Class 44121600 (English: Desk supplies) trong UNSPSC phân loại các dụng cụ để bàn (desk supplies) — nhóm vật dụng cầm tay dùng để thao tác, xử lý và tổ chức tài liệu ngay tại mặt bàn làm việc. Class này thuộc Family 44120000 Office supply, Segment 44000000 Office Equipment and Accessories and Supplies. Các commodity trong nhóm bao gồm con dấu (stamps), hộp đựng băng keo (tape dispensers), đục lỗ giấy (paper punches), dao cắt giấy (paper cutters), móc tháo ghim (staple removers) và nhiều vật dụng văn phòng phẩm thông dụng khác.

Trong bối cảnh mua sắm tại Việt Nam, đây là một trong những nhóm hàng xuất hiện thường xuyên nhất trong gói thầu văn phòng phẩm định kỳ của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức giáo dục.

Định nghĩa #

Class 44121600 bao gồm các dụng cụ nhỏ gọn đặt thường trực trên mặt bàn làm việc hoặc trong ngăn kéo bàn, phục vụ các thao tác xử lý tài liệu giấy và tổ chức công việc hành chính thường nhật. Theo phân loại UNSPSC, nhóm này tập trung vào công cụ thao tác vật lý (physical document-handling tools) — đục lỗ, cắt, đóng dấu, tháo ghim, cuộn băng keo — phân biệt với vật tư tiêu hao đi kèm (mực, ghim bấm, băng keo cuộn) vốn thuộc các class khác trong cùng family.

Các commodity tiêu biểu trong class 44121600:

Code Tên EN Tên VN
44121604 Stamps Con dấu
44121605 Tape dispensers Hộp đựng băng keo / giá đỡ băng keo
44121611 Paper or eyelet punches Đục lỗ giấy / đục khuyên
44121612 Paper cutters or refills Dao cắt giấy / lưỡi thay thế
44121613 Staple removers Móc tháo ghim

Class không bao gồm: ghim bấm (staples — thuộc 44122100 Fastening supplies), băng keo cuộn chưa có giá đỡ (thuộc các class vật tư văn phòng riêng), bút và dụng cụ viết (thuộc 44121700 Writing instruments), hay mực đóng dấu riêng lẻ (có thể thuộc 44121900 Ink and lead refills).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 44121600 khi đối tượng mua sắm là dụng cụ để bàn dùng để thao tác tài liệu, đáp ứng một trong các tiêu chí sau:

  1. Dụng cụ đục lỗ, cắt giấy: đục lỗ 2 lỗ, 4 lỗ, đục lỗ tròn nhiều lỗ cho hồ sơ; dao cắt giấy dạng cần gạt (guillotine) hoặc dao trượt (rotary cutter) sử dụng tại bàn làm việc.
  2. Con dấu văn phòng: con dấu tự động (self-inking stamp), con dấu ngày tháng (date stamp), con dấu tiêu chuẩn dùng trong hành chính văn phòng.
  3. Giá đỡ và hộp đựng băng keo: tape dispenser bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để bàn hoặc cầm tay.
  4. Móc tháo ghim: dụng cụ chuyên dụng để gỡ ghim bấm khỏi tài liệu.
  5. Dụng cụ để bàn đa năng khác: ghim kẹp giấy đa năng, hộp đựng kẹp giấy, giá để bút, khay phân loại tài liệu — khi được mua như một bộ dụng cụ để bàn tổng hợp.

Trong thực tế đấu thầu tại Việt Nam, gói thầu văn phòng phẩm định kỳ thường gộp toàn bộ nhóm này dưới một hạng mục "dụng cụ văn phòng" và dùng mã class 44121600 để phân loại.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 44121600 (Desk supplies) có ranh giới gần với nhiều class trong cùng family 44120000. Bảng dưới tóm tắt các điểm phân biệt:

Tên EN Điểm phân biệt
44121700 Writing instruments Dụng cụ viết: bút bi, bút mực, bút chì, marker. 44121600 không bao gồm bút viết.
44121800 Correction media Vật tư sửa lỗi: băng xóa, bút xóa, tip-ex. 44121600 không bao gồm sản phẩm xóa/sửa chữ.
44121900 Ink and lead refills Mực bơm, ruột bút, mực dấu riêng lẻ. 44121600 chứa con dấu (thiết bị), 44121900 chứa mực dấu thay thế (vật tư tiêu hao).
44122100 Fastening supplies Ghim bấm, kẹp bướm, dây buộc hồ sơ. 44121600 chứa móc tháo ghim (dụng cụ), 44122100 chứa ghim bấm (vật tư).
44121500 Mailing supplies Vật tư bưu chính: phong bì, nhãn địa chỉ, băng đóng gói. 44121600 không bao gồm vật tư gửi thư.
44122000 Folders and binders and indexes Bìa hồ sơ, cặp còng, bảng chỉ mục. 44121600 chứa dụng cụ đục lỗ để phục vụ đóng hồ sơ, không phải bìa hồ sơ.

