Class 50351900 (English: Frozen organic bearberries) trong UNSPSC phân loại các loại quả mâm xôi hữu cơ (organic bearberries) đã được đông lạnh để bảo quản. Class này thuộc Family 50350000 Frozen organic fruit, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các công ty chế biến thực phẩm, nhà sản xuất đồ uống, nhà phân phối thực phẩm hữu cơ, và cửa hàng bán lẻ chuyên sản phẩm hữu cơ.

Định nghĩa #

Class 50351900 bao gồm quả mâm xôi hữu cơ (bearberries) ở trạng thái đông lạnh. Đây là loại quả mọng nhỏ, thường có màu đỏ hoặc đỏ tươi, được trồng theo tiêu chuẩn hữu cơ (không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu tổng hợp) và sau đó đông lạnh ngay sau thu hoạch hoặc qua xử lý sơ chế nhẹ để giữ nguyên vị và chất dinh dưỡng. Class không bao gồm quả tươi (thuộc family một mã cùng family Fresh organic fruit), quả khô (thuộc family khác), hay quả không đạt tiêu chuẩn hữu cơ.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50351900 khi sản phẩm mua là quả mâm xôi hữu cơ đông lạnh, xác nhận nguồn gốc hữu cơ (có chứng chỉ hữu cơ), dùng để chế biến nước ép, mứt, sữa chua, bánh pastry, hoặc bán lẻ dạng đông lạnh. Ví dụ: hợp đồng cung cấp quả mâm xôi đông lạnh hữu cơ cho nhà máy sản xuất đồ uống, hoặc gói mua 10 thùng quả mâm xôi hữu cơ đông lạnh cho cửa hàng bán lẻ. Nếu loài cụ thể rõ ràng (mâm xôi cao nguyên, mâm xôi đỏ, mâm xôi thường), ưu tiên dùng commodity 9 chữ số tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50351800 Frozen organic barberries Barberries (cây lót mặt) khác hoàn toàn với bearberries (mâm xôi) về thực vật học và hình dạng. Barberries hình bầu dục nhỏ, chua đắng, thường dùng trong ẩm thực Trung Đông.
50352000 Frozen organic blackberries Blackberries (dâu đen) có thành phần cơ bản khác, hình dáng tròn, người tiêu dùng phân biệt bằng thị giác.
50352100 Frozen organic bilberries Bilberries (việt quất) có kích thước lớn hơn bearberries, hình tròn đều, màu tím sẫm.
50352200 Frozen organic blueberries Blueberries (quả việt quất xanh) có kích thước vừa, màu xanh tím đặc trưng, khác bearberries về sắc tố.

Phân biệt chính dựa trên: (1) Loài thực vật (bearberry thuộc genus Arctostaphylos), (2) Hình dáng và kích thước quả, (3) Mục đích sử dụng chính trong công nghiệp thực phẩm.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 9 chữ số trong class 50351900 mô tả biến thể loài:

Code Tên (EN) Tên VN
50351901 Frozen organic alpine bearberries Quả mâm xôi cao nguyên đông lạnh hữu cơ
50351902 Frozen organic red bearberries Quả mâm xôi đỏ đông lạnh hữu cơ
50351903 Frozen organic common bearberries Quả mâm xôi thường đông lạnh hữu cơ

Khi giao dịch cần mã chính xác theo biến thể, dùng commodity 9 chữ số. Khi gộp nhiều biến thể, dùng class 50351900.

Câu hỏi thường gặp #

Quả mâm xôi hữu cơ tươi (chưa đông lạnh) thuộc mã nào?

Quả mâm xôi hữu cơ tươi thuộc Family một mã cùng family Fresh organic fruit, không phải class 50351900. Class 50351900 chỉ dành cho sản phẩm đã đông lạnh.

Quả mâm xôi thường (không hữu cơ) đông lạnh thuộc mã nào?

Thuộc một class khác trong Segment 50 dành cho trái cây đông lạnh thường (non-organic). Class 50351900 là chỉ cho sản phẩm hữu cơ có chứng chỉ.

Quả mâm xôi đông lạnh đã qua xử lý (xay nhuyễn, làm mứt) thuộc mã nào?

Nếu đã xử lý thành sản phẩm cuối cùng (mứt, nước ép, bột), mã sẽ khác — thuộc các family chế biến thực phẩm (Segment 50 cấp cao hơn hoặc segment 60). Class 50351900 là quả nguyên trạng sau đông lạnh.

Chứng chỉ hữu cơ cần thiết để đấu thầu mã 50351900 không?

Theo định nghĩa UNSPSC, 'organic' yêu cầu chứng chỉ hữu cơ hợp lệ. Khi đấu thầu, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ hữu cơ (USDA Organic, EU Organic, hay chứng chỉ hữu cơ Việt Nam) để xác thực.

Quá trình đông lạnh (quick-freeze vs slow-freeze) có ảnh hưởng mã UNSPSC không?

Không. UNSPSC không phân biệt phương pháp đông lạnh — chỉ yêu cầu sản phẩm ở trạng thái đông lạnh tại giao dịch. Phương pháp đông lạnh là thông số kỹ thuật hợp đồng riêng.

Xem thêm #

Danh mục