Mã UNSPSC 44103100 — Vật tư máy in, máy fax và máy photocopy (Printer and facsimile and photocopier supplies)
Class 44103100 (English: Printer and facsimile and photocopier supplies) trong UNSPSC phân loại các vật tư tiêu hao (consumable supplies) và linh kiện thay thế định kỳ dùng cho máy in (printer), máy fax (facsimile) và máy photocopy (photocopier). Class này thuộc Family 44100000 Office machines and their supplies and accessories, Segment 44000000 Office Equipment and Accessories and Supplies. Đây là một trong những nhóm mã được sử dụng phổ biến nhất trong procurement văn phòng tại Việt Nam, phản ánh nhu cầu mua sắm mực in, toner và vật tư in ấn thường xuyên của các cơ quan, doanh nghiệp.
Định nghĩa #
Class 44103100 bao gồm các vật tư tiêu hao và linh kiện thay thế định kỳ được thiết kế để duy trì hoạt động của thiết bị in ấn và sao chụp văn phòng. Định nghĩa UNSPSC gốc (Printer and facsimile and photocopier supplies) bao quát toàn bộ nguyên vật liệu trực tiếp tham gia vào quá trình tạo hình ảnh và in ấn, không bao gồm phụ kiện cố định (accessories) hay bản thân thiết bị.
Các commodity tiêu biểu trong class gồm:
- Toner (mực bột) — 44103103: hộp mực bột laser dùng cho máy in laser và máy photocopy.
- Hộp mực nước (ink cartridges) — 44103105: hộp mực dạng lỏng dùng cho máy in phun (inkjet).
- Thanh mực (ink sticks) — 44103106: dạng mực đặc dùng cho máy in sáp (solid ink printer).
- Băng chuyền (belts) — 44103101: băng tải hình ảnh (image transfer belt) trong máy laser màu và máy photocopy.
- Trục lăn chuyển mực (transfer rolls) — 44103104: con lăn truyền toner từ trống mực sang giấy.
Class không bao gồm: phụ kiện cố định như khay giấy, cụm nạp giấy, màn hình điều khiển (thuộc class 44101700 Printer and photocopier and facsimile accessories); bản thân máy in hay máy photocopy nguyên chiếc (thuộc segment hoặc family thiết bị); giấy in văn phòng (thuộc các class vật tư giấy riêng biệt trong family 44120000 hoặc 14000000).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 44103100 (hoặc commodity 8 chữ số cụ thể trong class) khi đối tượng mua sắm là vật tư tiêu hao phục vụ trực tiếp cho quá trình in, sao chụp hoặc gửi fax. Các tình huống điển hình trong procurement Việt Nam:
- Mua hộp mực toner cho máy in laser hoặc máy photocopy văn phòng (đơn lẻ hoặc theo hợp đồng định kỳ hàng quý, hàng năm) → dùng commodity 44103103.
- Mua hộp mực nước (ink cartridge) cho máy in phun — thường gặp tại trường học, cơ quan hành chính cấp cơ sở, hộ kinh doanh nhỏ → dùng commodity 44103105.
- Gói thầu vật tư in ấn tổng hợp gồm nhiều loại mực, trục lăn, băng chuyền cho đội máy văn phòng đa chủng loại → dùng class 44103100 để bao quát toàn bộ mà không cần tách riêng từng commodity.
- Hợp đồng dịch vụ cho thuê máy in (managed print services) có kèm vật tư tiêu hao — phần vật tư tiêu hao trong hợp đồng phân loại theo 44103100; phần dịch vụ kỹ thuật phân loại theo nhóm dịch vụ sửa chữa/bảo trì tương ứng.
- Nhập khẩu hộp mực hoặc toner phục vụ nhu cầu phân phối — mã UNSPSC 44103100 sẽ được khai trong hồ sơ đấu thầu, còn mã HS áp dụng riêng cho thủ tục hải quan.
