Mã UNSPSC 50190000 — Thực phẩm chế biến và bảo quản (Prepared and preserved foods)
Family 50190000 (English: Prepared and preserved foods) là nhóm UNSPSC phân loại các sản phẩm thực phẩm (food products) đã qua quá trình chế biến công nghiệp hoặc bảo quản — bao gồm đóng hộp, đóng gói, sấy khô, ướp lạnh hoặc xử lý nhiệt — sẵn sàng để tiêu thụ trực tiếp hoặc qua gia nhiệt tối thiểu. Family này nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products và được phân biệt với các family nguyên liệu thô (thịt tươi, hải sản tươi, sữa nguyên liệu) ở chỗ sản phẩm đã trải qua ít nhất một bước chế biến đáng kể trước khi đến tay người tiêu dùng hoặc đơn vị bếp ăn tập thể.
Tại Việt Nam, đối tượng mua sắm theo family này gồm các cơ sở bếp ăn tập thể (canteen), đơn vị cung ứng suất ăn công nghiệp (catering), siêu thị, chuỗi bán lẻ thực phẩm, khách sạn và nhà hàng, cũng như các cơ quan nhà nước có nhu cầu mua thực phẩm dự trữ hoặc cứu trợ.
Định nghĩa #
Family 50190000 bao gồm thực phẩm chế biến (prepared foods) và thực phẩm bảo quản (preserved foods) ở đa dạng hình thức: đóng hộp, đóng túi, đông lạnh, sấy khô, lên men hoặc muối chua. Điểm chung là sản phẩm đã được xử lý qua ít nhất một công đoạn công nghiệp nhằm kéo dài hạn sử dụng, cải thiện hương vị hoặc tăng tính tiện dụng.
Theo phân cấp UNSPSC, family này chứa nhiều class con theo nhóm sản phẩm:
- 50191500 — Prepared soups and stews (súp và món hầm chế biến sẵn)
- 50192100 — Snack foods (thực phẩm ăn nhẹ)
- 50192300 — Desserts and dessert toppings (món tráng miệng và topping)
- 50192400 — Jams and jellies and nut and sweet spreads and fruit conserves (mứt, thạch, bơ hạt và đồ phết ngọt)
- 50192500 — Sandwiches and filled rolls (bánh mì kẹp và cuộn nhân)
Family 50190000 không bao gồm: nguyên liệu thô chưa chế biến (thịt tươi → 50110000, hải sản tươi → 50120000), bánh mì và sản phẩm lò nướng chưa có nhân (→ 50180000), hoặc đồ uống đã chế biến (→ các family trong Segment 50000000 dành cho đồ uống).
Cấu trúc mã và các class tiêu biểu #
Dưới đây là các class con chính trong family 50190000:
| Class | Tên EN | Tên VN tương đương |
|---|---|---|
| 50191500 | Prepared soups and stews | Súp và món hầm chế biến sẵn |
| 50192100 | Snack foods | Thực phẩm ăn nhẹ (snack) |
| 50192300 | Desserts and dessert toppings | Món tráng miệng và topping |
| 50192400 | Jams and jellies and nut and sweet spreads and fruit conserves | Mứt, thạch, bơ hạt, đồ phết ngọt, mứt trái cây |
| 50192500 | Sandwiches and filled rolls | Bánh mì kẹp và cuộn nhân |
Khi hồ sơ thầu hoặc đơn đặt hàng xác định được nhóm sản phẩm cụ thể, ưu tiên dùng mã class con tương ứng. Khi gói mua gộp nhiều nhóm thực phẩm chế biến khác nhau không thuộc cùng một class, mã family 50190000 được dùng để đại diện cho toàn bộ lô hàng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 50190000 (hoặc class con tương ứng) khi đáp ứng đồng thời hai điều kiện:
- Sản phẩm là thực phẩm (không phải đồ uống, không phải vật tư bao gói, không phải phụ gia thực phẩm thuần túy).
- Sản phẩm đã qua chế biến hoặc bảo quản công nghiệp — không ở dạng nguyên liệu tươi sống nguyên trạng.
Các tình huống thực tế tại Việt Nam:
- Mua thực phẩm đóng hộp (cá ngừ hộp, đậu Hà Lan hộp, pate hộp) cho bếp ăn tập thể → 50190000 hoặc class con.
- Mua snack đóng gói (bánh quy mặn, chip khoai tây, bỏng ngô) cho căng-tin trường học → class 50192100.
- Mua mứt, bơ đậu phộng, mứt trái cây đóng lọ cho khách sạn phục vụ bữa sáng → class 50192400.
- Mua súp đóng hộp hoặc soup packet ăn liền dự trữ cứu trợ thiên tai → class 50191500.
- Mua bánh mì sandwich kẹp nhân làm sẵn cho suất ăn công nghiệp → class 50192500.
- Mua hỗn hợp thực phẩm chế biến nhiều loại (không phân biệt class) trong một hợp đồng cung ứng → mã family 50190000.
