Cấp lớp 50305000 – Cam (English: Oranges) trong UNSPSC phân loại các loại cam (các giống nhỏ hoặc bụi cây thuộc chi Citrus trong họ Rue/Citrus), bao gồm cả quả cam tươi. Quả cam có vỏ mềm, giàu dầu, thịt bên trong mọng nước, nhiều vitamin C, được trồng tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50300000 – Trái cây tươi Fresh fruits, Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, mã được dùng cho procurement cam tươi nhập khẩu từ các nước sản xuất chính (Brazil, Trung Quốc, Mỹ, Châu Âu) cũng như cam nội địa.

Định nghĩa #

Cấp lớp 50305000 bao gồm các giống cam thuộc chi Citrus (họ Rutaceae — họ Rue), ở trạng thái tươi, chưa qua chế biến hóa học hoặc đóng hộp. Quả cam được đặc trưng bởi vỏ ngoài dày, da cam (rind) giàu dầu bay hơi, và thịt bên trong (flesh) mọng nước với hàm lượng vitamin C cao. Định nghĩa UNSPSC không bao gồm nước cam ép (thuộc Cấp nhóm 50400000 – Rau quả tươi Fresh vegetables), cam đông lạnh hoặc cam đã xử lý (thuộc Cấp nhóm 50500000 – Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng), hay cam sấy khô (thuộc Cấp nhóm 50600000 – Rau củ đông lạnh không biến đổi gen Frozen Non GMO vegetables).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50305000 khi đối tượng mua sắm là quả cam tươi, còn nguyên vỏ, không qua xử lý hóa học nặng. Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu cam tươi từ Brazil, đặt mua cam Việt Nam cho bán lẻ siêu thị, cung cấp quả cam tươi cho nhà hàng khách sạn. Nếu xác định được giống cam cụ thể (cam chua châu Phi, cam ngọt Argentina, cam Bergamot), có thể dùng mã cấp hàng hóa con 8 chữ số để chi tiết hơn. Khi gói thầu gộp nhiều loại trái cây tươi khác nhau, dùng mã Cấp nhóm 50300000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50301500 – Táo tươi Apples Quả táo — họ Rosaceae, không phải Citrus
50301700 – Chuối Bananas Quả chuối — không phải cam quế, không có vỏ dày
50304000 – Quả tắc Kumquats Quả chanh tươi — cùng chi Citrus nhưng nhỏ hơn, chua hơn, vỏ vàng nhạt
50304500 – Xoài Limes Quả chanh cây — cùng chi Citrus, nhỏ hơn cam, xanh hoặc vàng, dùng gia vị

Cấp lớp 50305000 (cam tươi nguyên vỏ) khác biệt rõ ràng với: Cấp nhóm 50400000 (nước cam ép), Cấp nhóm 50500000 (cam đông lạnh hoặc bảo quản), Cấp nhóm 50600000 (cam sấy khô hay preserved), Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products.

Các giống cam tiêu biểu #

Các mã cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 50305000 chi tiết hoá theo giống cam địa phương / thương mại:

Tên (EN) Tên VN
50305001 African sour oranges Cam chua châu Phi
50305002 Ambersweet oranges Cam Ambersweet
50305003 Argentine sour oranges Cam chua Argentina
50305004 Bahianinha oranges Cam Bahianinha
50305005 Bergamot oranges Cam Bergamot

Khi hợp đồng cần xác định giống cam cụ thể, dùng mã cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi nhập khẩu hỗn hợp nhiều giống không riêng biệt, dùng Cấp lớp 50305000.

Câu hỏi thường gặp #

Nước cam ép đóng chai thuộc mã nào?

Nước cam ép (juice) không thuộc 50305000. Nước cam ép trong chai, hộp, lon thuộc Cấp nhóm 50400000 Fresh vegetables.

Cam đông lạnh hoặc cam bảo quản trong túi (frozen oranges) dùng mã nào?

Cam đã qua đông lạnh hoặc xử lý bảo quản hóa học thuộc Cấp nhóm 50500000 Nutritional supplements, không phải 50305000. Cấp lớp 50305000 dành cho cam tươi nguyên vỏ chưa xử lý.

Cam sấy khô hay cam preserved dùng mã nào?

Cam sấy khô, cam muối, cam đường hay các dạng preserved khác thuộc Cấp nhóm 50600000 Frozen Non GMO vegetables hoặc 50500000 Processed Fruits, tùy hình thức chế biến.

Cam chanh (lemon) có thuộc 50305000 không?

Không. Chanh tươi (lemon) là mã riêng 50304000, cùng chi Citrus nhưng giống khác, nhỏ hơn cam, dùng gia vị. Chanh cây (lime) là 50304500. Chỉ khi quả có kích thước và đặc tính của cam (tròn, lớn, vỏ dày, ngọt hơn chanh) thì dùng 50305000.

Cam Việt Nam (cam canh, cam sành) dùng mã 50305000 không?

Có. Cam canh, cam sành, hoặc bất kỳ giống cam nào ở trạng thái tươi, nguyên vỏ đều dùng 50305000 hoặc cấp hàng hóa con (nếu giống được liệt kê trong mã con 8 chữ số). Nếu giống Việt Nam không có mã con cụ thể, dùng Cấp lớp 50305000 làm mã chung.

Xem thêm #

Danh mục