Family 50110000 (English: Meat and poultry products) là nhóm UNSPSC phân loại các sản phẩm thịt (meat) và gia cầm (poultry) ở nhiều mức độ chế biến khác nhau, từ sơ chế tối thiểu đến qua chế biến công nghiệp, bao gồm cả các phân nhóm đặc thù như hữu cơ (organic) và không biến đổi gen (non-GMO). Family này nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products — phân nhánh thực phẩm chế biến, khác biệt với Segment 10000000 dành cho vật liệu động vật còn sống. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm đơn vị mua sắm cho bệnh viện, trường học, cơ sở dịch vụ ăn uống, chuỗi bán lẻ thực phẩm và nhà máy chế biến thực phẩm.

Định nghĩa #

Family 50110000 bao gồm mọi sản phẩm có thành phần chính là thịt động vật có vú hoặc gia cầm, được đưa ra thị trường ở dạng thực phẩm (food) — tức là đã qua giết mổ, xử lý vệ sinh và chuẩn bị để tiêu dùng. UNSPSC chia family này thành các class theo hai trục chính:

  1. Mức độ chế biến: sơ chế tối thiểu (minimally processed) — thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh, cắt miếng nhưng chưa phối trộn phụ gia đáng kể; và chế biến (processed) — thịt xay, xúc xích, thịt muối, thịt hun khói, đồ hộp và các dạng phối trộn khác.
  2. Phương thức canh tác / sản xuất: thông thường (conventional), hữu cơ (organic) và không biến đổi gen (non-GMO).

Family này không bao gồm: hải sản (thuộc Family 50120000 Seafood), sản phẩm từ sữa và trứng (thuộc Family 50130000 Dairy products and eggs), cũng như gia súc và gia cầm còn sống (thuộc Segment 10000000 Live Plant and Animal Material).

Trong ngữ cảnh Việt Nam, các sản phẩm tiêu biểu của family này gồm: thịt lợn tươi đông lạnh, thịt gà nguyên con, thịt bò cắt miếng, giăm-bông (ham), xúc xích tiệt trùng, thịt hộp, thịt gia cầm hun khói, cũng như các dạng thịt hữu cơ có chứng nhận.

Cấu trúc mã con #

Family 50110000 chia thành các class sau:

Mã class Tên (EN) Mô tả
50111500 Minimally processed meat and poultry products Thịt và gia cầm sơ chế tối thiểu (tươi, đông lạnh, cắt miếng)
50111600 Organic minimally processed meat and poultry products Thịt và gia cầm hữu cơ, sơ chế tối thiểu
50111700 Non-GMO minimally processed meat and poultry products Thịt và gia cầm non-GMO, sơ chế tối thiểu
50112000 Processed meat and poultry products Thịt và gia cầm đã qua chế biến (xúc xích, đồ hộp, thịt muối, hun khói...)
50112100 Organic processed meat and poultry products Thịt và gia cầm hữu cơ đã qua chế biến

Khi xác định được mức độ chế biến và tiêu chuẩn canh tác của sản phẩm, ưu tiên dùng mã class thay vì mã family để tăng độ chính xác trong phân loại đấu thầu.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 50110000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là thịt hoặc gia cầm dùng làm thực phẩm, cụ thể:

  • Thịt tươi/đông lạnh sơ chế: thịt lợn nguyên khối đông lạnh, thịt gà nguyên con ướp lạnh, đùi bò cắt miếng chưa tẩm ướp → class 50111500.
  • Thịt và gia cầm hữu cơ sơ chế: sản phẩm có chứng nhận hữu cơ USDA, EU Organic, TCVN hữu cơ và ở dạng sơ chế → class 50111600.
  • Thịt và gia cầm non-GMO sơ chế: sản phẩm mang nhãn Non-GMO Project Verified hoặc tương đương, ở dạng sơ chế → class 50111700.
  • Thịt chế biến thông thường: xúc xích, giăm-bông, thịt hộp, thịt xông khói, chả lụa, pate, thịt xay có phụ gia → class 50112000.
  • Thịt hữu cơ đã chế biến: xúc xích hoặc giăm-bông mang chứng nhận hữu cơ → class 50112100.

Khi gói thầu gộp nhiều dạng thịt và gia cầm không phân biệt mức chế biến, dùng mã family 50110000 làm mã tổng hợp. Khi hồ sơ kỹ thuật xác định rõ từng loại sản phẩm, xuống class hoặc commodity để tăng độ chính xác.