Lưu ý: khi gói thầu xác định rõ loại vật tư, ưu tiên commodity 8 chữ số để tăng độ chính xác tra cứu và so sánh giá.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 44103100 thường bị nhầm với các mã lân cận sau:
| Mã nhầm | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 44101700 | Printer and photocopier and facsimile accessories | Phụ kiện cố định, lắp đặt lâu dài (khay giấy, ADF, modul duplex, bộ nạp giấy lớn) — không tiêu hao theo chu kỳ in. Vật tư tiêu hao → 44103100; phụ kiện mở rộng → 44101700. |
| 44101500 | Duplicating machines | Bản thân máy nhân bản (máy ronéo, máy risograph) — thiết bị nguyên chiếc, không phải vật tư. |
| 44102000 | Laminating supplies | Vật tư máy ép plastic (màng ép, túi ép) — khác với mực in và toner. |
| 44121700 | Printer paper | Giấy in văn phòng — giấy không phải vật tư in ấn (mực/toner), thuộc nhóm giấy riêng biệt. |
| 44103101 | Printer or facsimile or photocopier belts | Đây là commodity con bên trong 44103100, không phải mã thay thế — dùng khi cần xác định cụ thể băng chuyền. |
Quy tắc phân biệt nhanh: Nếu vật tư bị tiêu hao hoàn toàn sau một số lượng trang in nhất định (mực, toner, băng chuyền đến hạn) → 44103100. Nếu là linh kiện cơ khí cố định lắp thêm hoặc nâng cấp thiết bị → 44101700.
Cấu trúc các commodity con tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 44103100 phân biệt theo loại vật tư và công nghệ in:
| Commodity | Tên (EN) | Mô tả sử dụng |
|---|---|---|
| 44103101 | Printer or facsimile or photocopier belts | Băng chuyển hình (transfer belt / ITB) trong máy laser màu, máy photocopy màu — thay thế theo chu kỳ trang in |
| 44103103 | Printer or facsimile toner | Hộp mực bột (toner cartridge) cho máy in laser đơn sắc và màu, máy photocopy, máy fax laser |
| 44103104 | Transfer rolls | Trục lăn chuyển mực (transfer roller) — truyền toner từ trống mực (drum) sang giấy |
| 44103105 | Ink cartridges | Hộp mực nước (inkjet cartridge) cho máy in phun — bao gồm hộp mực đen và màu |
| 44103106 | Ink sticks | Thanh mực sáp (solid ink) cho máy in công nghệ phase-change ink (ít phổ biến tại VN) |
Ngoài các commodity trên, class 44103100 còn chứa nhiều commodity khác chưa liệt kê ở trên như băng mực fax nhiệt (thermal fax ribbon), trống mực (drum unit) và các vật tư tiêu hao khác theo định nghĩa UNSPSC.
Lưu ý thực tế tại Việt Nam: Toner và ink cartridge chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các gói thầu vật tư văn phòng. Nhiều đơn vị procurement phân biệt theo thương hiệu (hộp mực OEM, hàng tương thích/compatible, hàng nạp lại/refill) — sự phân biệt này không phản ánh trong mã UNSPSC mà do đơn vị mua tự quy định trong tiêu chí kỹ thuật.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong đấu thầu công theo Luật Đấu thầu Việt Nam, vật tư in ấn nhóm 44103100 thường xuất hiện dưới dạng:
- Gói thầu mua sắm thường xuyên (recurring purchase): mua định kỳ theo năm ngân sách, thường áp dụng phương thức chào hàng cạnh tranh hoặc mua sắm trực tiếp.
- Gói thầu tổng hợp văn phòng phẩm và vật tư in ấn: kết hợp nhiều mã UNSPSC (bút, giấy, mực) trong một gói — khi đó mã 44103100 là một trong các line item.
Các điểm cần lưu ý khi lập hồ sơ mời thầu:
- Ghi rõ model máy in/photocopy để xác định tương thích toner/cartridge.
