Mã UNSPSC 41106300 — Sản phẩm PCR và RT-PCR (Polymerase chain reaction and reverse transcriptase polymerase chain reaction products)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 41106300 – Sản phẩm PCR và RT-PCR (English: Polymerase chain reaction PCR and reverse transcriptase polymerase chain reaction RT-PCR products) trong UNSPSC phân loại các vật tư, kit và hóa chất chuyên dụng cho phản ứng chuỗi polymerase (Polymerase chain reaction — PCR) và phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược (Reverse transcriptase PCR — RT-PCR). Đây là nhóm sản phẩm sinh học phân tử (molecular biology) nền tảng, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu di truyền, chẩn đoán lâm sàng, kiểm nghiệm dược phẩm và giám sát dịch bệnh.
Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 41100000 Laboratory and scientific equipment, Cấp ngành 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment. Tại Việt Nam, đối tượng mua sắm bao gồm bệnh viện, trung tâm kiểm soát bệnh tật (CDC), viện nghiên cứu, trường đại học y dược, doanh nghiệp kiểm nghiệm thực phẩm và các phòng xét nghiệm tư nhân được cấp phép.
Định nghĩa
Cấp lớp 41106300 bao gồm toàn bộ sản phẩm tiêu hao và bộ kit (reagent kits) phục vụ hai kỹ thuật khuếch đại axit nucleic (nucleic acid amplification) cốt lõi:
- PCR (Phản ứng chuỗi polymerase): kỹ thuật nhân bội đoạn DNA đích bằng enzyme polymerase trong chu kỳ nhiệt. Các sản phẩm điển hình gồm dNTP (deoxyribonucleotide triphosphate — nguyên liệu kéo dài chuỗi DNA), DNA polymerase chịu nhiệt, mồi (primer), đệm phản ứng và master mix.
- RT-PCR (PCR phiên mã ngược): kỹ thuật chuyển đổi RNA thành cDNA (complementary DNA) bằng enzyme phiên mã ngược (reverse transcriptase) trước khi khuếch đại bằng PCR. Thường dùng để phát hiện virus RNA (HIV, SARS-CoV-2, cúm) và định lượng biểu hiện gene.
Ngoài dNTP và nucleotide đơn lẻ, class còn bao gồm các loại kit hoàn chỉnh:
- Kit PCR chuyên biệt gene (gene-specific PCR kits)
- Kit tinh sạch sản phẩm PCR (PCR purification kits)
- Kit định lượng mRNA bằng PCR (mRNA quantitation by PCR kits)
Cấp lớp 41106300 không bao gồm máy luân nhiệt (thermocycler) hay máy PCR thời gian thực (real-time PCR instrument) — các thiết bị phần cứng này thuộc các cấp lớp thiết bị chuyên biệt khác trong Cấp ngành 41000000. Cũng không bao gồm thuốc thử điện di (electrophoresis reagents) hay bộ kit giải trình tự (sequencing kits), vốn thuộc cấp lớp riêng biệt.
Khi nào chọn mã này
Chọn 41106300 khi đối tượng mua sắm là:
- Hóa chất/nguyên liệu PCR rời: dNTP đơn lẻ (dATP, dCTP, dGTP, dTTP) hoặc hỗn hợp dNTP; nucleotide biến đổi (modified nucleotides); mồi PCR tổng hợp đặt theo trình tự gene đích.
- Master mix PCR/RT-PCR: hỗn hợp sẵn sàng phản ứng gồm polymerase, buffer, dNTP; có thể ở dạng lỏng, bột đông khô (lyophilized) hoặc dạng viên.
- Kit PCR thương phẩm trọn bộ: bao gồm mồi, probe, enzyme, control nội tại (internal control), dùng để phát hiện hoặc định lượng một tác nhân cụ thể (vi khuẩn, virus, gene đột biến).
- Kit tinh sạch sản phẩm PCR: cột lọc silica, hạt từ tính (magnetic beads) hoặc hệ thống tinh sạch dùng sau khuếch đại để loại enzyme, mồi thừa, muối.
- Kit định lượng mRNA: thường là RT-qPCR kit để đo mức biểu hiện gene trong mẫu tế bào hoặc mô.
Mã 41106300 phù hợp cho cả hai bối cảnh: mua sắm nghiên cứu (vật tư phòng thí nghiệm nghiên cứu cơ bản) và mua sắm chẩn đoán (kit xét nghiệm PCR phát hiện bệnh được cấp phép lưu hành tại Việt Nam, do Bộ Y tế quản lý).
