Cấp lớp 41106500 – Sản phẩm biểu hiện protein (English: Protein expression products) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm, bộ kit và thuốc thử dùng trong quá trình biểu hiện protein (protein expression) — tức là quá trình đưa gen mã hóa protein mục tiêu vào hệ thống sinh học (vi khuẩn, tế bào côn trùng, tế bào nhân thực) để sản xuất protein phục vụ nghiên cứu hoặc sản xuất sinh phẩm. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 41100000 Laboratory and scientific equipment, nằm trong Cấp ngành 41000000 Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các viện nghiên cứu sinh học phân tử, phòng thí nghiệm dược phẩm, trung tâm công nghệ sinh học và cơ sở sản xuất sinh phẩm.

Định nghĩa

Cấp lớp 41106500 bao gồm các sản phẩm tiêu hao và bộ kit phục vụ trực tiếp cho quy trình biểu hiện protein tái tổ hợp (recombinant protein expression). Phạm vi bao phủ từ khâu đưa gen vào vật chủ (host) cho đến khâu thu nhận và kiểm soát mức độ biểu hiện, cụ thể:

  • Bộ kit biểu hiện vi khuẩn (Bacterial expression kits): hệ thống vector và vật chủ vi khuẩn (phổ biến nhất là E. coli) được tối ưu để sản xuất protein tái tổ hợp quy mô nhỏ và lớn.
  • Thuốc thử chuyển nhiễm nhân thực (Eukaryotic transfection reagents): các lipid cation, polymer hoặc thuốc thử hóa học dùng để đưa DNA/RNA vào tế bào nhân thực (tế bào động vật có vú, tế bào côn trùng).
  • Chất cảm ứng hoặc điều hòa biểu hiện (Inducers or regulators): hóa chất như IPTG, arabinose, doxycycline, ecdysone — dùng để bật/tắt hoặc điều chỉnh mức độ phiên mã gen đích trong hệ biểu hiện cảm ứng.
  • Tế bào côn trùng (Insect cells): dòng tế bào như Sf9, Sf21, High Five — dùng làm vật chủ trong hệ biểu hiện baculovirus.
  • Bộ kit biểu hiện côn trùng (Insect expression kits): hệ thống tích hợp vector baculovirus và tế bào côn trùng đi kèm giao thức.

Cấp lớp này không bao gồm thiết bị phần cứng phòng thí nghiệm (máy lắc, nồi lên men — thuộc các cấp lớp khác trong cấp ngành 41), không bao gồm kháng thể dùng để phát hiện protein (thuộc các cấp lớp thuốc thử miễn dịch) và không bao gồm môi trường nuôi cấy vi sinh tổng quát (thuộc Cấp lớp 41116000 – Thuốc thử máy phân tích lâm sàng và chẩn đoán — Culture media).

Khi nào chọn mã này

Chọn 41106500 khi đối tượng mua sắm là sản phẩm tiêu hao hoặc bộ kit phục vụ trực tiếp cho một trong các bước của quy trình biểu hiện protein:

  1. Hệ biểu hiện vi khuẩn: mua bộ kit E. coli expression (ví dụ hệ pET, pGEX, IMPACT), vector biểu hiện vi khuẩn kèm chủng vật chủ đặc biệt (BL21, Rosetta, Origami).
  2. Hệ biểu hiện tế bào động vật có vú: mua thuốc thử chuyển nhiễm tạm thời (transient transfection) hoặc ổn định (stable transfection) — ví dụ Lipofectamine, PEI, FuGENE — kèm vector biểu hiện CMV/EF1α.
  3. Hệ biểu hiện côn trùng/baculovirus: mua tế bào Sf9, kit Bac-to-Bac, kit FastBac.
  4. Chất cảm ứng biểu hiện: mua IPTG, L-arabinose, doxycycline, ponasterone A — dùng trong hệ biểu hiện cảm ứng.
  5. Hệ biểu hiện nấm men hoặc tế bào thực vật: nếu không thuộc cấp lớp chuyên biệt hơn, cũng phân loại vào 41106500.

