Mã UNSPSC 50382200 — Cơm nát mâm xôi (Barberry purees)
Class 50382200 (English: Barberry purees) phân loại cơm nát quả mâm xôi (barberry puree) — sản phẩm quả mâm xôi đã được xay nhuyễn, phù hợp dùng trong công nghiệp thực phẩm, sơ chế đồ uống, và chế biến các sản phẩm bánh kẹo có hương vị trái cây. Class này thuộc Family 50380000 Fresh fruit purees (Cơm nát quả tươi), nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products. Barberry (mâm xôi) chứa hàm lượng acid và dinh dưỡng cao, được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng và đồ uống tại các nước châu Á và châu Âu.
Định nghĩa #
Class 50382200 gồm cơm nát quả mâm xôi (barberry puree) — sản phẩm được chế biến từ quả mâm xôi tươi hoặc đã xử lý, xay hoặc nghiền nhuyễn thành dạng sệt, có thể có hoặc không có vỏ/hạt tùy theo tiêu chuẩn chế biến. Sản phẩm này khác biệt với quả nguyên hạt (fruit whole), quả cắt lát (sliced), và quả nấu chín (cooked) — chỉ bao gồm dạng nát sau xử lý cơ học. Định nghĩa UNSPSC không hạn chế về thêm phụ gia, bảo quản, hay đông lạnh — miễn là thành phần chính là quả mâm xôi đã nát.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50382200 khi sản phẩm mua sắm là cơm nát mâm xôi dùng nguyên liệu thô sơ chế hoặc công nghiệp thực phẩm. Ví dụ: hợp đồng mua cơm nát mâm xôi cho nhà máy sữa chua, gói thầu cơm nát mâm xôi đông lạnh cho cửa hàng trà sữa, hoặc cơm nát mâm xôi tươi sơ chế cho nhà hàng. Nếu xác định được giống/biến chủng cụ thể (ví dụ mâm xôi lá nhạt, mâm xôi Chenault), có thể ưu tiên commodity con tương ứng (ví dụ 50382201, 50382202).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50381900 | purees | Cơm nát táo — nguyên liệu khác (táo, không phải mâm xôi) |
| 50382000 | Apricot purees | Cơm nát mơ — nguyên liệu khác (mơ, không phải mâm xôi) |
| 50382100 | Banana purees | Cơm nát chuối — nguyên liệu khác (chuối, không phải mâm xôi) |
| 50382300 | Bearberry purees | Cơm nát quả gấu — loại quả khác, mặc dù tên tương tự "barberry" |
| 50382400 | Blackberry purees | Cơm nát dâu đen — loại dâu khác |
Phân biệt chính: Class 50382200 chỉ cho cơm nát mâm xôi (barberry) — quả có vị chua nhạt, dùng chủ yếu trong thực phẩm Trung Đông, Châu Á. Các sibling khác thuộc fruit purees nhưng nguyên liệu quả hoàn toàn khác.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50382200 phân biệt theo loài/biến chủng mâm xôi:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50382201 | Paleleaf barberry purees | Cơm nát mâm xôi lá nhạt |
| 50382202 | Chenault barberry purees | Cơm nát mâm xôi Chenault |
| 50382203 | Red barberry purees | Cơm nát mâm xôi đỏ |
| một mã cùng family | Wintergreen barberry purees | Cơm nát mâm xôi lá mùa đông |
| một mã cùng family | Korean barberry purees | Cơm nát mâm xôi Hàn Quốc |
Khi gói thầu chỉ yêu cầu "cơm nát mâm xôi" chung (không xác định giống), dùng class 50382200. Khi hồ sơ yêu cầu giống cụ thể hoặc có tiêu chuẩn dinh dưỡng/vị khác nhau, ưu tiên commodity 8 chữ số tương ứng.
Câu hỏi thường gặp #
- Cơm nát mâm xôi đông lạnh có dùng mã 50382200 không?
Có. Mã 50382200 bao gồm cơm nát mâm xôi ở mọi trạng thái lưu trữ: tươi, đông lạnh, hoặc bảo quản. Miễn là sản phẩm chính là cơm nát mâm xôi.
- Cơm nát mâm xôi có thêm đường hay gia vị có thuộc 50382200 không?
Có. Nếu thành phần chính vẫn là cơm nát mâm xôi (>50% theo weight), sản phẩm đó vẫn phân loại vào 50382200, dù có thêm phụ gia. Nếu là sản phẩm trộn lẫn với quả khác hoặc chế biến cao (như nước mâm xôi pha sẵn), có thể thuộc mã khác trong segment 50 tùy thành phần.
- Quả mâm xôi nguyên hạt (không nát) thuộc mã nào?
Quả mâm xôi nguyên hạt, cắt lát, hoặc dạng khác không phải cơm nát thuộc các family khác trong segment 50, chẳng hạn một mã cùng family (Fresh fruit, unchilled, unstored) hoặc một mã cùng family (Fresh fruit, chilled and stored) tùy trạng thái xử lý.
- Cơm nát mâm xôi hữu cơ hay không GMO có cần mã riêng không?
Không. Mã 50382200 không phân biệt theo cách sản xuất (hữu cơ, GMO-free, v.v.). Những tiêu chuẩn như vậy ghi chú trong hồ sơ đấu thầu, không ảnh hưởng đến mã UNSPSC.
- Làm sao phân biệt giữa mâm xôi (barberry) và dâu (berry)?
Mâm xôi (barberry) là quả cây Berberis, thường có vị chua mạnh, hạt nhỏ, dùng chủ yếu trong ẩm thực Trung Đông (thường khô hoặc nát). Dâu (berry: blackberry, blueberry, strawberry) là quả của các cây họ Rosaceae hoặc Ericaceae, vị ngọt hơn, không hạt cứng. Barberry purees (50382200) là cơm nát mâm xôi; blackberry purees (50382400) là cơm nát dâu đen — khác loại.