Mã UNSPSC 50307600 — Ô liu xông khô ương muối không thanh trùng bằng nhiệt
Nội dung đã được biên tập viên chỉnh sửa. Cách chúng tôi làm nội dung
Cấp lớp 50307600 – Ô liu xông khô ương muối không thanh trùng bằng nhiệt (English: Dried cured non-heat sterilized olives) là mã UNSPSC phân loại trái ô liu (olives) đã được xông khô, ương muối và bảo quản bằng phương pháp không thanh trùng nhiệt (non-heat sterilization). Ô liu xông khô ương muối (dried cured olives) là sản phẩm thực phẩm truyền thống phương Địa Trung Hải, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Việt Nam hiện đại. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50300000 Fresh fruits và Cấp ngành 50000000 Food and Beverage Products.
Định nghĩa
Cấp lớp 50307600 bao gồm trái ô liu (Olea europaea) đã qua quá trình xử lý bảo quản không thanh trùng nhiệt. Quá trình xây dựng sản phẩm bao gồm: (1) tách lõi/hạt nếu là loại không hạt, (2) ương muối trong dung dịch nước muối và các gia vị (tương tự như ô liu tươi ương muối), (3) sấy khô hoặc tẩm dầu để tạo độ ẩm và bảo quản dài hạn, (4) không qua xử lý thanh trùng nhiệt (heat sterilization) — do đó sản phẩm giữ được đặc tính enzym, hương vị tự nhiên và các chất dinh dưỡng tốt hơn so với sản phẩm thanh trùng. Sản phẩm này thuộc nhóm thực phẩm bảo quản tự nhiên, có thể cần lạnh khi bán lẻ tùy tiêu chuẩn địa phương.
Cấp lớp này không bao gồm: (1) ô liu tươi chưa xử lý (thuộc cấp hàng hóa con khác của Cấp nhóm 50300000), (2) ô liu thanh trùng bằng nhiệt (heat sterilized olives), (3) sản phẩm ô liu đã đóng hộp hoặc được xử lý thêm với các hóa chất tổng hợp khác.
Khi nào chọn mã này
Chọn 50307600 khi đối tượng mua sắm là ô liu xông khô ương muối bảo quản tự nhiên, dùng trong các bối cảnh: (1) cấp thực phẩm cho nhà hàng, quán ăn, khách sạn phục vụ ẩm thực Địa Trung Hải, (2) nhập khẩu cho cửa hàng thực phẩm đặc sản, siêu thị cao cấp, (3) nguyên liệu cho cơ sở sản xuất thực phẩm chế biến sẵn (ví dụ: pizza, muffaletta, bánh mì Mediterranean), (4) đơn hàng cá nhân hoặc nhỏ lẻ từ các cửa hàng online thực phẩm nhập khẩu. Nếu sản phẩm ô liu đã trải qua thanh trùng nhiệt → chọn mã ô liu khác (ví dụ cấp hàng hóa cùng cấp nhóm có xử lý thanh trùng). Nếu không chắc về phương pháp bảo quản, kiểm tra nhãn hoặc tính năng sản phẩm để xác định.
Dễ nhầm với mã nào
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50307600 | Dried cured non-heat sterilized olives | Ô liu xông khô ương muối bảo quản tự nhiên, không thanh trùng nhiệt. Hương vị tự nhiên, thường cần bảo quản lạnh. |
| Mã ô liu tươi | Fresh olives | Ô liu chưa xơi, chưa xông khô, không ương muối. Hạn sử dụng ngắn hơn. |
Phân biệt chính: (1) Thanh trùng nhiệt vs tự nhiên — 50307600 là tự nhiên (non-heat). (2) Độ chín — ô liu xông khô thường là ô liu chín, trong khi ô liu tươi có thể ở nhiều mức độ chín khác nhau. (3) Bảo quản — sản phẩm 50307600 yêu cầu kỹ thuật lạnh hoặc đóng gói chân không tốt hơn để tránh ôi thiu;.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 50307600 phân loại theo giống ô liu cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50307601 | Dried cured non-heat sterilized agrinion olives | Ô liu Agrinion xông khô ương muối |
| 50307602 | Dried cured non-heat sterilized aleppo olives | Ô liu Aleppo xông khô ương muối |
| 50307603 | Dried cured non-heat sterilized alphonso olives | Ô liu Alphonso xông khô ương muối |
| 50307604 | Dried cured non-heat sterilized amphissa olives | Ô liu Amphissa xông khô ương muối |
| 50307605 | Dried cured non-heat sterilized arauco olives | Ô liu Arauco xông khô ương muối |
Khi hồ sơ thầu cần xác định chính xác giống, kích thước hạt, hoặc mức độ chín của ô liu, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi đơn hàng gộp nhiều giống ô liu xông khô ương muối không thanh trùng, dùng Cấp lớp 50307600.
Câu hỏi thường gặp
- Ô liu xông khô ương muối không thanh trùng nhiệt có hạn bảo quản bao lâu?
Hạn bảo quản thường từ 6 đến 12 tháng tùy theo điều kiện bảo quản (nhiệt độ, độ ẩm, kín khí). Sản phẩm không thanh trùng nhiệt yêu cầu bảo quản lạnh (2-4°C) hoặc đóng gói chân không tốt để tránh ôi thiu. Không nên để ở nhiệt độ phòng lâu.
- Khác nhau giữa ô liu xông khô ương muối không thanh trùng và thanh trùng nhiệt là gì?
Ô liu không thanh trùng (50307600) giữ lại enzym và hương vị tự nhiên, nhưng yêu cầu bảo quản kỹ lưỡng hơn. Ô liu thanh trùng nhiệt có hạn bảo quản dài hơn và ổn định ở nhiệt độ phòng, nhưng quá trình nhiệt có thể làm thay đổi hương vị và một số chất dinh dưỡng.
- Ô liu xông khô ương muối có thể ăn trực tiếp hoặc cần nấu nữa không?
Sản phẩm đã xân khô ương muối có thể ăn trực tiếp mà không cần nấu thêm. Tuy nhiên, có thể rửa hoặc ngâm nhẹ để giảm mặn nếu muốn. Thường được dùng làm gia vị hoặc phụ kiện cho salad, bánh, hoặc nước sốt.
- Làm thế nào để phân biệt ô liu xông khô ương muối với ô liu tươi trong hồ sơ thầu?
Ô liu xông khô ương muối có kích thước nhỏ hơn, màu sẫm hơn, và kết cấu khô (wrinkled skin). Ô liu tươi lớn hơn, bóng mặt, và có độ ẩm cao hơn. Thông thường sẽ được ghi rõ 'dried' hoặc 'cured' trên nhãn sản phẩm.
- Nước muối trong ô liu xông khô ương muối có phải là nước muối chuẩn phòng không?
Nước muối trong sản phẩm thường chứa nước, muối ăn, và các gia vị tự nhiên (lá chuối, tỏi, tiêu, thảo dược). Thành phần phụ gia tùy theo công thức của nhà sản xuất và tiêu chuẩn quốc gia/khu vực.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").