Mã UNSPSC 50352100 — Quả việtquất hữu cơ đông lạnh (Frozen organic bilberries)
Class 50352100 (English: Frozen organic bilberries) phân loại quả việtquất hữu cơ (organic bilberries) đã được đông lạnh nhằm bảo quản lâu dài. Vietnamquất (bilberry, còn gọi là blueberry hoang dã hoặc lingonberry ở một số vùng) là loại quả nhỏ thuộc dòng Vaccinium, được trồng theo tiêu chuẩn hữu cơ (organic standards) và xử lý bằng công nghệ đông lạnh để giữ độ tươi, chất dinh dưỡng và vị. Class này thuộc Family 50350000 Frozen organic fruit, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Các đơn vị mua sắm tại VN gồm: công ty nhập khẩu thực phẩm, quán cà phê, nhà hàng, cửa hàng thực phẩm sạch, dây chuyền siêu thị, và nhà máy chế biến thực phẩm hữu cơ.
Định nghĩa #
Class 50352100 bao gồm quả việtquất hữu cơ (bilberries) ở dạng đông lạnh. Tiêu chuẩn UNSPSC yêu cầu: (1) quả phải có chứng chỉ hữu cơ theo quy định quốc tế (không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu tổng hợp); (2) quả đã qua công nghệ đông lạnh tại -18°C hoặc thấp hơn, có thể ở dạng quả nguyên hoặc bao gói sơ chế (bỏ cuống, rửa sạch). Class này khác biệt với 50352200 (Frozen organic blueberries) ở tên loài học và đặc điểm hình thái — việtquát (bilberry) thường nhỏ hơn, hương vị đắng hơn blueberry. Commodity con trong class mô tả chi tiết theo loại con (bog bilberries, dwarf bilberries, mountain bilberries, oval-leaved bilberries) là những biến thể hoang dã hoặc được cải thiện.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50352100 khi sản phẩm mua sắm là: quả việtquát đã được đông lạnh, có chứng chỉ hữu cơ, dùng cho mục đích tiêu thụ hoặc chế biến. Ví dụ cụ thể: gói mua quả việtquát hữu cơ đông lạnh từ nhà cung cấp Châu Âu cho nhà máy sản xuất nước ép hữu cơ; đơn hàng quả việtquát hữu cơ đông lạnh cho chuỗi nhà hàng dessert tại TP. HCM; hợp đồng cung cấp theo năm cho công ty chuyên thực phẩm sạch. Nếu quả chưa được đông lạnh (tươi) → dùng các mã khác trong family một mã cùng family (Fresh organic fruit). Nếu quả không phải hữu cơ → dùng các mã không có từ 'organic' trong family khác.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50352000 | Frozen organic blackberries | Quả mâm xôi đen hữu cơ đông lạnh — khác loài, kích thước lớn hơn, hương vị khác |
| 50352200 | Frozen organic blueberries | Quả việt quất blueberry hữu cơ đông lạnh — cùng họ Vaccinium nhưng loài khác, hình dáng, kích thước, vị khác |
| 50351900 | Frozen organic bearberries | Quả khác dòng Arctostaphylos, không phải Vaccinium |
| 50352300 | Frozen organic breadfruit | Quả bánh mì hữu cơ — hoàn toàn khác loại, kích thước lớn |
Cách phân biệt: xác định chính xác tên loài học (Vaccinium myrtillus cho bilberry chuẩn). Nếu ghi "blueberry" → dùng 50352200. Nếu ghi "blackberry" → dùng 50352000. Nếu không chắc loài, hỏi nhà cung cấp hoặc xem giấy chứng nhận hữu cơ trước khi lập mã.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50352100 mô tả chi tiết theo biến thể loài:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50352101 | Frozen organic bog bilberries | Quả việtquất hữu cơ đông lạnh — loại đất ẩm |
| 50352102 | Frozen organic dwarf bilberries | Quả việtquất hữu cơ đông lạnh — loại lùn |
| 50352103 | Frozen organic mountain bilberries | Quả việtquất hữu cơ đông lạnh — loại núi |
| 50352104 | Frozen organic oval-leaved bilberries | Quả việtquất hữu cơ đông lạnh — loại lá bầu dục |
Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ biến thể hoang dã hoặc vùng trồng cụ thể (ví dụ: quả từ núi cao Transylvania, chứng chỉ hữu cơ EU), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp gói mua không phân biệt biến thể, dùng class 50352100.
Câu hỏi thường gặp #
- Quả việtquất tươi (không đông lạnh) hữu cơ thuộc mã nào?
Quả việtquất tươi hữu cơ thuộc family một mã cùng family Fresh organic fruit, không phải 50352100. Chỉ dùng 50352100 khi quả đã qua đông lạnh.
- Quả việtquát hữu cơ đông lạnh nhưng không có giấy chứng nhận hữu cơ thuộc mã nào?
Nên kiểm tra giấy chứng nhận hữu cơ trước. Nếu xác nhận không hữu cơ, dùng các mã đông lạnh thông thường (family một mã cùng family Frozen fruit) hoặc liên hệ nhà cung cấp để xác minh.
- Quả việtquất hữu cơ đông lạnh bán kèm đường hoặc hương liệu thuộc mã nào?
Nếu quả đã được trộn đường, cơm, hoặc hương liệu, sản phẩm chuyển sang mã chế biến (processed frozen fruit) trong family một mã cùng family hoặc một mã cùng family, không còn là class đơn pure 50352100.
- Làm sao phân biệt việtquất (bilberry) với việt quất blueberry khi mua sắm?
Bilberry thường ghi tên loài khoa học Vaccinium myrtillus, size quả nhỏ hơn blueberry, vị đắng, lõi không bị nhuộm tím đậm. Blueberry là Vaccinium corymbosum (hoặc biến thể North American), size lớn hơn, vị ngọt, lõi xanh lục. Luôn yêu cầu tên loài khoa học trong hợp đồng.
- Gói mua hỗn hợp quả việtquát + blueberry + mâm xôi hữu cơ đông lạnh dùng mã nào?
Nên lập mã riêng cho từng loại quả để quản lý chính xác (50352100 cho việtquất, 50352200 cho blueberry, 50352000 cho blackberry). Nếu hợp đồng yêu cầu gộp, dùng family 50350000 Frozen organic fruit và ghi rõ thành phần trong mô tả.