Mã UNSPSC 50202800 — Nước ép hoặc cô đặc trái cây nhiệt đới (Fresh tropical fruit juice or concentrate)
Cấp lớp 50202800 – Nước ép hoặc cô đặc trái cây nhiệt đới (English: Fresh tropical fruit juice or concentrate) trong UNSPSC phân loại nước ép tươi và sản phẩm cô đặc từ các loại trái cây nhiệt đới — bao gồm xoài, dứa, vải, chanh dây, dừa và các trái cây vùng nóng khác. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50200000 – Đồ uống Beverages, Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà sản xuất nước uống, cửa hàng bán nước ép tươi, công ty nhập khẩu đồ uống, nhà cung cấp nguyên liệu thực phẩm (F&B ingredient supplier) và các cơ sở công nghiệp thực phẩm.
Định nghĩa #
Cấp lớp 50202800 bao gồm hai dạng sản phẩm từ trái cây nhiệt đới:
-
Nước ép tươi (Fresh juice) — chất lỏng thu được bằng cách ép hoặc chiết xuất từ trái cây tươi, có thể chứa hỗn hợp các loại trái cây hoặc rau quả khác. Nước ép tươi thường giữ nguyên hương vị và thành phần dinh dưỡng của trái cây chính.
-
Cô đặc (Concentrate) — dạng lỏng đã loại bỏ phần lớn thành phần cơ bản (chủ yếu là nước) để tạo thành sản phẩm đặc đỏ. Cô đặc thường không chứa cặn, hạt giống hay vỏ trái.
Cấp lớp 50202800 khác biệt với các cấp lớp nước ép khác trong cấp nhóm: Cấp lớp 50202400 – Nước cam quýt tươi hoặc cô đặc (Fresh citrus juice) cho nước cam, chanh, bưởi; Cấp lớp 50202500 – Nước ép hoặc cô đặc từ quả mọng (Fresh berry juice) cho nước dâu, việt quất; Cấp lớp 50202600 – Nước ép hoặc nước cô đặc từ quả có lõi (Fresh pome fruit juice) cho nước táo, lê; Cấp lớp 50202700 – Nước trái cây nhân và nước cồn đặc (Fresh drupe or stone fruit juice) cho nước đào, mận.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50202800 khi sản phẩm mua sắm là nước ép tươi hoặc cô đặc từ trái cây nhiệt đới — ví dụ: nước xoài tươi, cô đặc dứa, nước chanh dây, cô đặc dừa, nước vải, hoặc hỗn hợp nước ép gồm chủ yếu trái cây nhiệt đới (xoài + chanh dây). Nếu sản phẩm là trái cây tươi chưa ép → Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Nếu là nước ép từ loại cam, chanh, bưởi → 50202400. Nếu là nước ép từ dâu, việt quất → 50202500. Nếu cần mã chính xác từng loại trái cây (ví dụ chỉ cô đặc xoài), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số con (50202803).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50202400 | Fresh citrus juice or concentrate | Nước ép từ trái cây họ cam/chanh/bưởi (citrus), không phải trái cây nhiệt đới khác |
| 50202500 | Fresh berry juice or concentrate | Nước ép từ dâu, việt quất, mâm xôi (berry), không phải trái cây nhiệt đới |
| 50202600 | Fresh pome fruit juice or concentrate | Nước ép từ táo, lê (pome fruit), không phải trái cây nhiệt đới |
| 50202700 | Fresh drupe or stone fruit juice or concentrate | Nước ép từ đào, mận, anh đào (stone fruit), không phải trái cây nhiệt đới |
| 50203000 – Nước ép dưa hoặc nước sinh tố đặc | Fresh melon juice or concentrates | Nước ép từ dưa hấu, dưa lưới (melon), không phải trái cây nhiệt đới khác |
Cách phân biệt: xoài, dứa, chanh dây, dừa, vải, chôm chôm, tây ngạn, nhãn thuộc Cấp lớp 50202800. Cam, chanh, bưởi thuộc 50202400. Dâu, việt quất thuộc 50202500.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 50202800 mô tả cụ thể loại nước ép hoặc cô đặc:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50202801 | Cream of coconut concentrate | Cô đặc kem dừa |
| 50202802 | Kiwi fruit concentrate | Cô đặc kiwi |
| 50202803 | Mango concentrate | Cô đặc xoài |
| 50202804 | Passion fruit concentrate | Cô đặc chanh dây |
| 50202805 | Pineapple concentrate | Cô đặc dứa |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại trái cây cụ thể, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gói mua gồm hỗn hợp nhiều loại nước ép trái cây nhiệt đới, dùng Cấp lớp 50202800.
Câu hỏi thường gặp #
- Nước cam vắt tươi có thuộc Cấp lớp 50202800 không?
Không. Nước cam (citrus fruit juice) thuộc Cấp lớp 50202400 Fresh citrus juice or concentrate. Cấp lớp 50202800 dành riêng cho trái cây nhiệt đới như xoài, dứa, chanh dây, dừa, vải.
- Cô đặc xoài pha sẵn với nước có dùng mã 50202800 không?
Có, nếu sản phẩm là cô đặc xoài (nguyên liệu nước uống). Nếu đã là thức uống ăn liền (nước xoài pha sẵn có đường, chất bảo quản, sẵn sàng uống), phân loại khác tùy thành phần — có thể thuộc.
- Nước dừa tươi ngay từ quả dừa có dùng 50202800 không?
Có. Nước dừa tươi ép từ dừa non, hoặc cô đặc dừa đều thuộc 50202800 theo định nghĩa UNSPSC.
- Dứa tươi chưa ép thuộc mã nào?
Dứa tươi chưa ép thuộc Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products. Chỉ khi ép thành nước hoặc cô đặc mới vào 50202800.
- Nước ép hỗn hợp xoài + dâu dùng mã nào?
Nếu thành phần chủ yếu là trái cây nhiệt đới (xoài), dùng 50202800. Nếu hỗn hợp đều bằng nhau hoặc chủ yếu dâu, cân nhắc 50202500. Nếu không rõ thành phần chủ yếu, ưu tiên mã của loại nước ép chiếm tỷ lệ lớn nhất.