Family 46110000 (English: Conventional war weapons) là nhóm UNSPSC phân loại các loại vũ khí chiến tranh thông thường (conventional weapons) — tức là các hệ thống vũ khí không thuộc loại vũ khí hủy diệt hàng loạt (weapons of mass destruction). Family này nằm trong Segment 46000000 Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies, cùng cấp với các nhóm đạn dược hạng nhẹ, tên lửa, rốc-két và thiết bị thực thi pháp luật. Tại Việt Nam, mã này chủ yếu được sử dụng trong hồ sơ mua sắm quốc phòng (defence procurement), hợp tác kỹ thuật quân sự và các dự án nghiên cứu an ninh do Bộ Quốc phòng hoặc các đơn vị được ủy quyền thực hiện.

Định nghĩa #

Family 46110000 bao gồm các hệ thống và thiết bị vũ khí thông thường (conventional war weapons) được thiết kế và sử dụng cho mục đích tác chiến quân sự trực tiếp. Theo định nghĩa UNSPSC, "thông thường" (conventional) phân biệt với vũ khí hóa học, sinh học, phóng xạ và hạt nhân — các loại này thuộc các segment chuyên biệt khác hoặc chịu sự kiểm soát theo Công ước quốc tế riêng biệt.

Các class con thuộc family này tổ chức theo hình thái và phương thức tác chiến:

  • Class 46111500 — Bombs and grenades (Bom và lựu đạn): bom thả từ máy bay, lựu đạn tay, mìn chống bộ binh và các đầu đạn nổ tương tự.
  • Class 46111600 — Gun systems (Hệ thống pháo/súng): pháo mặt đất, súng hải quân, hệ thống pháo tự hành và các khẩu đội tích hợp.
  • Class 46111700 — Infrared IR sensors (Cảm biến hồng ngoại): thiết bị cảm biến hồng ngoại (infrared sensor) gắn trên vũ khí hoặc hệ thống ngắm bắn, phục vụ dẫn đường và nhận dạng mục tiêu trong điều kiện thiếu sáng.
  • Class 46111800 — Naval weapons (Vũ khí hải quân): ngư lôi (torpedo), mìn hải quân, súng hải quân cỡ lớn và các hệ thống vũ khí lắp đặt trên tàu chiến.

Family 46110000 không bao gồm: đạn dược hạng nhẹ dùng cho vũ khí cá nhân (thuộc Family 46100000 Light weapons and ammunition), tên lửa hành trình và đạn đạo (thuộc Family 46120000 Missiles), rốc-két và hệ thống phụ trợ (thuộc Family 46130000 Rockets and subsystems), bệ phóng (thuộc Family 46140000 Launchers).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 46110000 khi đối tượng mua sắm là hệ thống vũ khí tác chiến thông thường cỡ trung đến lớn, không phải vũ khí cầm tay cá nhân và không phải tên lửa/rốc-két có hệ thống dẫn đường tự chủ.

Các tình huống điển hình:

  1. Hợp đồng cung cấp hệ thống pháo binh (gun systems, artillery): chọn class 46111600.
  2. Mua bom hàng không, lựu đạn huấn luyện hoặc thiết bị mô phỏng kích nổ: chọn class 46111500.
  3. Hệ thống ngắm bắn tích hợp cảm biến hồng ngoại cho xe tăng, trực thăng tác chiến: chọn class 46111700.
  4. Thiết bị vũ khí lắp đặt trên tàu chiến, tàu tuần tra (ngư lôi, mìn hải quân): chọn class 46111800.
  5. Gói mua hỗn hợp nhiều hạng mục thuộc các class khác nhau trong family: dùng mã family 46110000 làm mã tham chiếu cấp family.

Khi KHÔNG dùng 46110000:

  • Vũ khí cá nhân (súng trường, súng ngắn, đạn bộ binh) → Family 46100000 Light weapons and ammunition.
  • Tên lửa đất đối không, tên lửa hành trình → Family 46120000 Missiles.
  • Rốc-két và hệ thống phóng rốc-két → Family 46130000 Rockets and subsystems hoặc 46140000 Launchers.
  • Thiết bị an ninh biên giới, giám sát dân sự → Family 46170000 Security surveillance and detection.
  • Trang bị bảo hộ cá nhân cho lực lượng vũ trang → Family 46180000 Personal safety and protection.