Lưu ý khi mua sắm Việt Nam: Theo quy định hiện hành, kit xét nghiệm PCR chẩn đoán in vitro (IVD) phải đăng ký lưu hành hoặc cấp phép nhập khẩu từ Bộ Y tế trước khi mua sắm vào hệ thống y tế công. Khi đấu thầu, cần tách biệt giữa kit nghiên cứu (research use only — RUO) và kit chẩn đoán (IVD/CE-IVD/FDA-cleared) trong hồ sơ kỹ thuật.
Dễ nhầm với mã nào
Cấp lớp 41106300 thường bị nhầm với các cấp lớp lân cận trong cùng Cấp nhóm 41100000 hoặc các cấp lớp sinh học phân tử gần đây:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 41106200 – Môi trường, bộ kit và thiết bị nhân giống và biến nạp vi sinh vật | Microorganism propagation and transformation media and kits and equipment | Thiết bị và vật tư điện di (gel, buồng điện di, nguồn điện) — dùng sau PCR để phân tích sản phẩm khuếch đại, không phải sản phẩm PCR |
| 41106100 – Bộ kit phân tích ADN | Deoxyribonucleic acid DNA analysis kits | Kit và hóa chất giải trình tự DNA (Sanger, NGS) — khác mục đích: giải trình tự ≠ khuếch đại |
| 41115800 – Máy phân tích lâm sàng và chẩn đoán, phụ kiện và vật tư | Clinical and diagnostic analyzers and accessories and supplies | Kit miễn dịch học (ELISA, rapid test kháng nguyên/kháng thể) — không dùng kỹ thuật PCR |
| 41116000 – Thuốc thử máy phân tích lâm sàng và chẩn đoán | Clinical and diagnostic analyzer reagents | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn — phương pháp sinh học cổ điển, không liên quan PCR |
Trường hợp thường gặp nhất dễ nhầm: Kit xét nghiệm COVID-19 bằng kháng nguyên nhanh (antigen rapid test) thuộc 41115800, còn kit RT-PCR phát hiện SARS-CoV-2 thuộc 41106300. Cần xem phương pháp phân tích (khuếch đại axit nucleic hay miễn dịch học) để phân loại đúng.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 41106300 tại UNSPSC v26:
| Mã | Tên (EN) | Mô tả ngắn |
|---|---|---|
| 41106301 | Deoxynucleotide triphosphates dNTPs | Nguyên liệu nucleotide cho tổng hợp DNA trong PCR |
| 41106302 | Gene specific polymerase chain reaction PCR kits | Kit PCR thiết kế cho gene/locus đích cụ thể |
| 41106303 | Kits for polymerase chain reaction PCR purification | Kit tinh sạch loại tạp chất sau phản ứng PCR |
| 41106304 | Kits for messenger ribonucleic acid mRNA quantitation by PCR | Kit RT-qPCR định lượng biểu hiện gene qua mRNA |
| 41106305 | Nucleotides | Nucleotide đơn lẻ và biến đổi (labeled/modified) |
Khi gói thầu mua cùng lúc nhiều loại vật tư PCR khác nhau (dNTP + kit + cột tinh sạch), có thể dùng Cấp lớp 41106300 làm mã gộp trong danh mục hàng hóa. Khi mua đơn lẻ từng loại, ưu tiên cấp hàng hóa 8 chữ số để tăng độ chính xác phân loại.
Lưu ý khi mua sắm tại Việt Nam
Phân loại quản lý nhà nước: Tại Việt Nam, sản phẩm PCR/RT-PCR dùng trong xét nghiệm y tế thuộc nhóm trang thiết bị y tế chẩn đoán in vitro (IVD), chịu quản lý theo quy định hiện hành và Thông tư hướng dẫn của Bộ Y tế. Sản phẩm dùng thuần túy cho nghiên cứu (RUO) không cần đăng ký IVD nhưng phải nêu rõ mục đích sử dụng trong hồ sơ thầu.
Đấu thầu tập trung: Một số sở y tế và bệnh viện tuyến trung ương tổ chức đấu thầu tập trung kit PCR theo danh mục. Mã UNSPSC 41106300 hỗ trợ chuẩn hóa danh mục trong hệ thống ERP, CNTT y tế (HIS/LIS) và nền tảng mua sắm điện tử.
