêu rõ yêu cầu chứng nhận chất lượng đi kèm.
- Hạn sử dụng (shelf life): Đây là nhóm vật tư có hạn sử dụng ngắn (thường 6–24 tháng). Điều khoản hợp đồng nên quy định hạn sử dụng tối thiểu còn lại tại thời điểm giao hàng (thường ≥ 12 tháng).
Câu hỏi thường gặp
- Tế bào khả biến (competent cells) thuộc mã UNSPSC nào?
Tế bào khả biến vi khuẩn thuộc Cấp hàng hóa 41106202 (Bacteria competent cells), nằm trong Cấp lớp 41106200. Đây là tế bào vi khuẩn đã qua xử lý hóa học hoặc điện học để tăng khả năng tiếp nhận plasmid DNA, dùng trong các thí nghiệm sinh học phân tử và kỹ thuật gen.
- Môi trường thạch LB (LB agar) và môi trường lỏng LB broth dùng trong phòng thí nghiệm thuộc mã nào?
Môi trường thạch đóng chai và que cấy thạch đứng dùng cho vi khuẩn thuộc Cấp hàng hóa 41106204 (Bottled agar media or stabs for bacteria), trong Cấp lớp 41106200. Môi trường lỏng LB broth dạng bột hoặc dung dịch pha sẵn cũng được phân loại trong cùng cấp lớp này nếu mục đích sử dụng là nhân nuôi vi sinh vật trong phòng thí nghiệm.
- Thuốc kháng nấm (antifungal) điều trị bệnh nhân có thuộc mã 41106200 không?
Không. Thuốc kháng nấm dùng trong điều trị y tế thuộc Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Cấp hàng hóa 41106201 (Antimycotics) trong Cấp lớp 41106200 chỉ bao gồm hóa chất phòng thí nghiệm được thêm vào môi trường nuôi cấy để ức chế tạp nhiễm nấm — không phải dược phẩm.
- Kit biến nạp vi khuẩn và kit giải trình tự DNA có phân vào cùng mã không?
Không. Bacteria transformation kits (41106203) thuộc Cấp lớp 41106200, chuyên cho quy trình đưa DNA ngoại lai vào tế bào vi khuẩn. Kit giải trình tự DNA (sequencing kits) và kit PCR thuộc các cấp lớp riêng trong Cấp nhóm 41100000, phân theo mục đích phân tích di truyền chứ không phải nhân giống hoặc biến nạp vi sinh.
- Hỗn hợp bổ sung dinh dưỡng cho nấm men (yeast supplement) có khác với môi trường nuôi cấy nấm men không?
Có sự khác biệt về dạng sản phẩm. Hỗn hợp bổ sung (supplement mixture) như Brent supplement (41106205) là thành phần dinh dưỡng bổ sung vào môi trường cơ bản, không phải môi trường hoàn chỉnh. Cả hai đều thuộc Cấp lớp 41106200 vì cùng phục vụ mục đích nhân giống vi sinh vật trong phòng thí nghiệm.
- Tủ an toàn sinh học (biosafety cabinet) dùng kèm với quy trình nuôi cấy vi sinh thuộc mã nào?
Tủ an toàn sinh học thuộc Cấp lớp 41116000 (Clinical and diagnostic analyzer reagents) hoặc các cấp lớp thiết bị phòng thí nghiệm chuyên biệt, không thuộc 41106200. Cấp lớp 41106200 tập trung vào vật tư tiêu hao và bộ kit, không bao gồm thiết bị cơ khí hoặc thiết bị bảo hộ quy mô lớn.
- Khi gói thầu mua đồng thời môi trường thạch, tế bào khả biến và kit biến nạp, nên dùng mã cấp lớp hay mã cấp hàng hóa?
Khi gói thầu gộp nhiều chủng loại vật tư thuộc các cấp hàng hóa khác nhau trong cùng cấp lớp, nên dùng mã Cấp lớp 41106200 làm mã phân loại chính cho toàn gói. Nếu hồ sơ thầu tách từng hạng mục riêng biệt theo dòng (line item), sử dụng mã cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng cho từng dòng để tăng độ chính xác.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").