Class 44122100 (English: Fastening supplies) trong UNSPSC phân loại các vật tư văn phòng dùng để kẹp, cố định hoặc gắn kết tài liệu giấy tờ mà không cần keo dán hay đóng bìa cứng. Nhóm này bao gồm dây thun (rubber bands), ghim kẹp giấy (paper clips), kẹp bướm (binder clips), kẹp cài (clasp fasteners), kim ghim và đinh ghim (pins or tacks). Class 44122100 thuộc Family 44120000 Office supply, Segment 44000000 Office Equipment and Accessories and Supplies — một trong những nhóm vật tư được mua sắm thường xuyên nhất trong mọi loại hình tổ chức tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 44122100 bao gồm các vật tư nhỏ dùng để kẹp, buộc hoặc ghim cố định tài liệu giấy tờ trong môi trường văn phòng. Định nghĩa UNSPSC gốc giới hạn phạm vi class ở các sản phẩm fastening — tức là cố định tạm thời hoặc vĩnh cửu bằng lực cơ học (kẹp, ghim, dây thun), không phải bằng chất kết dính (keo) hay đóng bìa cứng.

Các commodity tiêu biểu trong class:

  • Dây thun văn phòng (Rubber bands, mã 44122101): vòng cao su dùng để buộc tập tài liệu, phong bì hoặc đồ vật nhỏ.
  • Kẹp cài (Clasp fasteners, mã 44122103): kẹp kim loại dạng ngàm dùng cho hồ sơ và túi đựng tài liệu.
  • Kẹp giấy (Paper clips, mã 44122104): kẹp kim loại hoặc nhựa dạng móc đôi, dùng giữ vài tờ giấy lại với nhau.
  • Kẹp bướm / kẹp cá sấu (Binder or bulldog clips, mã 44122105): kẹp lò xo kẹp tập tài liệu dày, gồm nhiều cỡ từ nhỏ đến lớn.
  • Đinh ghim / kim bản đồ (Pins or tacks, mã 44122106): đinh nhỏ dùng ghim giấy lên bảng ghim (corkboard) hoặc vách.

Class này không bao gồm ghim bấm (staples) và máy bấm ghim (staplers) — các sản phẩm đó được UNSPSC phân tách sang các commodity và class riêng trong cùng family hoặc family liền kề. Cũng không bao gồm keo văn phòng hay băng dính (thuộc class 44121600 Desk supplies hoặc các class phụ trợ khác).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 44122100 khi gói mua sắm hoặc dòng PO (purchase order) liên quan đến vật tư cố định tài liệu bằng lực cơ học trong môi trường văn phòng. Các tình huống phổ biến:

  1. Mua văn phòng phẩm định kỳ: các gói mua sắm hàng quý, hàng năm gồm kẹp giấy, kẹp bướm, dây thun — dùng mã 44122100 ở cấp class khi gộp nhiều SKU cùng nhóm.
  2. Hợp đồng cung cấp vật tư văn phòng tổng hợp: khi phân tách line item cho từng loại vật tư trong hệ thống e-procurement hoặc phần mềm ERP, mỗi loại kẹp/ghim nên được mã hóa về commodity 8 chữ số tương ứng (ví dụ 44122104 cho paper clips).
  3. Mua sắm tập trung cấp bộ/ngành: các đơn vị nhà nước tổng hợp danh mục văn phòng phẩm theo UNSPSC để lập kế hoạch ngân sách — class 44122100 phù hợp cho mục vật tư kẹp cố định.
  4. Catalogue e-commerce B2B: nhà cung cấp cần gắn tag UNSPSC cho từng sản phẩm trên sàn; kẹp giấy, kẹp bướm, dây thun đều ánh xạ về class này.

Khi cần độ chi tiết cao (ví dụ báo cáo spend analytics theo từng loại sản phẩm), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số thay vì dừng ở cấp class.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 44122100 thường bị nhầm lẫn với các mã lân cận trong cùng family 44120000 và các mã liên quan:

Tên (EN) Điểm phân biệt
44121600 Desk supplies Đồ dùng bàn làm việc tổng hợp (thước, băng dính, kéo, dụng cụ văn phòng nhỏ). Băng dính (tape) và kéo thuộc đây, không phải 44122100.
44122000 Folders and binders and indexes Dụng cụ lưu trữ tài liệu có cấu trúc (bìa còng, bìa kẹp, tab phân loại) — cố định bằng cơ cấu đóng mở, không phải kẹp rời.
44121500 Mailing supplies Vật tư gửi thư/bưu kiện (phong bì, nhãn, băng dán thùng) — không liên quan đến kẹp giấy nội bộ.
44103105 Staples Ghim bấm (dùng với máy bấm ghim) — cũng là vật tư cố định giấy nhưng thuộc class 44103100 (Stapling supplies) trong segment 44000000, không phải 44122100.

Lưu ý đặc biệt về ghim bấm (staples): Đây là trường hợp nhầm phổ biến nhất. Ghim bấm và máy bấm ghim (staplers) thuộc class 44103100 Stapling supplies, hoàn toàn tách biệt với 44122100. Tiêu chí phân biệt: kẹp giấy / kẹp bướm có thể tháo rời không phá hủy giấy → 44122100; ghim bấm xuyên qua giấy và không tháo được dễ dàng → 44103100.

