Mã UNSPSC 50422300 — Bắp cải khô (Dried cabbages)
Class 50422300 (English: Dried cabbages) trong UNSPSC phân loại bắp cải (cabbage) đã trải qua quá trình sấy khô để bảo quản dài hạn — bao gồm các giống bắp cải phổ biến như bắp cải trắng, bắp cải xanh (Savoy cabbage), bắp cải đen và các sắc thái khác. Sản phẩm này thuộc Family 50420000 Dried vegetables, nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, bắp cải khô được sử dụng trong công nghiệp chế biến thực phẩm (nước súp, mì ăn liền, thực phẩm chức năng), xuất khẩu, và các nhà bếp tập thể.
Định nghĩa #
Class 50422300 bao gồm bắp cải (Brassica oleracea var. capitata) ở dạng đã sấy khô hoặc được xử lý loại bỏ độ ẩm. Quá trình sấy khô có thể thực hiện bằng phương pháp sấy tự nhiên, sấy lò nóng gió, sấy đông lạnh hoặc các phương pháp công nghiệp khác. Sản phẩm có độ ẩm thấp, tập trung các chất dinh dưỡng, dễ bảo quản lâu dài. Class không bao gồm bắp cải tươi (thuộc Family 50410000 Fresh vegetables), bắp cải muối chua (thuộc Family 50440000 Preserved vegetables), hay các sản phẩm bắp cải đã chế biến sâu như bột bắp cải (thuộc Segment 51 Snack, Spreads and Seasonings hoặc 52 Spices and Seasonings).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50422300 khi sản phẩm mua sắm là bắp cải đã được sấy khô ở dạng lát, sợi, hoặc từ nguyên. Ví dụ: hợp đồng cung cấp bắp cải khô cho nhà máy sản xuất cháo dùng cho học sinh bán trú, gói mua bắp cải khô xay nhuyễn cho công ty xuất khẩu thực phẩm chức năng, hay đơn hàng bắp cải khô lát cho doanh nghiệp chế biến thực phẩm tây. Nếu đối tượng là bắp cải tươi → chọn family 50410000. Nếu sản phẩm đã là nước cháo bắp cải hay xúp bắp cải thành phẩm → chọn các class khác trong family 51 hoặc 52.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50421800 | Dried beans | Đậu khô, nguồn gốc từ cây họ Fabaceae, khác bắp cải hoàn toàn |
| một mã cùng family | Dried beets | Cà rốt đỏ khô (beet), từ họ Amaranthaceae, khác bắp cải |
| 50422000 | Dried broccoli | Súp lơ xanh khô, cùng họ Brassicaceae nhưng hoa và ngọn khác bắp cải |
| 50422100 | Dried brussel sprouts | Cải Brussels khô, cùng họ Brassicaceae nhưng lá nhỏ, khác bắp cải |
| một mã cùng family | Dried bunching onions | Hành lá khô, từ họ Amaryllidaceae, khác bắp cải hoàn toàn |
| 50410000 | Fresh vegetables (Family) | Bắp cải tươi chưa sấy — phân biệt theo trạng thái ẩm độ |
| 50440000 | Preserved vegetables (Family) | Bắp cải muối chua, dưa chua — đã qua xử lý bằng muối hoặc nước dung dịch, khác sấy khô |
Cách phân biệt nhanh: Nếu sản phẩm có màu xanh lá cây / xanh đen, dạng lá kế tiếp, kích thước trung bình lớn → 50422300. Nếu là lá nhỏ, chặt, vành kép (brussel sprouts) → 50422100. Nếu là hoa nhỏ, xanh, thân dài (broccoli) → 50422000.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50422300 mô tả từng giống bắp cải khô:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50422301 | Dried black cabbages | Bắp cải đen khô |
| 50422302 | Dried savoy cabbages | Bắp cải xanh (Savoy) khô |
| 50422303 | Dried skunk cabbages | Bắp cải hương khô |
| 50422304 | Dried white cabbages | Bắp cải trắng khô |
Khi hồ sơ thầu cần xác định giống cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp đơn hàng nhiều giống bắp cải khô hoặc chưa xác định giống, dùng class 50422300.
Câu hỏi thường gặp #
- Bắp cải tươi thuộc mã nào trong UNSPSC?
Bắp cải tươi (chưa sấy) thuộc Family 50410000 Fresh vegetables, nằm trong segment 50000000 cùng class 50422300. Phân biệt: bắp cải khô có độ ẩm thấp, bắp cải tươi vẫn giữ nước tự nhiên.
- Bắp cải muối chua có thuộc 50422300 không?
Không. Bắp cải muối chua (kimchi, sauerkraut hoặc cải dưa) thuộc Family 50440000 Preserved vegetables, bởi vì sản phẩm đã qua xử lý lên men hoặc ngâm muối, không phải chỉ sấy khô.
- Bắp cải khô xay thành bột có dùng 50422300 không?
Không. Bột bắp cải hoặc bắp cải đã được chế biến sâu thêm (xay, trộn với gia vị, v.v.) thuộc các segment cao hơn như 51 (Snack and Spreads) hoặc 52 (Spices and Seasonings), không phải 50422300.
- Bắp cải khô từ các quốc gia khác nhau có mã khác không?
Không. UNSPSC không phân biệt theo quốc gia xuất xứ. Bắp cải khô từ Trung Quốc, Ấn Độ hay Việt Nam đều dùng mã 50422300 (hoặc commodity con nếu cần chỉ giống).
- Bắp cải khô sơ chế (hạt, sợi, lát) có mã khác nhau không?
Không. Cách sơ chế (lát, sợi, hạt) không ảnh hưởng đến mã class 50422300. Nếu cần xác định rõ kích cỡ hay cách sơ chế trong hợp đồng, thêm chi tiết trong bản mô tả kỹ thuật (specification), không đổi mã UNSPSC.