Điều kiện bảo quản và vận chuyển: Nhiều sản phẩm trong cấp lớp này yêu cầu bảo quản lạnh sâu (−20°C hoặc −80°C). Khi lập dự toán và hợp đồng, cần tính chi phí chuỗi lạnh (cold chain logistics) vào giá thành tổng.
Nhà cung cấp quốc tế phổ biến tại VN: Thermo Fisher Scientific (Applied Biosystems, Invitrogen), Qiagen, Roche Diagnostics, Bio-Rad Laboratories, Merck (Sigma-Aldrich), Promega — các thương hiệu này thường được trích dẫn trong hồ sơ mời thầu kỹ thuật nhưng hồ sơ mời thầu công phải cho phép hàng tương đương theo Luật Đấu thầu 2023.
Câu hỏi thường gặp
- Kit RT-PCR phát hiện SARS-CoV-2 có thuộc mã 41106300 không?
Có. Kit RT-PCR phát hiện SARS-CoV-2 (và các virus RNA khác như cúm, HIV) thuộc Cấp lớp 41106300 vì sử dụng kỹ thuật phiên mã ngược và khuếch đại chuỗi polymerase. Cần phân biệt với kit kháng nguyên nhanh (antigen rapid test) vốn thuộc Cấp lớp 41115800 Clinical and diagnostic analyzers and accessories and supplies.
- Máy PCR (thermocycler) có thuộc Cấp lớp 41106300 không?
Không. Máy luân nhiệt (thermocycler) và máy real-time PCR là thiết bị phần cứng, thuộc Cấp lớp thiết bị phòng thí nghiệm chuyên biệt khác trong Cấp ngành 41000000, không phải 41106300. Cấp lớp 41106300 chỉ bao gồm vật tư tiêu hao, hóa chất và kit phản ứng.
- dNTP và nucleotide rời lẻ có phân biệt với kit PCR trọn bộ khi phân loại mã không?
Không phân biệt ở cấp lớp. Cả dNTP đơn lẻ (Cấp hàng hóa 41106301, 41106305) lẫn kit PCR trọn bộ (Cấp hàng hóa 41106302, 41106304) đều thuộc Cấp lớp 41106300. Sự phân biệt chỉ xuất hiện ở cấp hàng hóa 8 chữ số khi cần độ chính xác cao hơn trong danh mục.
- Kit tinh sạch DNA sau PCR (PCR cleanup kit) có thuộc mã này không?
Có. Kit tinh sạch sản phẩm PCR (PCR purification kits) được liệt kê trực tiếp là Cấp hàng hóa 41106303 trong Cấp lớp 41106300. Các sản phẩm này dùng cột silica hoặc hạt từ tính để loại bỏ enzyme, mồi thừa và muối sau khuếch đại.
- Mồi (primer) và probe PCR đặt hàng theo trình tự tùy chỉnh thuộc mã nào?
Mồi PCR chuyên biệt gene được thiết kế theo yêu cầu thuộc Cấp hàng hóa 41106302 (gene-specific PCR kits) trong Cấp lớp 41106300. Nếu mồi được mua rời không kèm kit (tổng hợp oligo đơn thuần), có thể xem xét cấp lớp liên quan đến tổng hợp oligonucleotide, tuy nhiên trong nhiều danh mục mua sắm Việt Nam, mã 41106300 vẫn được dùng làm mã gộp.
- Procurement kit xét nghiệm PCR dùng cho y tế công có cần điều kiện đặc biệt ngoài mã UNSPSC không?
Có. Kit xét nghiệm PCR/RT-PCR dùng trong chẩn đoán y tế tại Việt Nam phải có số đăng ký trang thiết bị y tế hoặc giấy phép nhập khẩu theo các Nghị định liên quan của Chính phủ. Hồ sơ đấu thầu cần bổ sung chứng nhận IVD (CE-IVD, FDA 510(k), hoặc WHO EUL tùy quy định từng giai đoạn). Mã UNSPSC chỉ phục vụ phân loại danh mục, không thay thế yêu cầu pháp lý về lưu hành.
- Có thể dùng mã 41106300 cho hóa chất giải trình tự DNA thế hệ mới (NGS) không?
Không nên. Hóa chất và kit giải trình tự thế hệ mới (Next-generation sequencing — NGS) thuộc cấp lớp riêng liên quan đến nucleic acid sequencing (gần với 41106100). Mặc dù NGS có bước khuếch đại thư viện (library amplification) dùng PCR, mục đích chính là giải trình tự, không phải PCR chẩn đoán/định lượng, do đó phân loại khác nhau.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").