Ngưỡng quyết định thực tế tại Việt Nam: Khi đơn vị mua sắm mô tả gói hàng là "kit biểu hiện protein", "thuốc thử transfection", "tế bào côn trùng cho baculovirus" hoặc "chất cảm ứng IPTG", mã 41106500 là lựa chọn phù hợp ở cấp lớp. Nếu xác định được Cấp hàng hóa cụ thể (8 chữ số), ưu tiên dùng mã con tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào

Mã UNSPSC Tên (EN) Điểm phân biệt
41106501 Bacterial expression kits Mã con của 41106500 — chỉ dùng khi đối tượng là kit hệ vi khuẩn, không phải hệ côn trùng hay nhân thực
41106502 Eucariotic transfection reagents Mã con của 41106500 — chỉ dùng khi đối tượng là thuốc thử chuyển nhiễm tế bào nhân thực, không phải kit đầy đủ
41106504 Insect cells Mã con của 41106500 — chỉ dùng khi đối tượng là dòng tế bào côn trùng (Sf9, Hi5) bán riêng
41116000 Clinical and diagnostic analyzer reagents Môi trường nuôi cấy vi sinh/tế bào tổng quát — không đặc thù cho biểu hiện protein; nếu mua LB broth, DMEM thuần túy thì dùng nhóm này
41106400 – Mồi, Linker và Adaptor Primers and linkers and adaptors Sản phẩm tinh sạch và phân tích DNA/RNA — liên quan đến bước chuẩn bị gen trước khi đưa vào hệ biểu hiện, nhưng bản thân không phải sản phẩm biểu hiện protein
41104100 – Dụng cụ và bao bì thu thập, vận chuyển mẫu Specimen collection and transport containers and supplies Thiết bị và vật tư sắc ký — dùng ở bước tinh sạch protein sau biểu hiện, không phải sản phẩm biểu hiện
41102600 – Thiết bị phòng thí nghiệm động vật và phụ kiện Animal laboratory equipment and accessories Thiết bị phòng thí nghiệm động vật — dùng cho thí nghiệm trên động vật nguyên vẹn, không liên quan đến biểu hiện protein in vitro

Lưu ý thường gặp: Nhiều đơn vị mua sắm nhầm lẫn giữa "thuốc thử chuyển nhiễm" và "thuốc thử transfection để knock-down gen (RNAi)". Cả hai đều thuộc 41106502 (Eucariotic transfection reagents) vì cơ chế đưa nucleic acid vào tế bào là như nhau; sự khác biệt là ở mục đích sinh học, không phải phân loại UNSPSC.

Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con

Cấp lớp 41106500 gồm các cấp hàng hóa 8 chữ số sau:

Mã Tên (EN) Mô tả ngắn
41106501 Bacterial expression kits Bộ kit biểu hiện protein trong hệ vi khuẩn (E. coli và các loài khác)
41106502 Eucariotic transfection reagents Thuốc thử chuyển nhiễm tế bào nhân thực (lipid, polymer, hóa học)
41106503 Inducers or regulators Chất cảm ứng hoặc điều hòa biểu hiện gen (IPTG, arabinose, doxycycline...)
41106504 Insect cells Dòng tế bào côn trùng nuôi cấy (Sf9, Sf21, High Five)
41106505 Insect expression kits Bộ kit biểu hiện protein trong hệ côn trùng/baculovirus

Khi gói thầu gộp nhiều loại sản phẩm biểu hiện protein không cùng cấp hàng hóa, dùng mã Cấp lớp 41106500. Khi xác định rõ từng loại sản phẩm, ưu tiên mã cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng để tăng độ chính xác phân loại.

Lưu ý khi mua sắm tại Việt Nam

Phân loại hải quan: Sản phẩm biểu hiện protein nhập khẩu vào Việt Nam thường được khai báo theo HS Chapter 38 (Miscellaneous chemical products) hoặc Chapter 30 (Pharmaceutical products) tùy cấu thành. Tế bào sống (insect cells) có thể thuộc HS Chapter 30 hoặc 38; cần xem xét cấu thành cụ thể khi làm tờ khai hải quan.

Điều kiện bảo quản: Nhiều sản phẩm trong cấp lớp này (tế bào sống, enzyme trong kit) yêu cầu bảo quản lạnh sâu (−80°C) hoặc nitơ lỏng. Hồ sơ thầu cần quy định điều kiện vận chuyển và bảo quản rõ ràng, ảnh hưởng đến đánh giá năng lực nhà cung cấp.