Lưu ý procurement tại Việt Nam: Trong đấu thầu cung cấp suất ăn tập thể (bệnh viện, trường học, khu công nghiệp), mã 50110000 và các class con thường xuất hiện cùng với mã hải sản (50120000) và rau củ (50400000) trong cùng một gói thầu thực phẩm tổng hợp. Đơn vị tổ chức đấu thầu nên tách biệt theo class để dễ so sánh giá và kiểm soát chất lượng từng nhóm.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 50110000 thường bị nhầm lẫn với các mã lân cận sau:

Tên (EN) Điểm phân biệt
50120000 Seafood Thủy hải sản — cá, tôm, mực, sò... Không phải thịt gia súc hoặc gia cầm
50130000 Dairy products and eggs Trứng, sữa, phô mai — nguồn gốc động vật nhưng không phải thịt
50190000 Prepared and preserved foods Thực phẩm chế biến sẵn hỗn hợp — khi sản phẩm là món ăn phối trộn nhiều nguyên liệu, thịt chỉ là một thành phần phụ
10100000 Live animals Gia súc, gia cầm còn sống — khác biệt căn bản: chưa qua giết mổ
10131500 Meat and poultry animal feed Thức ăn chăn nuôi cho gia súc gia cầm — không phải thịt tiêu dùng

Ranh giới quan trọng với 50190000: Nếu sản phẩm là thịt kho hộp (thịt là thành phần chủ đạo, đã qua nấu chín và đóng hộp), phân loại vào 50112000 (Processed meat and poultry products). Nếu là món ăn chế biến sẵn có thịt cùng với cơm, mì hoặc rau củ (tức là bữa ăn hoàn chỉnh), phân loại vào 50190000 Prepared and preserved foods.

Ranh giới với Segment 10000000: Gà sống, heo sống xuất bán tại trang trại thuộc Segment 10000000. Ngay khi sản phẩm được giết mổ và xử lý thành thịt thương phẩm, mã chuyển sang Family 50110000.

Câu hỏi thường gặp #

Thịt heo tươi đông lạnh nguyên khối thuộc class nào trong family 50110000?

Thịt heo tươi đông lạnh chưa tẩm ướp hay phối trộn phụ gia thuộc class 50111500 (Minimally processed meat and poultry products). Nếu sản phẩm đó được cấp chứng nhận hữu cơ thì chuyển sang class 50111600; nếu mang nhãn non-GMO thì dùng class 50111700.

Xúc xích tiệt trùng và giăm-bông đóng gói thuộc class nào?

Xúc xích, giăm-bông, thịt xông khói, pate và các sản phẩm thịt đã qua phối trộn phụ gia, xử lý nhiệt hoặc hun khói thuộc class 50112000 (Processed meat and poultry products). Nếu các sản phẩm đó có chứng nhận hữu cơ, dùng class 50112100 (Organic processed meat and poultry products).

Trứng gà có thuộc family 50110000 không?

Không. Trứng thuộc Family 50130000 (Dairy products and eggs), tách biệt hoàn toàn với thịt và gia cầm. Family 50110000 chỉ bao gồm sản phẩm có thành phần chính là mô cơ (thịt) của gia súc hoặc gia cầm.

Cá hồi phi lê đông lạnh có thuộc 50110000 không?

Không. Cá hồi phi lê và mọi sản phẩm hải sản thuộc Family 50120000 (Seafood). Family 50110000 giới hạn ở thịt gia súc (bò, heo, cừu, dê...) và gia cầm (gà, vịt, ngan, gà tây...).

Khi đấu thầu cung cấp suất ăn công nghiệp gồm cả thịt, cá và rau, nên dùng mã nào?

Nếu gói thầu là dịch vụ suất ăn hoàn chỉnh (bao gồm chế biến và phục vụ), nên phân loại theo mã dịch vụ ăn uống tương ứng trong Segment 90000000. Nếu gói thầu là cung cấp nguyên liệu thực phẩm thô, cần tách ra từng nhóm: 50110000 cho thịt và gia cầm, 50120000 cho hải sản, và mã rau củ quả tương ứng — để dễ kiểm soát giá và chất lượng từng danh mục.

Thịt có nhãn non-GMO nhưng đã qua chế biến (ví dụ xúc xích non-GMO) thuộc mã nào?

Hiện UNSPSC có class 50111700 dành cho sản phẩm non-GMO sơ chế tối thiểu, nhưng chưa có class riêng cho non-GMO đã chế biến. Trong trường hợp này, có thể dùng class 50112000 (Processed meat and poultry products) kết hợp với ghi chú kỹ thuật trong hồ sơ thầu về tiêu chuẩn non-GMO.

Thịt chó, thịt rắn hoặc các loại thịt thú rừng có thuộc family 50110000 không?

Về nguyên tắc phân loại UNSPSC, mọi loại thịt động vật có vú hoặc gia cầm dùng làm thực phẩm đều có thể rơi vào family 50110000. Tuy nhiên, việc mua sắm các loại thịt này phải tuân thủ quy định pháp luật Việt Nam về an toàn thực phẩm, kiểm dịch động vật và bảo vệ động vật hoang dã — các quy định này độc lập với hệ thống phân loại UNSPSC.

Xem thêm #

Danh mục