Mã UNSPSC 50382100 — Cơm chuối (Banana purees)
Class 50382100 (English: Banana purees) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm chuối (Musa spp.) đã được xay nhuyễn thành dạng cơm hoặc bột mịn, không chứa vỏ hoặc hạt to. Cơm chuối (banana puree) là sản phẩm trung gian hoặc bán thành phẩm thường dùng trong công nghiệp thực phẩm trẻ em, đồ uống, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến khác. Class này thuộc Family 50380000 Fresh fruit purees, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, cơm chuối được sử dụng chủ yếu trong sản xuất thức ăn công nghiệp, ngành thực phẩm chức năng và xuất khẩu.
Định nghĩa #
Class 50382100 bao gồm các sản phẩm chuối sau khi đã được xay nhuyễn hoặc bào mịn thành dạng cơm (puree), có thể chứa hay không chứa nước, nhưng luôn ở dạng mềm và dễ trộn. Cơm chuối có thể được sản xuất từ bất kỳ giống chuối nào thuộc chi Musa, bao gồm chuối Cavendish (phổ biến nhất), chuối Dominico, chuối Baby (chuối tây), chuối Burro (chuối sứ), v.v. Sản phẩm không bao gồm chuối tươi nguyên hạt (thuộc Family một mã cùng family Fresh fruit) hay chuối sấy (thuộc Family một mã cùng family Dried fruit). Class này khác biệt với các fruit purees khác cùng family theo loài trái cây nguồn gốc.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50382100 khi hạng mục mua sắm là cơm chuối ở bất kỳ dạng nào: (1) cơm chuối tươi chưa xử lý; (2) cơm chuối đã chị chế (ăn được trực tiếp); (3) cơm chuối bán sẵn trong bao bì công nghiệp dùng để trộn vào các sản phẩm khác. Ví dụ: gói mua cơm chuối cho nhà máy sản xuất thức ăn trẻ em, hợp đồng cung cấp cơm chuối đông lạnh cho đơn vị sản xuất bánh mì, hoặc yêu cầu lô cơm chuối ở hộp 200g cho cửa hàng bán lẻ. Nếu sản phẩm là chuối tươi nguyên trái chứ không phải xay nhuyễn → dùng Family một mã cùng family. Nếu là chuối sấy → dùng Family một mã cùng family Dried fruit.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 50382100 dễ nhầm với các commodity cơm trái cây khác cùng family. Bảng so sánh chi tiết:
| Mã | Tên sản phẩm | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50381900 | purees | Cơm táo — nguồn từ táo, không phải chuối |
| 50382000 | Apricot purees | Cơm mơ — nguồn từ mơ, có hạt |
| 50382400 | Blackberry purees | Cơm dâu đen — nguồn từ dâu, có hạt nhỏ |
| một mã cùng family | Bilberry purees | Cơm việt quất — nguồn từ việt quất, có hạt |
| 50382600 | Blueberry purees | Cơm blueberry — loại dâu khác, có hạt |
Ngoài ra, cơm chuối khác với: (1) Commodity 50382101-50382105 (các loài chuối cụ thể) — dùng khi cần xác định giống chuối chính xác; (2) Family một mã cùng family Fresh fruit (chuối tươi nguyên trái); (3) Segment một mã cùng family Live Plant and Animal Material nếu mua cây chuối sống.
Các commodity tiêu biểu (giống chuối cụ thể) #
Khi hợp đồng yêu cầu giống chuối cụ thể, sử dụng các commodity 8 chữ số:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50382101 | banana purees | Cơm chuối táo |
| 50382102 | Baby banana purees | Cơm chuối tây |
| 50382103 | Burro banana purees | Cơm chuối sứ |
| 50382104 | Cavendish banana purees | Cơm chuối Cavendish |
| 50382105 | Dominico banana purees | Cơm chuối Dominico |
Chuối Cavendish (50382104) là giống phổ biến nhất trên thị trường thế giới và Việt Nam. Chuối Baby hay chuối tây (50382102) nhỏ hơn, ngọt hơn, thường dùng cho sản phẩm trẻ em. Khi không cần chỉ định giống cụ thể, dùng class 50382100 để gộp tất cả giống.
Câu hỏi thường gặp #
- Cơm chuối tươi và cơm chuối đông lạnh có khác biệt trong phân loại UNSPSC không?
Không. Cả hai đều thuộc class 50382100. Trạng thái (tươi hay đông lạnh) là chi tiết xử lý hậu thu hoạch và bảo quản, không ảnh hưởng đến phân loại UNSPSC cấp class. Thông tin này được ghi trong thông số kỹ thuật của hợp đồng, không phản ánh trên mã procurement.
- Nếu gói hợp đồng yêu cầu cơm chuối với hàm lượng đường cao hoặc thêm gia vị có vẫn dùng 50382100 không?
Cơm chuối có thêm gia vị, đường hay các phụ gia khác có thể vượt ra khỏi định nghĩa "cơm chuối thuần" tùy mức độ xử lý. Nếu sản phẩm là cơm chuối với gia vị nhẹ, vẫn dùng 50382100. Nếu là sản phẩm phức hợp lớn với bahan (bánh, sữa chua, nước uống), có thể cần dùng mã cho sản phẩm cuối cùng (ví dụ Segment một mã cùng family+ tùy loại).
- Bột chuối (banana flour) có thuộc class 50382100 không?
Không. Bột chuối được sấy hoàn toàn và xay thành bột mịn thuộc Family một mã cùng family Dried fruit. Class 50382100 chỉ dành cho cơm chuối ở dạng tươi hoặc chế biến không kho ép hoàn toàn.
- Khi nào dùng commodity 50382104 (Cavendish) thay vì class 50382100?
Khi hợp đồng hoặc đặc tả kỹ thuật yêu cầu cơm chuối từ giống Cavendish cụ thể (do đặc tính, hương vị hay yêu cầu tiêu chuẩn), dùng 50382104. Khi mua chung các giống hoặc không yêu cầu giống riêng, dùng class 50382100.
- Chuối xay nhuyễn (mashed banana) nhưng vẫn còn hạt hoặc sợi có phải cơm chuối không?
Có. Cơm chuối được định nghĩa là chuối đã xay nhuyễn, không nhất thiết phải hoàn toàn mịn. Sản phẩm vẫn có một số hạt hoặc sợi nhỏ vẫn được coi là cơm (puree) miễn là cấu trúc chủ yếu là mềm và dễ trộn.
- Nước chuối (banana juice) hoặc nước uống chuối có thuộc 50382100 không?
Không. Nước chuối hoặc đồ uống chuối (tinh chế cao, có nước bổ sung) thuộc các class khác trong Segment 50 tùy loại sản phẩm (ví dụ Segment một mã cùng family Fresh fruit juices). Class 50382100 chỉ dành cho cơm chuối ở dạng cồn đặc, không phải dạng nước.