Dễ nhầm với mã nào #

Các nhầm lẫn phổ biến khi phân loại trong Segment 46000000:

Mã UNSPSC Tên (EN) Điểm phân biệt với 46110000
46100000 Light weapons and ammunition Vũ khí hạng nhẹ cầm tay cá nhân (súng trường, súng máy, đạn bộ binh) — không phải hệ thống vũ khí tập thể cỡ lớn
46120000 Missiles Tên lửa có hệ thống dẫn đường tự chủ — khác biệt về công nghệ đẩy và dẫn đường so với bom thông thường
46130000 Rockets and subsystems Đạn rốc-két không dẫn đường và hệ thống phụ trợ — không có đầu đạn thông minh, không phải hệ thống pháo
46140000 Launchers Thiết bị/bệ phóng vũ khí — là phương tiện bắn, không phải bản thân vũ khí
46170000 Security surveillance and detection Thiết bị giám sát, phát hiện an ninh phi vũ trang (camera, cảm biến an ninh dân sự)

Lưu ý riêng về class 46111700 (IR sensors): Cảm biến hồng ngoại trong ngữ cảnh vũ khí (dẫn đường đầu đạn, ngắm bắn ban đêm) thuộc 46111700. Cảm biến hồng ngoại dân sự/công nghiệp (camera nhiệt, cảm biến phát hiện chuyển động cho hệ thống an ninh thương mại) thuộc các family khác trong Segment 46000000 hoặc Segment 43000000 Information Technology. Ranh giới phân biệt là mục đích sử dụng và tiêu chuẩn kỹ thuật quân sự (military-grade) đi kèm.

Cấu trúc mã và phạm vi #

Family 46110000 có vị trí trong cây phân cấp UNSPSC như sau:

Segment 46000000 — Law Enforcement and National Security...
└── Family 46110000 — Conventional war weapons
    ├── Class 46111500 — Bombs and grenades
    ├── Class 46111600 — Gun systems
    ├── Class 46111700 — Infrared IR sensors
    └── Class 46111800 — Naval weapons

Khi lập hồ sơ mời thầu, nguyên tắc chọn mã theo độ chi tiết:

  • Nếu xác định rõ chủng loại sản phẩm → dùng mã class 8 chữ số (ví dụ 46111600).
  • Nếu gói thầu gộp nhiều chủng loại thuộc các class khác nhau trong cùng family → dùng mã family 46110000.
  • Nếu gói thầu trải rộng sang cả tên lửa, rốc-két, bệ phóng → cân nhắc dùng mã segment 46000000 hoặc tách thành nhiều dòng hàng riêng biệt.

Lưu ý về kiểm soát xuất nhập khẩu: Các mặt hàng thuộc family 46110000 thường nằm trong danh mục kiểm soát xuất khẩu quốc tế (Export Control Lists), bao gồm danh mục Wassenaar Arrangement và các quy định kiểm soát riêng của từng quốc gia xuất khẩu. Tại Việt Nam, việc nhập khẩu các mặt hàng này chịu sự quản lý của Bộ Quốc phòng và Bộ Công Thương theo quy định về hàng hóa hạn chế kinh doanh.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống mua sắm quốc phòng (defence procurement) của Việt Nam, các mã UNSPSC thuộc family 46110000 được áp dụng chủ yếu trong:

  1. Hợp tác kỹ thuật-quân sự (military-technical cooperation): Các hiệp định mua sắm vũ khí giữa Nhà nước Việt Nam và các đối tác cung cấp thiết bị quốc phòng thường yêu cầu phân loại hàng hóa theo chuẩn quốc tế như UNSPSC hoặc NATO Supply Classification.
  2. Báo cáo tài chính và kiểm toán quốc phòng: Một số tổ chức quốc tế yêu cầu Việt Nam mã hóa danh mục chi tiêu quốc phòng theo UNSPSC trong các báo cáo minh bạch ngân sách.
  3. Quản lý kho vũ khí và hậu cần quân sự: Hệ thống quản lý tài sản (asset management) tích hợp UNSPSC để đồng bộ danh mục vật tư với tiêu chuẩn quốc tế.

