Class 50111700 (English: Non gmo minimally processed meat and poultry products) phân loại các sản phẩm thịt và gia cầm — bao gồm thịt nguyên miếng, thịt cắt lát, thịt cắt hạt — đã được nuôi dưỡng và thu hoạch theo quy trình đủ tiêu chuẩn chứng nhận Non GMO (không biến đổi gene). Class này thuộc Family 50110000 Meat and poultry products, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm chuỗi bán lẻ, nhà hàng, cơ sở đóng gói thực phẩm, và các tổ chức phân phối thịt tươi/đông lạnh có chứng chỉ Non GMO."

Định nghĩa #

Class 50111700 bao gồm thịt hoặc thịt gia cầm (poultry) ở dạng tối thiểu được xử lý (minimally processed) — tức là chỉ được cắt, đóng gói, làm lạnh hoặc đông lạnh mà không thêm các chất bảo quản, gia vị, hoặc các thành phần hóa học khác. Điểm khác biệt chính là nguồn gốc: động vật phải được nuôi dưỡng từ thức ăn không chứa thành phần biến đổi gene (Non GMO feed) và không tiếp xúc với vật liệu GMO trong quá trình chăn nuôi, để đạt tiêu chuẩn chứng nhận Non GMO.

Thịt minimally processed không phải là thịt tươi sống (vẫn thuộc segment khác), nhưng cũng khác biệt với thịt processed (xúc xích, giăm bông, thịt hun khói) ở mức độ biến đổi sâu hơn và thêm các gia vị/chất bảo quản. Các commodity con trong class mô tả loại động vật (bò, heo, gà) và cách xử lý (nguyên miếng hoặc có thêm gia vị phù hợp quy định Non GMO).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50111700 khi sản phẩm mua là thịt hoặc gia cầm đã được cắt/cắt lát/cắt hạt, chỉ có muối và gia vị tự nhiên (không chất bảo quản tổng hợp), và đặc biệt có chứng chỉ hoặc yêu cầu Non GMO từ nhà cung cấp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp thịt bò cắt miếng không GMO cho chuỗi siêu thị, hoặc gói mua ngực gà cắt lát Non GMO cho nhà hàng. Nếu sản phẩm không yêu cầu chứng nhận Non GMO, nên dùng class anh em 50111500 Minimally processed meat and poultry products. Nếu sản phẩm có thêm các chất bảo quản tổng hợp hoặc gia vị phức tạp, dùng class 50112200 Non gmo processed meat and poultry products.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50111500 Minimally processed meat and poultry products Thịt xử lý tối thiểu nhưng KHÔNG yêu cầu Non GMO; có thể từ động vật nuôi thức ăn thường
50111600 Organic minimally processed meat and poultry products Thịt xử lý tối thiểu với chứng nhận Organic, khác Non GMO; quy trình chứng nhận khác
50112200 Non gmo processed meat and poultry products Thịt Non GMO nhưng xử lý sâu hơn (thêm chất bảo quản tổng hợp, gia vị công nghiệp, hun khói); khác minimally processed
50112100 Organic processed meat and poultry products Thịt Organic đã processed; không phải minimally processed

Tiêu chí chính: (1) Mức độ xử lý: minimally processed (chỉ cắt/đóng gói) hay processed (thêm bảo quản/gia vị công nghiệp). (2) Chứng nhận: Non GMO, Organic, hay không yêu cầu. Nếu gói thầu chứa vừa 50111500 vừa 50111700, tách hai mã; nếu không rõ, dùng 50111500 như mã mặc định (rộng hơn).

Câu hỏi thường gặp #

Thịt bò cắt lát có muối và gia vị tự nhiên có thuộc 50111700 không?

Có, nếu có chứng chỉ Non GMO từ nhà cung cấp. Nếu chỉ là thịt bò cắt lát không yêu cầu Non GMO, dùng 50111500.

Thịt hun khói, xúc xích, giăm bông (xúc xích) thuộc mã nào?

Những sản phẩm thịt được hun khói hoặc ướp muối sâu với chất bảo quản tổng hợp thuộc class 50112000 Processed meat and poultry products hoặc 50112200 Non gmo processed meat and poultry products, không phải minimally processed.

Ngực gà cắt hạt không có gì thêm (chỉ muối) có thuộc 50111700 không?

Có, nếu gà được nuôi từ thức ăn không GMO và có chứng chỉ. Có thể là commodity con 50111705 Non gmo chicken, minimally processed without additions.

Khác biệt giữa Non GMO (50111700) và Organic (50111600) là gì?

Non GMO tập trung vào nguồn thức ăn không biến đổi gene nhưng có thể dùng kháng sinh, thuốc điều trị. Organic yêu cầu toàn bộ quá trình chăn nuôi — thức ăn organic, không kháng sinh, không hóa chất tổng hợp — quy trình khắt khe hơn.

Thịt tươi sống (chưa cắt) thuộc mã nào?

Thịt tươi sống nguyên con hoặc nửa con thuộc một mã khác trong family 50110000, không phải 50111700 minimally processed.

Xem thêm #

Danh mục