Lưu ý: Thực phẩm ăn liền mà thành phần chính là thịt (ví dụ xúc xích đóng gói, thịt hộp) có thể thuộc family 50110000 Meat and poultry products tùy mức độ chế biến và mã commodity cụ thể. Cần kiểm tra class cấp con để phân loại chính xác.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 50190000 có ranh giới dễ bị nhầm lẫn với một số family lân cận trong Segment 50000000:
| Family | Tên EN | Điểm phân biệt với 50190000 |
|---|---|---|
| 50110000 | Meat and poultry products | Sản phẩm có thành phần chủ đạo là thịt/gia cầm; dù đã chế biến (xúc xích, thịt hộp), nếu mã commodity 8 chữ số nằm trong 50110000 thì ưu tiên family này. |
| 50120000 | Seafood | Tương tự — hải sản chế biến (cá hộp, tôm đông lạnh có tẩm bột) có thể thuộc 50120000 nếu thành phần chính là hải sản. |
| 50130000 | Dairy products and eggs | Sản phẩm sữa chế biến (phô mai, sữa chua, kem) và trứng thuộc family này, không phải 50190000, dù đã qua chế biến. |
| 50160000 | Chocolate and sugars and sweeteners and confectionary products | Kẹo, socola, đường thuộc 50160000; topping ngọt cho món tráng miệng có thể nằm ở ranh giới — kiểm tra class con để quyết định. |
| 50170000 | Seasonings and preservatives | Gia vị (nước mắm, tương ớt, bột ngọt) và chất bảo quản thuộc 50170000, không phải thực phẩm chế biến sẵn. |
| 50180000 | Bread and bakery products | Bánh mì, bánh ngọt, bánh quy chưa có nhân sẵn thuộc 50180000; khi bánh đã kẹp nhân (sandwich) → 50192500 trong 50190000. |
Nguyên tắc phân loại nhanh: Nếu sản phẩm là thực phẩm chế biến sẵn nhưng thành phần chủ đạo (≥ 50% theo khối lượng hoặc giá trị) là thịt, hải sản, sữa hay bánh nướng đơn thuần, ưu tiên kiểm tra family chuyên biệt tương ứng trước khi dùng 50190000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong hệ thống đấu thầu công tại Việt Nam (theo Luật Đấu thầu và Thông tư hướng dẫn của Bộ Kế hoạch và Đầu tư), thực phẩm chế biến thường được phân nhóm hàng hóa riêng trong hồ sơ mời thầu cho bếp ăn tập thể, trường học, bệnh viện và đơn vị lực lượng vũ trang. Việc áp dụng mã UNSPSC 50190000 giúp chuẩn hóa danh mục hàng hóa và hỗ trợ so sánh giá tham khảo theo thị trường.
Một số điểm cần lưu ý khi lập hồ sơ:
- Tiêu chuẩn chất lượng: Thực phẩm chế biến nhập khẩu và sản xuất trong nước phải đáp ứng quy định ATTP (an toàn thực phẩm) của Bộ Y tế và Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
- Nhãn mác: Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP, thực phẩm bao gói sẵn phải có nhãn tiếng Việt ghi đầy đủ hạn sử dụng, thành phần và thông tin dinh dưỡng.
- Mã HS tham chiếu: Thực phẩm chế biến nhập khẩu thường thuộc HS Chapter 16 (Preparations of meat, fish, etc.) hoặc Chapter 20 (Preparations of vegetables, fruit, nuts), tùy thành phần chính.
Câu hỏi thường gặp #
- Cá ngừ đóng hộp thuộc family 50190000 hay 50120000?
Cá ngừ đóng hộp (tuna in can) có thể nằm ở cả hai family tùy cách phân loại cụ thể: nếu commodity 8 chữ số nằm trong nhánh Seafood (50120000) thì ưu tiên family đó; nếu được phân loại là thực phẩm chế biến sẵn không thuộc nhánh hải sản chuyên biệt, dùng 50190000. Nên tra commodity code cụ thể để xác định chính xác.
- Snack đóng gói (bánh quy mặn, chip khoai tây) thuộc class nào trong family này?
Snack đóng gói thuộc class 50192100 Snack foods — nằm trong family 50190000. Đây là mã phù hợp cho hầu hết thực phẩm ăn nhẹ đóng túi như chip, bỏng ngô, bánh quy mặn, snack ngũ cốc.
- Mứt và bơ đậu phộng dùng cho bữa sáng buffet khách sạn thuộc mã nào?
Thuộc class 50192400 Jams and jellies and nut and sweet spreads and fruit conserves, nằm trong family 50190000. Class này bao gồm mứt trái cây đóng lọ, thạch (jelly), bơ đậu phộng, bơ hạt các loại và đồ phết ngọt.
- Súp ăn liền dạng gói (instant soup packet) có dùng mã 50191500 không?
Có. Súp ăn liền dạng gói bột hoặc viên cô đặc phân loại vào class 50191500 Prepared soups and stews, thuộc family 50190000. Class này bao gồm cả súp đóng hộp, súp đông lạnh và súp ăn liền dạng bột.
- Nước tương, tương ớt, nước mắm đóng chai có thuộc 50190000 không?
Không. Gia vị và nước chấm thuộc family 50170000 Seasonings and preservatives, không phải 50190000. Ranh giới là: 50190000 dành cho thực phẩm ăn được trực tiếp hoặc sau gia nhiệt tối thiểu; 50170000 dành cho chất tăng hương vị và chất bảo quản.
- Khi gói thầu mua nhiều loại thực phẩm chế biến khác nhau (mứt, snack, súp hộp) nên dùng mã nào?
Nếu gói thầu gộp nhiều loại thuộc các class khác nhau trong cùng family, dùng mã family 50190000 để đại diện. Nếu từng hạng mục có thể tách riêng, nên dùng mã class con tương ứng cho từng hạng mục để tăng độ chính xác phân loại.
- Bánh mì sandwich kẹp nhân làm sẵn có thuộc 50190000 không, hay thuộc 50180000 (Bread and bakery)?
Bánh mì đã kẹp nhân làm sẵn thuộc class 50192500 Sandwiches and filled rolls, nằm trong family 50190000 — không phải 50180000. Family 50180000 Bread and bakery products dành cho bánh mì và bánh nướng chưa có nhân sẵn (nguyên dạng bánh).