Class 50192600 (English: Prepared side dishes) là phân loại UNSPSC cho các món ăn kèm (side dishes) đã sơ chế, chế biến sẵn dùng ăn thêm hoặc ăn kèm cơm chính. Bao gồm các sản phẩm từ khoai tây, gạo, mì ống, nhân nhồi đã được chế biến ở dạng tươi, đông lạnh hoặc ổn định trên kệ. Class này nằm trong Family 50190000 Prepared and preserved foods, Segment 50000000 Food and Beverage Products.

Định nghĩa #

Class 50192600 bao gồm các sản phẩm được chế biến sẵn từ nguyên liệu cơ bản (khoai tây, gạo, mì ống, nhân nhồi) ở ba dạng: tươi (fresh), đông lạnh (frozen), hoặc ổn định trên kệ (shelf stable). Các sản phẩm này không phải là cơm/mì chính mà là phần ăn kèm hoặc bên cạnh. Class 50192600 khác biệt với Class 50192900 (Plain pasta and noodles) — mã này chỉ mì ống/mì tươi không nhân, chưa chế biến; khác với Class 50192700 (Packaged combination meals) — không phải bộ thực đơn hoàn chỉnh.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50192600 khi sản phẩm mua sắm là món ăn kèm đã sơ chế sẵn dùng ăn ngay hoặc hâm nóng lại. Ví dụ: gói khoai tây chiên đông lạnh, gạo cơm chiên sẵn ăn, mì ống nhân thịt đã nấu chín, hay bánh nhân khoai / nhân đậu tươi. Dùng mã này cho hợp đồng cung cấp đồ ăn cho nhà hàng, căn tin, siêu thị bán lẻ. Khi chỉ mua mì ống trơn không nhân → 50192900; khi mua bộ combo đầy đủ cơm + canh + thịt + rau → 50192700.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
50192500 Sandwiches and filled rolls Bánh sandwich/bánh mì, không phải món kèm riêng lẻ
50192700 Packaged combination meals Bộ thực đơn hoàn chỉnh (cơm + canh + thịt + rau), không phải kèm đơn
50192900 Plain pasta and noodles Mì ống/mì tươi trơn, chưa chế biến hoặc nhân
50192800 Savory pies and quiches and pasties Bánh mặn (pie, quiche, pasty), không phải mì/khoai/gạo dạng rời

Ranh giới chính: 50192600kèm đơn lẻ, đã sơ chế, từ khoai/gạo/mì/nhân; 50192900mì trơn chưa chế biến; 50192700bộ combo đầy đủ.

Các commodity tiêu biểu #

Class 50192600 chia thành 3 commodity theo trạng thái bảo quản:

Code Tên (EN) Tên VN
50192601 Fresh prepared potatoes or rice or pasta or stuffing Khoai/gạo/mì/nhân đã sơ chế tươi
50192602 Frozen prepared potatoes or rice or pasta or stuffing Khoai/gạo/mì/nhân đã sơ chế đông lạnh
50192603 Shelf stable prepared potatoes or rice or pasta or stuffing Khoai/gạo/mì/nhân đã sơ chế bảo quản ổn định

Chọn commodity tương ứng dựa trên trạng thái bảo quản sản phẩm tại thời điểm giao hàng.

Câu hỏi thường gặp #

Khoai tây chiên đông lạnh đóng gói thuộc mã nào?

Thuộc commodity 50192602 (Frozen prepared potatoes) — đó là khoai tây đã sơ chế ở dạng đông lạnh, nằm trong class 50192600.

Gạo cơm chiên sẵn ăn (cơm chiên gói) dùng 50192600 không?

Có. Nếu là gạo cơm chiên đã chế biến hoàn tất (chỉ cần hâm nóng), phân loại vào 50192601 (tươi) hoặc 50192602 (đông lạnh) tùy trạng thái. Nếu là bộ cơm chiên đầy đủ có canh, rau, thịt → 50192700.

Mì ống tươi không nhân có dùng 50192600 không?

Không. Mì ống tươi trơn (không chế biến thêm) thuộc 50192900 Plain pasta and noodles. Class 50192600 dành cho mì ống đã nhân hoặc đã nấu chế biến.

Bánh nhân khoai/bánh nhân đậu thuộc mã nào?

Thuộc commodity 50192601 (Fresh prepared potatoes or rice or pasta or stuffing) nếu bán tươi, hoặc 50192602 nếu bán đông lạnh. Là sản phẩm có nhân (stuffing), phân loại vào 50192600 chứ không phải 50192900.

Mực nước này giữa 50192700 (combination meal) và 50192600 là gì?

50192700 là bộ thực đơn hoàn chỉnh đóng gói sẵn (cơm + canh + thịt + rau ngay trong 1 gói). 50192600 là kèm đơn lẻ (chỉ khoai/gạo/mì/nhân, không kèm cơm chính hay canh).

Xem thêm #

Danh mục