Các đơn vị dân sự không có chức năng quốc phòng không sử dụng mã này trong hoạt động mua sắm thông thường. Đối với trang bị bảo hộ, thiết bị an ninh không mang tính vũ trang của lực lượng công an hoặc bảo vệ dân sự, nên tham chiếu sang Family 46180000 (Personal safety and protection) hoặc Family 46150000 (Law enforcement).

Câu hỏi thường gặp #

Family 46110000 có bao gồm súng bộ binh và đạn cá nhân không?

Không. Súng bộ binh cầm tay, súng ngắn, súng máy và đạn dược dùng cho vũ khí cá nhân thuộc Family 46100000 Light weapons and ammunition — một family riêng biệt cùng cấp trong Segment 46000000. Family 46110000 tập trung vào hệ thống vũ khí tác chiến tập thể cỡ trung đến lớn như pháo, bom, vũ khí hải quân.

Tên lửa đất đối không (SAM) có thuộc mã 46110000 không?

Không. Tên lửa (missiles) được phân loại riêng vào Family 46120000 Missiles, tách biệt hoàn toàn với 46110000 Conventional war weapons. Ranh giới phân biệt là hệ thống dẫn đường tự chủ và công nghệ đẩy đặc thù của tên lửa.

Cảm biến hồng ngoại dùng cho camera an ninh dân sự có thuộc class 46111700 không?

Không. Class 46111700 Infrared IR sensors trong ngữ cảnh family 46110000 chỉ bao gồm cảm biến hồng ngoại đạt tiêu chuẩn kỹ thuật quân sự, gắn trực tiếp trên vũ khí hoặc hệ thống ngắm bắn. Cảm biến nhiệt và cảm biến hồng ngoại cho an ninh thương mại, công nghiệp thuộc các family khác trong Segment 46170000 hoặc Segment 43000000.

Bệ phóng pháo phản lực (rocket launcher) thuộc family 46110000 hay mã khác?

Bệ phóng (launcher) là một category riêng biệt thuộc Family 46140000 Launchers. Rốc-két và hệ thống phụ trợ thuộc Family 46130000 Rockets and subsystems. Chỉ khi mua tổ hợp hệ thống vũ khí pháo thông thường (không có hệ thống dẫn đường tên lửa) mới xem xét class 46111600 Gun systems trong family 46110000.

Ngư lôi và mìn hải quân thuộc class nào trong family 46110000?

Ngư lôi, mìn hải quân và các hệ thống vũ khí lắp đặt trên tàu chiến thuộc class 46111800 Naval weapons. Đây là class chuyên biệt dành cho vũ khí tác chiến hải quân trong khuôn khổ family 46110000.

Trang bị bảo hộ cá nhân cho quân nhân (áo giáp, mũ bảo hiểm quân sự) có thuộc family 46110000 không?

Không. Trang bị bảo hộ cá nhân cho quân nhân và lực lượng thực thi pháp luật thuộc Family 46180000 Personal safety and protection, hoặc Family 46150000 Law enforcement tùy ngữ cảnh sử dụng. Family 46110000 chỉ bao gồm hệ thống vũ khí tấn công thông thường.

Khi lập dự toán mua sắm gộp nhiều loại vũ khí (pháo + bom + vũ khí hải quân) nên dùng mã nào?

Khi gói thầu gộp các hạng mục thuộc nhiều class khác nhau trong cùng một family, nên dùng mã family 46110000 làm mã tham chiếu chung. Nếu các hạng mục trải rộng sang cả tên lửa, rốc-két hoặc bệ phóng (các family 46120000, 46130000, 46140000), cân nhắc tách dòng hàng theo từng class hoặc dùng mã segment 46000000.

Xem thêm #

Danh mục