Cấp lớp 50406500 – Cà chua (English: Tomatoes) trong UNSPSC phân loại các loại cà chua tươi — bao gồm cà chua bàn thường, cà chua bi, cà chua thịt dùng trong nấu ăn, cà chua trồng tươi để tiêu thụ ngay. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 50400000 – Rau quả tươi Fresh vegetables, Cấp ngành 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà hàng, bếp ăn công nghiệp, siêu thị, chợ bán buôn nông sản, và nhà máy chế biến thực phẩm cần cà chua tươi nguyên liệu.

Định nghĩa #

Cấp lớp 50406500 bao gồm cà chua tươi (fresh tomatoes) ở dạng nguyên trái, chưa qua xử lý bảo quản (đông lạnh, sấy, cắt), không phải sản phẩm đóng hộp hoặc sốt cà chua. Cà chua có thể ở các mức độ chín khác nhau — xanh, vàng hoặc đỏ — tùy theo giống và mục đích sử dụng. Cấp lớp không bao gồm: (i) cà chua đã chế biến (nước ép, sốt, mứt) thuộc Cấp ngành 50500000 – Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng Processed Fruit and Vegetables; (ii) cà chua sấy khô thuộc các mã xử lý khô khác; (iii) bột cà chua hoặc chiết xuất. Cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp: cà chua Ailsa Craig (giống châu Âu), cà chua Alicante, cà chua thịt kiểu Brandywine, cà chua bi (Cherry belle), cà chua xanh (green tomatoes).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50406500 khi sản phẩm mua là cà chua tươi nguyên trái, chưa qua bảo quản hay chế biến. Ví dụ: gói mua cà chua tươi cho nhà hàng, hợp đồng cung cấp cà chua hàng ngày cho siêu thị, đấu thầu cà chua nguyên liệu cho nhà máy sốt cà chua. Nếu xác định được giống cụ thể (Brandywine, Cherry belle, Alicante), có thể dùng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng để chi tiết hơn. Khi mô tả gói thầu gộp "rau tươi không xác định loại", dùng Cấp nhóm 50400000 thay vì cấp lớp riêng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
50401500 – Cây atiso Artichokes Hoa atishô, khác với cà chua hoàn toàn
50401800 – Đậu Beans Đậu (nhiều giống), không phải cà chua
50402000 – Bông cải xanh Broccoli Súp lơ xanh, khác với cà chua
50500000 Processed Fruit and Vegetables Cà chua đã chế biến (nước ép, sốt, đóng hộp) — khác với cà chua tươi 50406500

Phân biệt chính: Cấp lớp 50406500 chỉ cà chua tươi chưa qua chế biến. Nếu sản phẩm là nước cà chua, sốt cà chua, hay cà chua đóng hộp → không dùng 50406500, dùng các cấp nhóm / class trong Cấp ngành 50500000.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu #

Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 50406500 mô tả giống cà chua cụ thể:

Tên (EN) Tên VN
50406501 Ailsa craig tomatoes Cà chua Ailsa Craig
50406502 Alicante tomatoes Cà chua Alicante
50406503 Black plum tomatoes Cà chua đen kiểu mận
50406504 Brandywine tomatoes Cà chua Brandywine
50406505 Cherry belle tomatoes Cà chua bi Cherry belle

Khi hồ sơ thầu hoặc gói mua cần giống cụ thể, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống cà chua tươi hoặc giống không xác định, dùng Cấp lớp 50406500.

Câu hỏi thường gặp #

Cà chua xanh (chưa chín) có thuộc Cấp lớp 50406500 không?

Có. Cấp lớp 50406500 bao gồm cà chua tươi ở bất kỳ mức độ chín nào (xanh, vàng, đỏ). Tiêu chí chính là trạng thái tươi sống, chưa qua chế biến. Nếu cà chua xanh được nhặt sớm để chín nhân tạo hoặc dùng làm nguyên liệu, vẫn thuộc 50406500.

Nước cà chua / sốt cà chua thuộc mã nào?

Nước cà chua, sốt cà chua, cà chua xay hoặc cà chua đóng hộp không thuộc 50406500. Những sản phẩm chế biến này nằm trong Cấp ngành 50500000 Processed Fruit and Vegetables hoặc Cấp ngành 50000000 Beverages and Juice Products tùy theo dạng thế.

Cà chua đông lạnh có dùng mã 50406500 không?

Không. Cà chua đã qua đông lạnh hoặc bảo quản lạnh kiểu chế biến không thuộc 50406500. Cấp lớp này chỉ dành cho cà chua tươi nguyên trái dạng tự nhiên.

Giống cà chua Brandywine chính xác phải dùng commodity nào?

Dùng Cấp hàng hóa 50406504 — Brandywine tomatoes. Nếu hồ sơ thầu không nêu rõ giống, có thể dùng Cấp lớp 50406500 làm mã chung cho mọi cà chua tươi.

Cà chua bi (cherry tomatoes) có phân loại riêng không?

Có cấp hàng hóa riêng 50406505 — Cherry belle tomatoes cho giống cà chua bi tiêu biểu. Tuy nhiên nếu gói mua là "cà chua bi các loại", vẫn có thể dùng Cấp lớp 50406500 để gộp mọi giống cà chua tươi.

Xem thêm #

Danh mục