Lưu ý phân biệt thực tế: Khi mua máy bấm ghim (stapler), mã phù hợp là 44122100 Fastening supplies (vì stapler là thiết bị bấm ghim). Khi mua móc tháo ghim (staple remover), mã phù hợp là 44121600 Desk supplies. Ranh giới này thường gây nhầm lẫn trong các gói thầu gộp.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu mua sắm công tại Việt Nam (theo Luật Đấu thầu và thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính), nhóm văn phòng phẩm thường được phân loại theo danh mục hàng hóa nội bộ của từng đơn vị, chưa có chuẩn hóa chính thức theo UNSPSC. Tuy nhiên, nhiều tổ chức quốc tế, dự án ODA và doanh nghiệp FDI tại Việt Nam yêu cầu nhà thầu khai báo mã UNSPSC trong hồ sơ năng lực hoặc hệ thống e-procurement.

Một số lưu ý thực tế:

  • Con dấu văn phòng (stamp) tại Việt Nam có thể chịu quy định riêng của Nghị định về quản lý và sử dụng con dấu. Khi khai báo mã UNSPSC, chỉ áp dụng cho mục đích phân loại hàng hóa mua sắm, không liên quan đến tính pháp lý của con dấu.
  • Dao cắt giấy dạng guillotine có thể bị phân loại nhầm sang nhóm thiết bị văn phòng (office equipment, Segment 44000000 cấp cao hơn) nếu là máy cắt giấy công nghiệp. Class 44121600 chỉ áp dụng cho dao cắt giấy quy mô để bàn (desktop paper cutter), không phải máy cắt giấy công suất lớn.
  • Khi lập hồ sơ mời thầu, nên tách biệt dụng cụ (44121600) và vật tư tiêu hao (44121900, 44122100) thành hai hạng mục riêng để thuận tiện so sánh giá và quản lý tái đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp #

Máy bấm ghim (stapler) có thuộc class 44121600 không?

Không. Máy bấm ghim thuộc class 44122100 Fastening supplies, cùng với ghim bấm và các vật tư kẹp-buộc. Class 44121600 chứa móc tháo ghim (staple remover) — là dụng cụ tháo ghim ra khỏi tài liệu — chứ không chứa thiết bị bấm ghim.

Mực đóng dấu (ink pad) mua riêng thuộc mã nào?

Mực đóng dấu và bộ mực thay thế cho con dấu thuộc class 44121900 Ink and lead refills — nhóm vật tư tiêu hao thay thế. Class 44121600 chứa con dấu (thiết bị), còn 44121900 chứa mực (vật tư). Khi mua cả bộ con dấu kèm hộp mực đi kèm như một sản phẩm duy nhất, phân loại theo thiết bị chính tức 44121600.

Hộp đựng băng keo để bàn (tape dispenser) và cuộn băng keo có cùng mã không?

Không. Hộp đựng băng keo (tape dispenser) là dụng cụ, thuộc 44121600 Desk supplies. Cuộn băng keo (adhesive tape) là vật tư tiêu hao, thường thuộc các class vật tư văn phòng khác trong family 44120000. Trong thực tế mua sắm, hai hạng mục này nên được tách riêng trong hồ sơ thầu.

Dao rọc giấy (box cutter / utility knife) có thuộc 44121600 không?

Dao rọc giấy đa năng (utility knife) thường được phân loại vào các class dụng cụ cầm tay (hand tools) trong segment 27000000, không thuộc 44121600. Class 44121600 chứa dao cắt giấy (paper cutter) chuyên dùng để cắt giấy tài liệu tại bàn làm việc. Ranh giới phụ thuộc vào mục đích sử dụng chính khi mua sắm.

Gói thầu văn phòng phẩm tổng hợp gồm nhiều loại nên dùng mã nào?

Nếu gói thầu gộp nhiều loại vật dụng văn phòng không thể tách riêng, có thể dùng family 44120000 Office supply làm mã phân loại chung. Tuy nhiên, thực hành tốt trong procurement là tách thành hạng mục riêng theo class: dụng cụ để bàn (44121600), dụng cụ viết (44121700), vật tư kẹp-buộc (44122100) để dễ so sánh giá và kiểm soát tồn kho.

Đục lỗ 4 lỗ dùng cho hồ sơ còng thuộc mã nào?

Đục lỗ giấy các loại (2 lỗ, 4 lỗ, đục lỗ tròn) thuộc commodity 44121611 Paper or eyelet punches trong class 44121600. Bìa còng và cặp hồ sơ (binders) đi kèm thuộc class 44122000 Folders and binders and indexes — hai hạng mục này phân biệt rõ ràng theo chức năng: dụng cụ xử lý tài liệu (44121600) và dụng cụ lưu trữ tài liệu (44122000).

Giá để bút và khay đựng tài liệu trên bàn có thuộc 44121600 không?

Giá để bút và khay phân loại tài liệu (desk organizer, document tray) thường được phân loại trong class 44121600 Desk supplies khi chúng là phụ kiện tổ chức mặt bàn thông thường. Tuy nhiên, nếu là đồ nội thất văn phòng có kích thước lớn hoặc tích hợp với bàn làm việc, có thể thuộc segment 56000000 Furniture. Tiêu chí phân biệt: vật dụng di động, kích thước nhỏ gọn → 44121600; đồ nội thất cố định → 56000000.

Xem thêm #

Danh mục