- Phân biệt hàng chính hãng (OEM) và hàng tương thích (compatible/third-party) trong tiêu chí kỹ thuật nếu có yêu cầu.
- Đơn vị tính thông thường: hộp (cartridge), hộp (box for toner), chiếc (belt, roller) — cần thống nhất trong bảng giá.
- Khi nhập khẩu, hộp mực và toner có thể chịu thuế nhập khẩu theo HS Chapter 84 hoặc 37 (tùy dạng sản phẩm) — cần tra cứu mã HS cụ thể song song với mã UNSPSC.
Câu hỏi thường gặp #
- Trống mực (drum unit) có thuộc class 44103100 không?
Có. Trống mực (drum unit) là bộ phận tiêu hao thay thế định kỳ trong máy in laser và máy photocopy, do đó phân loại vào class 44103100. Một số model máy tích hợp trống mực và toner trong cùng một hộp (all-in-one cartridge), trường hợp này vẫn dùng 44103100 hoặc commodity 44103103.
- Khay giấy bổ sung cho máy in có thuộc 44103100 không?
Không. Khay giấy bổ sung, bộ nạp giấy tự động (ADF), modul in hai mặt (duplex unit) là phụ kiện cố định lắp thêm, thuộc class 44101700 Printer and photocopier and facsimile accessories. Class 44103100 chỉ bao gồm vật tư tiêu hao theo chu kỳ in ấn.
- Hộp mực tương thích (compatible cartridge) không phải hàng chính hãng có dùng cùng mã 44103100 không?
Có. Mã UNSPSC 44103100 phân loại theo tính năng sản phẩm, không phân biệt thương hiệu hay xuất xứ. Hộp mực OEM, hàng tương thích, hay hàng nạp lại đều phân loại vào commodity 44103103 (toner) hoặc 44103105 (ink cartridge). Sự phân biệt OEM/compatible được quy định trong tiêu chí kỹ thuật của hồ sơ mời thầu, không nằm trong cấu trúc UNSPSC.
- Giấy in văn phòng có thuộc class 44103100 không?
Không. Giấy in văn phòng thuộc nhóm mã giấy riêng biệt (ví dụ class 44121700 Printer paper trong family 44120000 hoặc các class giấy trong segment 14000000 Paper Materials and Products). Class 44103100 chỉ bao gồm vật tư tạo mực/hình ảnh (mực, toner, băng chuyền, trục lăn), không bao gồm vật liệu in (giấy, phim).
- Băng mực fax nhiệt (thermal fax ribbon) phân loại vào mã nào?
Băng mực fax nhiệt là vật tư tiêu hao của máy fax dùng công nghệ nhiệt (thermal transfer), thuộc class 44103100 Printer and facsimile and photocopier supplies. Đây là trường hợp commodity có thể chưa được liệt kê chi tiết trong danh sách commodity mẫu nhưng vẫn nằm trong phạm vi nội hàm của class.
- Một gói thầu mua sắm gồm cả toner lẫn ink cartridge thì dùng mã nào?
Dùng class 44103100 để bao quát toàn bộ gói. Nếu hồ sơ cần khai chi tiết từng line item, toner dùng commodity 44103103 và ink cartridge dùng commodity 44103105. Hai commodity này đều là con của class 44103100, nên không có mâu thuẫn khi dùng song song cả class và commodity trong cùng hồ sơ.
- Máy in nguyên chiếc có thuộc family 44100000 hay phải dùng mã khác?
Máy in, máy fax và máy photocopy nguyên chiếc phân loại vào các class thiết bị riêng trong segment 44000000 hoặc segment 43000000 tùy loại (ví dụ máy in laser đa chức năng có thể thuộc class 43212105 hoặc các mã thiết bị văn phòng tương ứng). Class 44103100 chỉ bao gồm vật tư tiêu hao đi kèm, không bao gồm thiết bị nguyên chiếc.