Class 50411800 (English: Organic beans) trong UNSPSC phân loại các loài đậu hữu cơ tươi, nguyên trạng chưa chế biến. Đây là các sản phẩm rau hữu cơ (organic vegetables) được trồng theo tiêu chuẩn chứng chỉ hữu cơ quốc tế, phù hợp cho nhập khẩu, phân phối bán lẻ, dịch vụ ăn uống, và chế biến thực phẩm tại Việt Nam. Class này thuộc Family 50410000 Organic fresh vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products.

Định nghĩa #

Class 50411800 bao gồm các loài đậu tươi ở dạng nguyên trạng (còn trong vỏ hoặc được tách hạt) được sản xuất theo quy trình nông nghiệp hữu cơ, không sử dụng phân bón tổng hợp, thuốc trừ sâu hóa học, hoặc chất kích thích tăng trưởng. Đậu hữu cơ thường có chứng chỉ từ các tổ chức kiểm định hữu cơ quốc tế (ví dụ USDA Organic, EU Organic, hay các tiêu chuẩn tương đương). Class này không bao gồm đậu đã chế biến hoặc bảo quản (đậu luộc đóng hộp, đậu đông lạnh, đậu khô), những sản phẩm thuộc các segment khác của UNSPSC.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50411800 khi sản phẩm mua sắm là đậu tươi (loại đậu xanh, đậu đỏ, đậu lăng, đậu nành, hay các giống đậu khác) có chứng chỉ hữu cơ, còn tươi, chưa qua chế biến. Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu đậu xanh hữu cơ từ Thái Lan, gói mua rau hữu cơ mix gồm đậu cho nhà hàng, hay hợp đồng cung cấp đậu tươi hữu cơ cho nhà máy sản xuất bột đậu. Nếu đậu đã được xử lý (luộc, đông lạnh, đóng hộp), chuyển sang các class hoặc segment xử lý thực phẩm khác. Nếu không có chứng chỉ hữu cơ, dùng class một mã cùng family (Organic beans không hữu cơ) hoặc các sibling khác cùng family 50410000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50411500 Organic artichokes Từng loại rau hữu cơ khác nhau — cà chua, atisô không phải đậu
50411600 Organic asparagus Măng tây hữu cơ, không phải loại đậu
50411700 Organic avocados Quả bơ hữu cơ, không phải đậu tươi
50411900 Organic beets Đậu lục hữu cơ (beets), khác với các loài đậu khác
50412000 Organic broccoli Bông cải xanh hữu cơ, không phải đậu

Phân biệt chủ yếu: class 50411800 chỉ dành cho các loài đậu (beans) ở dạng tươi, hữu cơ. Các sibling khác là rau/quả hữu cơ khác, không phải đậu.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số dưới class 50411800 mô tả loài đậu cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
50411801 Organic anasazi or aztec beans Đậu Anasazi hoặc Aztec hữu cơ
50411802 Organic appaloosa beans Đậu Appaloosa hữu cơ
50411803 Organic azuki beans Đậu xỏa (azuki) hữu cơ
một mã cùng family Organic barlotti beans Đậu Borlotti hữu cơ
một mã cùng family Organic black appaloosa beans Đậu Appaloosa đen hữu cơ

Khi hồ sơ thầu cần xác định loài đậu cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loài đậu hữu cơ tươi, dùng class 50411800.

Câu hỏi thường gặp #

Đậu đông lạnh hoặc đậu luộc đóng hộp có thuộc 50411800 không?

Không. Class 50411800 chỉ dành cho đậu tươi, chưa chế biến. Đậu đã xử lý (đông lạnh, luộc, đóng hộp) thuộc các segment khác của UNSPSC, chẳng hạn segment một mã cùng family-một mã cùng family (Processed, preserved vegetables).

Đậu có chứng chỉ hữu cơ nhưng không phải tươi, mà là đậu khô có thuộc 50411800 không?

Không. Đậu khô (dried beans) được xử lý và bảo quản, không phải rau tươi, thường thuộc family riêng biệt dành cho rau/hạt khô hoặc thực phẩm bảo quản lâu dài, không phải 50410000.

Đậu không có chứng chỉ hữu cơ nhưng trồng theo phương pháp tự nhiên có dùng 50411800 không?

Không. UNSPSC yêu cầu class này phải có chứng chỉ hữu cơ từ tổ chức kiểm định quốc tế (USDA, EU, v.v.). Đậu trồng tự nhiên nhưng không chứng chỉ thuộc family rau tươi thường (50410000 hoặc một mã cùng family non-organic fresh vegetables).

Hạt giống đậu hữu cơ (seed beans) có thuộc 50411800 không?

Không. Hạt giống chưa nảy mầm thành cây (seed beans) không thuộc segment 50000000 thực phẩm. Chúng thuộc segment một mã cùng family (Live Plant Materials) hoặc các segment vật tư nông nghiệp khác.

Đậu nành hữu cơ tươi có thuộc 50411800 không?

Có. Đậu nành (soybeans) hữu cơ tươi nguyên trạng phân loại vào 50411800. Tuy nhiên, nếu đậu nành được chế biến thành sữa đậu, tương hay các sản phẩm khác, chúng thuộc segment xử lý thực phẩm khác.

Xem thêm #

Danh mục