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 44122100 được chia thành các commodity 8 chữ số theo loại sản phẩm:

Commodity Tên (EN) Tên VN
44122101 Rubber bands Dây thun / vòng cao su văn phòng
44122103 Clasp fasteners Kẹp cài ngàm (dùng cho hồ sơ, túi tài liệu)
44122104 Paper clips Kẹp giấy (dạng móc đôi kim loại/nhựa)
44122105 Binder or bulldog clips Kẹp bướm / kẹp cá sấu (lò xo, nhiều cỡ)
44122106 Pins or tacks Đinh ghim / kim bản đồ

Trong thực tế procurement tại Việt Nam, kẹp bướm (44122105) và kẹp giấy (44122104) là hai SKU được đặt mua thường xuyên nhất. Dây thun (44122101) thường xuất hiện trong gói mua sắm kho vận và bưu chính nội bộ.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu mua sắm công tại Việt Nam theo Luật Đấu thầu, vật tư văn phòng phẩm (bao gồm class 44122100) thường được gom vào gói thầu mua sắm văn phòng phẩm tổng hợp theo năm. Một số lưu ý khi áp dụng mã UNSPSC cho nhóm này:

  • Phân tách line item: Hệ thống e-procurement (VNPT-iGate, Oracle, SAP Ariba) khuyến nghị mã hóa từng dòng hàng đến commodity 8 chữ số để phục vụ spend analytics. Không nên để nguyên cấp class 44122100 cho tất cả vật tư kẹp giấy.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Kẹp bướm và kẹp giấy thường có tiêu chuẩn ISO về kích cỡ (số 0, 1, 2, 3 cho binder clips; cỡ 32 mm, 50 mm cho kẹp giấy). Hồ sơ mời thầu nên ghi rõ cỡ và chất liệu.
  • Tương thích mã HS: Hầu hết vật tư trong class 44122100 nhập khẩu theo HS Chapter 83 (Miscellaneous articles of base metal) hoặc HS 40 (Rubber) đối với dây thun. Không có HS chapter duy nhất cho toàn bộ class.

Câu hỏi thường gặp #

Ghim bấm (staples) có thuộc class 44122100 không?

Không. Ghim bấm và máy bấm ghim thuộc class 44103100 Stapling supplies, tách biệt hoàn toàn với 44122100. Tiêu chí phân biệt: vật tư trong 44122100 có thể tháo rời mà không làm hỏng giấy (kẹp giấy, kẹp bướm), còn ghim bấm xuyên qua giấy và khó tháo.

Băng dính văn phòng (scotch tape) thuộc mã nào?

Băng dính văn phòng không thuộc 44122100. Băng dính thường được phân loại vào class 44121600 Desk supplies hoặc các class vật liệu dán riêng biệt tùy loại (băng dính đóng gói thuộc các class trong segment vật tư đóng gói). Class 44122100 chỉ bao gồm vật tư cố định bằng lực cơ học (kẹp, ghim, dây thun).

Kẹp bướm cỡ lớn dùng để kẹp hồ sơ dày có thuộc mã này không?

Có. Kẹp bướm (binder or bulldog clips) mọi cỡ đều thuộc commodity 44122105, nằm trong class 44122100. Không có sự phân biệt về cỡ trong cấu trúc UNSPSC cho loại sản phẩm này.

Kẹp cài dùng cho túi hồ sơ (clasp fasteners) khác gì kẹp giấy thông thường?

Clasp fasteners (mã 44122103) là kẹp dạng ngàm/khóa gắn cố định trên túi hoặc bìa hồ sơ, thường là kim loại dạng cài. Paper clips (mã 44122104) là kẹp rời dạng móc đôi dùng để giữ vài tờ giấy lại với nhau. Cả hai đều thuộc class 44122100 nhưng có commodity code riêng.

Khi mua gói văn phòng phẩm tổng hợp gồm nhiều loại kẹp và ghim, nên dùng mã nào?

Nếu gói mua sắm chỉ gồm vật tư thuộc nhóm kẹp/cố định (kẹp giấy, kẹp bướm, dây thun, đinh ghim), có thể dùng class 44122100 cho đầu dòng ngân sách. Tuy nhiên, để phục vụ phân tích chi tiêu (spend analytics) và kiểm soát kho hiệu quả, nên tách từng dòng theo commodity 8 chữ số tương ứng.

Đinh ghim bảng (push pins / thumbtacks) có thuộc 44122100 không?

Có. Đinh ghim và kim bản đồ thuộc commodity 44122106 Pins or tacks, nằm trong class 44122100. Đây bao gồm cả push pins nhựa đầu tròn dùng ghim giấy lên bảng corkboard lẫn kim bản đồ (map pins) kim loại.

Mã UNSPSC 44122100 có tương ứng với HS code nào khi nhập khẩu?

Không có ánh xạ 1-1 giữa class 44122100 và một HS code duy nhất. Kẹp giấy và kẹp bướm kim loại thường thuộc HS Chapter 83 (mặt hàng kim loại thường khác); dây thun thuộc HS Chapter 40 (cao su và sản phẩm cao su). Cần tra cứu biểu thuế nhập khẩu theo từng sản phẩm cụ thể.

Xem thêm #