Quy định nhập khẩu sinh phẩm: Tế bào côn trùng và một số kit sinh học có thể chịu sự quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ (về sinh vật biến đổi gen) và Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (kiểm dịch). Đơn vị mua sắm cần xác nhận giấy phép nhập khẩu trước khi ký hợp đồng.

Xác định nhà cung cấp: Thị trường Việt Nam chủ yếu phụ thuộc nhập khẩu cho phân khúc này; các nhà cung cấp quốc tế có văn phòng đại diện hoặc nhà phân phối tại Việt Nam là kênh cung ứng phổ biến nhất cho các viện nghiên cứu và trường đại học.

Câu hỏi thường gặp

IPTG mua cho phòng thí nghiệm thuộc mã UNSPSC nào?

IPTG (isopropyl β-D-1-thiogalactopyranoside) là chất cảm ứng biểu hiện gen, thuộc Cấp hàng hóa 41106503 (Inducers or regulators) trong Cấp lớp 41106500. Nếu không cần mã chi tiết đến 8 chữ số, Cấp lớp 41106500 là lựa chọn phù hợp.

Thuốc thử Lipofectamine dùng cho transfection tế bào HEK293 thuộc mã nào?

Lipofectamine và các thuốc thử chuyển nhiễm lipid tương tự thuộc Cấp hàng hóa 41106502 (Eucariotic transfection reagents), là mã con của Cấp lớp 41106500. Đây là sản phẩm dùng để đưa DNA hoặc RNA vào tế bào nhân thực, không phân biệt loại tế bào đích cụ thể.

Tế bào Sf9 đông lạnh mua để nuôi cấy baculovirus thuộc mã nào?

Tế bào Sf9 (Spodoptera frugiperda) thuộc Cấp hàng hóa 41106504 (Insect cells), nằm trong Cấp lớp 41106500 Protein expression products. Nếu mua kèm vector baculovirus thành bộ kit hoàn chỉnh thì phân loại vào 41106505 (Insect expression kits).

Môi trường nuôi cấy TB broth dùng tăng sinh E. coli có thuộc 41106500 không?

Không. Môi trường nuôi cấy vi sinh tổng quát như LB broth, TB broth thuộc Cấp lớp 41116000 (Clinical and diagnostic analyzer reagents), không phải Cấp lớp 41106500. Cấp lớp 41106500 chỉ bao gồm sản phẩm đặc thù cho quy trình biểu hiện protein, không phải vật tư nuôi cấy vi sinh thông thường.

Cột sắc ký Ni-NTA dùng tinh sạch His-tag protein sau biểu hiện thuộc mã nào?

Cột và vật liệu sắc ký ái lực (affinity chromatography) thuộc Cấp lớp 41104100 (Specimen collection and transport containers and supplies), không phải 41106500. Ranh giới phân loại là: sản phẩm biểu hiện (expression) phân loại vào 41106500, sản phẩm tinh sạch (purification) sau biểu hiện phân loại vào nhóm sắc ký.

Khi gói thầu gồm cả kit biểu hiện vi khuẩn lẫn thuốc thử transfection, nên dùng mã nào?

Khi gói thầu gộp nhiều loại sản phẩm thuộc cùng Cấp lớp 41106500 nhưng khác cấp hàng hóa, sử dụng mã Cấp lớp 41106500 là phù hợp. Nếu hồ sơ yêu cầu phân tách từng hạng mục, khai báo riêng 41106501 cho kit vi khuẩn và 41106502 cho thuốc thử transfection.

Sản phẩm biểu hiện protein có chịu kiểm tra chuyên ngành khi nhập khẩu vào Việt Nam không?

Có thể có, tùy cấu thành sản phẩm. Tế bào sống và sinh vật biến đổi gen có thể chịu kiểm dịch hoặc yêu cầu giấy phép nhập khẩu theo quy định của Bộ Khoa học và Công nghệ và Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. Hóa chất thuần túy (như IPTG) thường được thông quan theo kênh hóa chất thông thường theo HS Chapter 29 hoặc 38.

Xem thêm

Danh mục