Mã UNSPSC 50302100 — Quả việt quất (Bilberries)
Class 50302100 (English: Bilberries) trong UNSPSC phân loại quả việt quất tươi — một loại trái cây nhỏ có màu xanh tím đậm, thuộc chi Vaccinium. Quả việt quất được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm, sản xuất đồ uống, mỹ phẩm và dược phẩm, cũng như tiêu thụ tươi. Class này nằm trong Family 50300000 Fresh fruits, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam bao gồm nhà máy chế biến thực phẩm, nhà cung cấp cho ngành F&B, cửa hàng bán lẻ thực phẩm tươi, và đơn vị xuất nhập khẩu.
Định nghĩa #
Class 50302100 bao gồm quả việt quất tươi (bilberries / whortleberries) ở dạng nguyên liệu — là quả nhỏ, tròn hoặc hơi dẹt, có vỏ màu xanh tím đậm, thịt xanh. Quả việt quất khác biệt với blueberries (lớn hơn, nhạt hơn) và blackberries (màu đen hơn, hình dáng khác). Trong UNSPSC, class này liệt kê riêng biệt từ class 50302200 Blueberries do khác nhau về kích thước, màu sắc, thành phần dinh dưỡng và đặc tính thị trường. Mã này bao phủ cả quả tươi bán lẻ và quả tươi dùng nguyên liệu công nghiệp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50302100 khi đối tượng mua sắm là quả việt quất tươi nguyên liệu — bao gồm quả bán lẻ trong các bao/thùng, quả dùng cho chế biến nước ép, mứt, hoặc công nghiệp thực phẩm. Ví dụ: đơn hàng nhập khẩu quả việt quất tươi từ Châu Âu cho nhà máy sản xuất nước ép; cung cấp quả việt quất tươi cho chuỗi siêu thị; gói mua thử quả việt quất từ nhà cung cấp nông sản Việt Nam. Nếu xác định cụ thể dạng của quả việt quất (ví dụ bog bilberries, dwarf bilberries), ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số cụ thể hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50302000 | Blackberries | Quả đen hơn, hình thon dài, kích thước khác; từ chi khác (Rubus) |
| 50302200 | Blueberries | Quả xanh tím nhạt hơn, lớn hơn, thịt sáng hơn; từ Vaccinium corymbosum khác với bilberries |
| 50301500 | Apples | Quả lớn, cứng, hình cầu; chi khác hoàn toàn (Malus) |
| 50301800 | Barberries | Quả đỏ, khác chi (Berberis); dùng chủ yếu trong nấu ăn Châu Á |
| 50301900 | Bearberries | Quả đỏ, khác chi (Arctostaphylos); ít thương mại hơn bilberries |
Khó nhất để nhầm là giữa bilberries (50302100) và blueberries (50302200) — cả hai cùng chi Vaccinium nhưng khác loài. Bilberries nhỏ hơn, đậm màu hơn, tự nhiên mọc hoang dã ở Bắc Âu; blueberries lớn hơn, nhạt hơn, thường trồng công nghiệp ở Mỹ và Châu Âu. Nếu hóa đơn khách hàng ghi "bilberries" → dùng 50302100; ghi "blueberries" → dùng 50302200.
Các loại việt quất tiêu biểu #
Class 50302100 bao gồm các commodity 8 chữ số tương ứng các dạng việt quất:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50302101 | Bog bilberries | Việt quất đầm lầy |
| 50302102 | Dwarf bilberries | Việt quất thấp |
| 50302103 | Mountain bilberries | Việt quất vùng núi |
| 50302104 | Oval-leaved bilberries | Việt quất lá hình bầu dục |
Khi hợp đồng thầu cần chỉ định rõ loại, dùng mã commodity 8 chữ số. Nếu gộp tất cả loại việt quất không phân biệt dạng cụ thể, dùng class 50302100.
Câu hỏi thường gặp #
- Việt quất xanh tím nhạt hơn thuộc mã nào?
Nếu là blueberries (Vaccinium corymbosum, lớn hơn, xanh tím nhạt), dùng 50302200 Blueberries. Nếu xác định chắc đó là bilberries (nhỏ hơn, xanh tím đậm, từ chi Vaccinium macrocarpon hoặc myrtillus), dùng 50302100.
- Quả việt quất đông lạnh thuộc mã nào?
Quả việt quất đông lạnh (frozen bilberries) không thuộc class 50302100 (Fresh fruits). Thay vào đó, tìm mã trong segment 50 dành cho sản phẩm đã qua chế biến / bảo quản lạnh, cụ thể khoảng một mã cùng family (Frozen fruits).
- Nước ép việt quất nguyên chất thuộc mã nào?
Nước ép việt quất (bilberry juice concentrate hoặc ready-to-drink) là sản phẩm đã chế biến, không thuộc 50302100. Dùng mã trong segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family cho đồ uống và nước trái cây.
- Việt quất bán trong bao đấu thầu có dùng 50302100 không?
Có. Quả việt quất tươi bất kể đóng gói trong bao lẻ hay thùng lớn, miễn là chưa qua chế biến (đông lạnh, sấy khô, ép nước), vẫn dùng 50302100.
- Việt quất sấy khô thuộc mã nào?
Việt quất sấy khô là sản phẩm đã qua xử lý bảo quản, không thuộc class 50302100 (Fresh fruits). Tìm trong segment dành cho sản phẩm khô hoặc chế biến (khoảng một mã cùng family).