Mã UNSPSC 50191500 — Súp và thịt kho chuẩn bị sẵn (Prepared soups and stews)
Class 50191500 (English: Prepared soups and stews) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm súp (soup) và thịt kho (stew) đã chuẩn bị sẵn, bao gồm dạng tươi, đông lạnh hoặc bảo quản dài hạn trên kệ. Class này thuộc Family 50190000 Prepared and preserved foods, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà hàng, bếp ăn tập thể, chuỗi thực phẩm nhanh, và các đơn vị cung cấp thức ăn công nghiệp.
Định nghĩa #
Class 50191500 bao gồm sản phẩm súp và thịt kho đã được nấu chín hoặc chuẩn bị sẵn sàng phục vụ, ở ba trạng thái bảo quản: tươi (chưa đông lạnh, dùng trong vài ngày), đông lạnh (thời hạn bảo quản dài hơn), hoặc bảo quản ở nhiệt độ phòng (shelf stable — bằng cách đóng hộp, chưng cất áp suất hoặc các phương pháp bảo quản khác).
Class không bao gồm: (1) Canh hoặc nước dùng ở trạng thái lỏng không kèm thành phần rắn — thuộc 50191400; (2) Thực phẩm kho tươi chưa nấu hoặc nguyên liệu nguyên bản — thuộc segment 40 hoặc 41; (3) Gia vị hoặc hỗn hợp gia vị dùng nấu súp — thuộc một mã cùng family hoặc tương tự.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50191500 khi sản phẩm mua là súp hoặc thịt kho đã được nấu chín hoặc chuẩn bị sẵn sàng, có kèm các thành phần chính (thịt, cá, rau, mì/cơm). Ví dụ: gói mua 100 hộp súp gà tươi hạn 7 ngày cho bếp ăn nhân viên, đơn hàng thịt kho đông lạnh cho nhà hàng, hay hộp súp tôm bảo quản trên kệ 12 tháng cho tiếp sơn. Nếu sản phẩm là nước dùng thanh (broth) không kèm thành phần rắn chính, dùng mã khác trong family. Nếu là gia vị hoặc tương xào bột để pha súp, không dùng 50191500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50191400 | Broth or stock or bouillon | Canh nước dùng, nước dùng lơ lửng không kèm thành phần rắn chính |
| 50192600 | Prepared side dishes | Cơm, mì, khoai chiên chuẩn bị sẵn nhưng không phải súp kho; thường là phần phụ |
| 50192700 | Packaged combination meals | Bộ thực phẩm kết hợp gồm nhiều khoản (cơm + canh + thịt riêng biệt trong gói), không phải súp kho hòa chung |
| 50192800 | Savory pies and quiches and pasties | Bánh mặn, quiche — dạng rắn, không phải súp kho |
| 50192900 | Plain pasta and noodles | Mì hoặc noodles chuẩn bị sẵn nhưng không kèm nước dùng — nếu mì kèm nước súp thuộc 50191500 |
Điểm chìa khóa: (1) Súp/kho phải có nước, có thành phần rắn chính (thịt/cá/rau). (2) Phân biệt với canh thanh (broth) bằng sự hiện diện của thành phần rắn. (3) Phân biệt với meal kit bằng xem sản phẩm có được xáo hỗn chung trong hộp hay không.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50191500 tổ chức theo trạng thái bảo quản:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50191505 | Fresh prepared soups or stews | Súp/kho tươi chuẩn bị sẵn |
| 50191506 | Frozen prepared soups or stews | Súp/kho đông lạnh chuẩn bị sẵn |
| 50191507 | Shelf stable prepared soups or stews | Súp/kho bảo quản dài hạn trên kệ |
Khi xác định loại tương ứng trong hợp đồng mua (tươi, đông lạnh hay bảo quản), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi giao thầu không phân biệt loại hoặc kết hợp nhiều loại, dùng class 50191500.
Câu hỏi thường gặp #
- Súp gà tươi có hạn 10 ngày thuộc mã nào?
Thuộc 50191505 (Fresh prepared soups or stews). Sản phẩm tươi có hạn sử dụng ngắn hơn đông lạnh, không phải shelf stable.
- Canh thanh hoặc nước dùng (broth) có thuộc 50191500 không?
Không. Nước dùng lơ lửng hoặc canh thanh không kèm thành phần rắn chính thuộc class 50191400 (Broth or stock). Nếu nước dùng kèm mì, rau, thịt kho thành súp, mới thuộc 50191500.
- Hộp mì tôm ăn liền (instant noodle soup) có dùng 50191500 không?
Không. Mì tôm ăn liền dạng khô chỉ cần pha nước nóng thuộc 50192900 (Plain pasta and noodles) hoặc 50191400 nếu đã kèm sốt. Nếu là mì nấu sẵn, kèm nước súp, thịt, rau chứa trong cùng hộp, mới thuộc 50191500.
- Bộ meal kit gồm cơm + canh + thịt để bị riêng trong túi có dùng 50191500 không?
Không. Bộ combination meal (cơm riêng túi, canh riêng túi, thịt riêng túi) thuộc 50192700 (Packaged combination meals), không phải 50191500. Nếu tất cả xáo hỗn chung vào một hộp súp, mới thuộc 50191500.
- Súp lạnh ăn liền (cold soup) bảo quản trên kệ thuộc mã nào?
Thuộc 50191507 (Shelf stable prepared soups or stews). Súp lạnh đóng gói khép kín bảo quản ở nhiệt độ phòng được coi là shelf stable. Nếu cần bảo quản lạnh, thuộc 50191505 (Fresh).