Cấp lớp 50406300 – Bí ngô hè và bí dư hè (English: Summer squashes and summer pumpkins) phân loại các loại bí ngô hè (summer squash) và bí dư hè (summer pumpkin) — những loại rau quả trái non, vỏ mềm, thường được thu hoạch sớm so với các giống bí mùa thu. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50400000 – Rau quả tươi Fresh vegetables, Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống Food and Beverage Products, và cấu trúc theo tiêu chí sinh học của thực vật (genus Cucurbita) cùng với thời kỳ thu hoạch. Ở Việt Nam, bí ngô hè là nông sản trồng phổ biến ở các tỉnh Đông Nam Bộ, Tây Nguyên và các vùng khí hậu ôn hòa, dùng phổ rộng trong nấu ăn gia đình và kinh doanh nhà hàng."

Định nghĩa #

Cấp lớp 50406300 bao gồm các loại bí ngô được thu hoạch ở giai đoạn non (immature), có vỏ mềm, thịt sống và hạt non có thể ăn được. Khác với bí mùa thu (winter squash) có vỏ cứng, được bảo quản lâu dài, bí hè có thời gian sinh trưởng ngắn hơn (40-50 ngày từ khi trồng đến thu hoạch) và dễ hư tổn nhanh. Cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp gồm bí dùm Boston (Boston marrow squash), bí nước (Butternut squash) hè, bí sọc (Costata romanesca squash), bí móc (Crookneck squash), bí Cucuzza hè — tất cả đều là các giống cucurbit non, có thăn đuôi hoặc hình dạng riêng biệt.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50406300 khi sản phẩm mua sắm là bí ngô / bí dư ở trạng thái non, còn tươi, vỏ mềm, dùng ngay hoặc bảo quản lạnh ngắn hạn. Ví dụ: hợp đồng cung cấp bí dùm tươi cho chuỗi siêu thị, đơn hàng xuất khẩu bí móc, hoặc gói mua bí Cucuzza cho nhà hàng. Khi xác định chính xác loài bí, ưu tiên các cấp hàng hóa 8 chữ số (50406301 Boston marrow, 50406302 Butternut, v.v.). Nếu không thể xác định từng loài cụ thể trong một gói mua, dùng Cấp lớp 50406300 làm mã gốc.

Dễ nhầm với mã nào #

Cấp lớp 50406300 (bí hè non) cần phân biệt rõ với các mã sibling khác trong Cấp nhóm 50400000 Fresh vegetables:

Tên Điểm phân biệt
50401800 – Đậu Beans Đậu các loại (đậu xanh, đậu đỏ, đậu tằm) — thuộc họ Fabaceae, không phải Cucurbita
50406400 – Khoai lang Winter squashes and winter pumpkins Bí mùa thu: vỏ cứng, hạt lớn, bảo quản dài hạn
50406500 – Cà chua Cucumbers Dưa chuột: quả nhỏ hơn, vỏ có gai, thuộc genus Cucumis
50407100 – Đậu mã ngầu Gourds and gourd products Mướp: quả dài hơn, vỏ xơ hơn, sử dụng khác biệt

Klassifi tiêu chí chính là thời kỳ thu hoạch (non vs trưởng thành) và độ cứng vỏ (mềm vs cứng). Bí hè luôn được thu hoạch sớm khi vỏ còn mềm có thể bóp được bằng móng tay.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu #

Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 50406300 mô tả từng giống bí cụ thể:

Tên (EN) Tên VN
50406301 Boston marrow squash Bí dùm Boston
50406302 Butternut squash Bí nước (hè)
50406303 Costata romanesca squash Bí sọc romanesca
50406304 Crookneck squash Bí móc vàng
50406305 Cucuzza squash Bí Cucuzza

Khi hồ sơ thầu cần đặc tả giống, dùng mã cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gói mua hỗn hợp nhiều giống bí hè khác nhau, dùng Cấp lớp 50406300.

Câu hỏi thường gặp #

Bí nước (Butternut) khi thu hoạch non có thuộc 50406300 không?

Có. Bí nước thu hoạch non, vỏ còn mềm, thuộc 50406302 (Butternut squash hè) — mã con của Cấp lớp 50406300. Nếu bí nước được để chín và vỏ cứng (bảo quản lâu), sẽ chuyển sang family bí mùa thu 50406400.

Bí con (bé) bán ở chợ có chỉnh sửa 50406300 không?

Đúng. Bí con tươi, vỏ mềm, dùng ngay thuộc Cấp lớp 50406300. Bí con là trạng thái non của các giống bí hè, chứ không phải một giống riêng.

Bí dư hè khác bí ngô hè ở đâu trong mã UNSPSC này?

Trong 50406300, UNSPSC không phân biệt cụ thể giữa bí ngô (squash) và bí dư (pumpkin) ở cấp lớp — cả hai đều dùng ở trạng thái non vỏ mềm. Phân biệt chi tiết giữa các giống cụ thể nằm ở cấp hàng hóa (50406301, 50406302, v.v.).

Bí muỗi / mướp thuộc mã nào?

Bí muỗi (loại dưa dài, vỏ xơ) thường không thuộc cấp lớp này. Nếu là dưa chuột, dùng 50406500 Cucumbers. Nếu là mướp sợi hoặc mướp khác, dùng 50407100 Gourds.

Hạt bí hè (bóc ra từ bí tươi) thuộc mã nào?

Hạt bí đã bóc, làm sạch (ngay cả tươi hoặc sấy) chuyển sang các cấp nhóm khác — không còn là 50406300 (là toàn bộ quả). Hạt bí sấy cho ăn hoặc cúc có thể nằm trong các mã cấp nhóm vừng/hạt.

Xem thêm #

Danh mục