Mã UNSPSC 50112200 — Sản phẩm thịt và gia cầm chế biến không biến đổi gen (Non GMO processed meat and poultry products)
Class 50112200 (English: Non GMO processed meat and poultry products) phân loại các sản phẩm thịt (thịt bò, lợn) và gia cầm (gà, vịt) đã qua một hoặc nhiều quy trình chế biến thêm — như nấu, sấy, muối cứng, xay, hoặc định hình lại — với yêu cầu không biến đổi gen (Non GMO). Class này thuộc Family 50110000 Meat and poultry products, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà hàng, nhà cung cấp dịch vụ ăn uống (catering), cửa hàng thực phẩm, siêu thị, và các đơn vị xuất khẩu thực phẩm tiêu chuẩn Non GMO."
Định nghĩa #
Class 50112200 bao gồm sản phẩm thịt và gia cầm đã trải qua các quy trình chế biến thêm như nấu chín (cooked), sấy (dried), muối cứng (cured), xay nhuyễn (ground), hoặc định hình lại (reformed). Các sản phẩm có thể chứa các thành phần bổ sung như dung dịch tiêm, nước xốt marinade, tương, gia vị, lớp phủ khô, nhân hoặc hỗn hợp bên trong. Tiêu chí định nghĩa UNSPSC bắt buộc: toàn bộ nguyên liệu (gia súc, gia cầm, phụ gia) phải được sản xuất và thu hoạch theo cách thức đủ tiêu chuẩn để được chứng nhận Non GMO (không sử dụng kỹ thuật biến đổi gen hoặc nguyên liệu biến đổi gen). Class này khác với Class 50112000 (Processed meat chung, không yêu cầu Non GMO) và Class 50111700 (Minimally processed Non GMO — xử lý tối thiểu, ít bước chế biến).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50112200 khi sản phẩm mua sắm thỏa ba điều kiện: (1) là thịt hoặc gia cầm đã qua chế biến (nấu, muối, xay, sấy, định hình); (2) yêu cầu chứng chỉ Non GMO (không gen biến đổi); (3) không phải sản phẩm tối thiểu xử lý (không nằm trong Class 50111700). Ví dụ: hợp đồng cung cấp giăm bông Non GMO cho dịch vụ catering, gói mua xúc xích gà Non GMO, thịt bò khô tiêu chuẩn Non GMO cho cửa hàng thực phẩm bán lẻ. Nếu yêu cầu hàng hóa là organic (từng được chứng nhận organic), dùng Class 50112100 thay vì 50112200.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50111700 | Non GMO minimally processed meat | Thịt/gia cầm Non GMO nhưng xử lý tối thiểu (ít bước, ít phụ gia) — không nấu, không muối, không xay |
| 50112000 | Processed meat and poultry products | Thịt/gia cầm chế biến thêm nhưng KHÔNG yêu cầu Non GMO |
| 50112100 | Organic processed meat and poultry | Thịt/gia cầm chế biến thêm + yêu cầu organic (chứng nhận cao hơn Non GMO) |
| 50111500 | Minimally processed meat and poultry | Thịt/gia cầm xử lý tối thiểu, không yêu cầu Non GMO hay organic |
Klúc phân biệt: (1) Mức độ chế biến — Class 50112200 yêu cầu chế biến thêm (nấu, muối, xây, sấy); (2) Tiêu chuẩn Non GMO — phải khác với 50112000 (không GMO) và 50112100 (organic); (3) Nếu đã là organic, ưu tiên Class 50112100.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50112200 ghi rõ loài thịt và có hay không bổ sung thêm:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50112201 | Non GMO beef, processed without additions | Thịt bò Non GMO chế biến mà không thêm phụ gia |
| 50112202 | Non GMO beef, processed with additions | Thịt bò Non GMO chế biến kèm phụ gia (nước xốt, gia vị, nhân) |
| 50112203 | Non GMO pork, processed without additions | Thịt lợn Non GMO chế biến mà không thêm phụ gia |
| 50112204 | Non GMO pork, processed with additions | Thịt lợn Non GMO chế biến kèm phụ gia |
| 50112205 | Non GMO chicken, processed without additions | Thịt gà Non GMO chế biến mà không thêm phụ gia |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loài và mức độ bổ sung, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loài hoặc không xác định cụ thể mức phụ gia, dùng class 50112200.
Câu hỏi thường gặp #
- Nước dùng nấu thịt có xem là phụ gia trong Non GMO processed meat không?
Có. Bất kỳ dung dịch tiêm, nước xốt, gia vị, hay bất kỳ chất lỏng/rắn bổ sung nào được thêm vào trong quy trình chế biến đều coi là phụ gia (addition), và phải đáp ứng tiêu chuẩn Non GMO. Nếu có phụ gia, dùng commodity...02,...04 (with additions) thay vì...01,...03 (without additions).
- Thịt tươi sơ chế (khô máu, bỏ nội tạng) là processed hay minimally processed?
Là minimally processed, thuộc Class 50111700 (Non GMO minimally processed) hoặc 50111500 (chung). Processed yêu cầu thêm các bước như nấu chín, muối cứng, xay, sấy hay định hình, không chỉ sơ chế.
- Giăm bông Non GMO có được dùng 50112200 không?
Có. Giăm bông là sản phẩm thịt đã xay, muối, và nấu chín — đáp ứng định nghĩa processed. Nếu chứng chỉ Non GMO, dùng 50112200 (với phụ gia do có gia vị, phụ gia bảo quản).
- Xúc xích Non GMO thuộc mã nào?
Xúc xích là sản phẩm thịt đã xay, hỗn hợp gia vị, định hình vào vỏ và nấu chín. Nếu Non GMO, thuộc Class 50112200 (có phụ gia). Nếu chứng nhận organic, thuộc Class 50112100.
- Cách phân biệt Non GMO processed (50112200) và Organic processed (50112100)?
Organic là chứng nhận cao hơn Non GMO — organic vừa không GMO, vừa tuân thủ quy định canh tác/chăn nuôi hữu cơ toàn vòng đời. Non GMO chỉ đảm bảo không gen biến đổi nhưng có thể dùng nông dược, phân hóa học. Nếu sản phẩm có chứng chỉ organic, ưu tiên Class 50112100.