Mã UNSPSC 50192700 — Thực phẩm kết hợp đóng gói (Packaged combination meals)
Class 50192700 (English: Packaged combination meals) trong UNSPSC phân loại các bữa ăn đã chuẩn bị với nhiều thành phần khác nhau, được đóng gói và sẵn sàng tiêu thụ hoặc cần hâm nóng tối thiểu. Bao gồm các bữa ăn tươi, đông lạnh hoặc bảo quản được ở nhiệt độ phòng. Class này thuộc Family 50190000 Prepared and preserved foods, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm chuỗi cửa hàng tiện lợi, cơm gà nhanh, các dơi sản xuất thực phẩm chế biến, và đơn vị kinh doanh dịch vụ ăn uống.
Định nghĩa #
Class 50192700 bao gồm các bữa ăn hoàn chỉnh hoặc gần hoàn chỉnh — tức có ≥ 2 thành phần khác nhau (chẳng hạn cơm + thịt + rau, mì + hải sản + nước sốt) — được đóng gói sẵn. Bữa ăn có thể ở trạng thái tươi (lạnh từ 0–4°C), đông lạnh (< −18°C), hoặc bảo quản ở nhiệt độ phòng trong hộp/bao vô trùng. Các commodity con phân biệt theo trạng thái: tươi (50192701 Fresh combination meals), đông lạnh (50192702 Frozen combination meals), bảo quản dài hạn (50192703 Shelf stable combination meals). Class không bao gồm: (1) bữa ăn chỉ có 1 thành phần chính (như mì gói thuần hữu, cơm sữa riêng lẻ), (2) các thành phần được bán riêng lẻ, (3) nguyên liệu chưa nấu nấu (thuộc segment nguyên liệu), (4) thức ăn nhanh chưa đóng gói (thuộc dịch vụ nhà hàng/quán ăn).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50192700 khi gói mua sắm là thực phẩm đã chuẩn bị có ≥ 2 thành phần chính khác nhau, đóng gói sẵn. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1.000 hộp cơm gà khoai tây đông lạnh cho lunchbox công nhân, mua 500 suất cơm chiên với rau mixed frozen meal, cung cấp bữa sáng tổng hợp (bánh mỳ + thịt + bánh dâu) cho khách sạn. Nếu bữa ăn chỉ gồm 1 mục chính (ví dụ mì gói không kèm thịt), dùng class 50192900 Plain pasta and noodles thay vì 50192700. Nếu mua nguyên liệu nấu (thịt sống, rau sống, cơm gạo lẻ), dùng segment nguyên liệu thích hợp (một mã cùng family hoặc các segment khác). Khi xác định loại bảo quản (tươi/đông/bảo quản dài), ưu tiên commodity con.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50192500 | Sandwiches and filled rolls | Bánh mỳ/bánh cuốn nhân — thường 2 thành phần (bánh + nhân) nhưng không gọi là "combination meal", hay để riêng lẻ hoặc cặp, không phải bữa ăn đầy đủ |
| 50192600 | Prepared side dishes | Các cơm/mì phụ, rau kèm, hoặc 1 thành phần bên cạnh — thiếu tính "bữa ăn hoàn chỉnh" |
| 50192900 | Plain pasta and noodles | Mì/cơm gói không kèm thịt/rau, hoặc thành phần phụ bán riêng |
| 50191500 | Prepared soups and stews | Cơm canh, nước sốt đông đặc — nếu gói mua chỉ là canh/nước, không phải "bữa ăn" |
| 50192800 | Savory pies and quiches and pasties | Bánh mặn — các dạng bánh đơn lẻ, không phải kết hợp nhiều thành phần |
Dấu hiệu chính để chọn 50192700: gói đóng kín đã nấu, có ≥ 2 thành phần hoặc cả các loại ở các bộ phận khác nhau, gọi là "bữa ăn" hoặc "combo meal".
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50192700:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50192701 | Fresh combination meals | Bữa ăn tổng hợp tươi (lạnh 0–4°C) |
| 50192702 | Frozen combination meals | Bữa ăn tổng hợp đông lạnh (< −18°C) |
| 50192703 | Shelf stable combination meals | Bữa ăn tổng hợp bảo quản dài hạn (hộp, bao vô trùng) |
Khi hợp đồng thầu ghi rõ trạng thái bảo quản (tươi, đông, hoặc hộp vô trùng), ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp chung cả 3 loại, dùng mã class 50192700.
Câu hỏi thường gặp #
- Bữa ăn nhanh từ nhà hàng (không đóng gói) có thuộc 50192700 không?
Không. Class 50192700 chỉ bao gồm thực phẩm đã nấu, đóng gói sẵn (hộp, bao, dĩa bọc film). Bữa ăn nhanh chưa đóng gói bán tại quầy hoặc mang đi thuộc dịch vụ nhà hàng/quán ăn, không phải commodity thực phẩm.
- Mì gói kèm gói gia vị riêng có thuộc 50192700 không?
Không. Mì gói là thành phần chính duy nhất; gói gia vị là phụ kiện. Nếu chỉ mì + gia vị, dùng 50192900 Plain pasta and noodles. Nếu là mì + thịt cà chua sẵn nấu + rau đóng gói cùng hộp, thì là combination meal → 50192700.
- Cơm trộn gà + rau đông lạnh đóng hộp thuộc mã nào?
Thuộc 50192702 Frozen combination meals — là bữa ăn tổng hợp (cơm + thịt gà + rau) đóng gói, ở trạng thái đông lạnh < −18°C.
- Bữa ăn tươi trong hộp cơm tại chuỗi tiện lợi (24h bảo quản lạnh) thuộc mã nào?
Thuộc 50192701 Fresh combination meals — nếu bảo quản trong tủ lạnh 0–4°C và có thời gian sử dụng trong vài ngày. Nếu được xử lý bảo quản vô trùng kéo dài hơn, có thể thuộc 50192703 Shelf stable combination meals.
- Suất ăn y tế (ăn kiêng) với cơm + canh + cà chua + thịt riêng từng thành phần (không trộn) có thuộc 50192700 không?
Tùy cách đóng gói. Nếu các thành phần trong cùng 1 hộp/bộ ngăn được tính là "combination meal", dùng 50192700. Nếu bán từng thành phần riêng biệt, dùng các mã specific từng loại (50192600 cho cơm kèm, 50191500 cho canh, v.v.).