Mã UNSPSC 50421800 — Đậu khô (Dried beans)
Class 50421800 (English: Dried beans) trong UNSPSC phân loại các loại đậu (beans) đã qua sấy khô để bảo quản lâu dài — bao gồm đậu anasazi, đậu appaloosa, đậu azuki, đậu barlotti, đậu đen và các giống đậu khác có nguồn gốc từ các nông trường hoặc nhà cung cấp nông sản. Class này thuộc Family 50420000 Dried vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products, hướng đến các đơn vị procurement nhà bếp tập thể (cơ sở giáo dục, bệnh viện, quân đội), cửa hàng bán lẻ thực phẩm, và các công ty chế biến thực phẩm tại Việt Nam."
Định nghĩa #
Class 50421800 bao gồm các loại đậu (beans) ở dạng khô sau khi đã qua quá trình sấy làm giảm độ ẩm để bảo quản dài hạn. Đặc điểm chính là hạt đậu đã được thu hoạch từ quả/hạt non, sấy khô tự nhiên hoặc nhân tạo đến độ ẩm thấp (thường 10-12%), sẵn sàng dùng như nguyên liệu nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm. Class không bao gồm đậu còn tươi (thuộc Segment một mã cùng family Dried vegetables), cũng không bao gồm các sản phẩm chế biến từ đậu khô (như cơm đậu, bột đậu — thuộc các segment khác trong nhóm F&B). Commodity tiêu biểu: đậu anasazi/aztec, đậu appaloosa, đậu azuki (đậu đỏ Nhật), đậu barlotti (đậu vằn), đậu đen.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50421800 khi sản phẩm mua là đậu khô (ở dạng hạt lỏng hoặc đóng gói), chưa nấu nấu hay chế biến thêm. Ví dụ: hợp đồng cung cấp đậu đỏ khô cho nhà ăn bệnh viện, gói mua 10 bao đậu azuki cho nhà máy sản xuất đồ ăn, hoặc nhập khẩu lô đậu appaloosa từ Mỹ cho cửa hàng bán lẻ. Nếu xác định rõ giống đậu cụ thể (anasazi, appaloosa, azuki, barlotti, đen), có thể dùng commodity 8 chữ số tương ứng (50421801-50421805, v.v.) để ghi chép chi tiết. Dùng 50421800 làm class mặc định khi mua gộp nhiều giống hoặc giống không được liệt kê cụ thể trong commodity con.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50421500 | Dried artichokes | Cây atisô (bộ phận quả), khác với đậu |
| 50421600 | Dried asparagus | Măng tây khô, khác loại rau hoàn toàn |
| 50421700 | Dried avocados | Bơ khô, quả khác với hạt đậu |
| 50421900 | Dried beets | Cây cải đường (rễ) khô, khác đậu |
| 50422000 | Dried broccoli | Súp lơ xanh khô, bó hoa không phải hạt |
Phân biệt: Class 50421800 chỉ chứa hạt đậu khô (beans), không bao gồm các loại rau khác hoặc phần rễ/bó hoa của cây. Nếu đối tượng mua là phần rễ, quả, hoặc bó hoa của cây khác (atisô, bơ, cải đường, súp lơ), dùng mã sibling tương ứng. Kiểm tra thành phần cây: nếu là loài Fabaceae (đậu, mầm, huyền), có khả năng thuộc 50421800; nếu là loài khác, chuyển sang mã sibling.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50421800 mô tả cụ thể giống đậu:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50421801 | Dried anasazi or aztec beans | Đậu anasazi/aztec khô |
| 50421802 | Dried appaloosa beans | Đậu appaloosa khô |
| 50421803 | Dried azuki beans | Đậu azuki (đậu đỏ Nhật) khô |
| 50421804 | Dried barlotti beans | Đậu barlotti (đậu vằn) khô |
| 50421805 | Dried black appaloosa beans | Đậu đen kiểu appaloosa khô |
Khi hồ sơ thầu cần ghi rõ giống đậu, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp đơn hàng nhiều giống đậu khô không cần phân biệt cụ thể, dùng class 50421800.
Câu hỏi thường gặp #
- Đậu khô và đậu tươi (tươi) khác nhau ở mã UNSPSC nào?
Đậu khô (sấy khô bảo quản) thuộc class 50421800. Đậu tươi chưa sấy hoặc vừa thu hoạch ở dạng tươi (đậu xanh, đậu cạn tươi) thuộc family khác, cấp độ cao hơn hoặc segment rau tươi khác. Phân biệt theo quá trình xử lý tại điểm giao: nếu hạt đã khô, sử dụng 50421800.
- Bột đậu khô hoặc các sản phẩm chế biến từ đậu khô có thuộc 50421800 không?
Không. Class 50421800 chỉ bao gồm đậu khô ở dạng hạt lỏng chưa chế biến. Bột đậu, cơm đậu, đậu đã nấu chín, hoặc các sản phẩm khác từ đậu thuộc các segment chế biến thực phẩm khác (segment một mã cùng family+).
- Đậu khô mua từ nhà cung cấp trong nước hay nhập khẩu có cùng mã không?
Có. Mã UNSPSC phân loại theo loại sản phẩm, không phân biệt nguồn gốc địa lý. Dù mua từ Việt Nam hay nhập ngoài (Mỹ, Ấn Độ, Brazil), đậu khô cùng giống đều dùng mã 50421800 hoặc commodity con tương ứng.
- Gói đậu khô có niêm phong / bao bì thương mại thuộc mã nào?
Đậu khô trong bao bì tiêu chuẩn (bao, bao, gói 500 g) vẫn phân loại 50421800. Bao bì không thay đổi mã UNSPSC của hàng; chỉ đối với hộp tinh xảo hoặc sản phẩm đóng hộp chế biến sẵn mới có mã khác.
- Đậu khô hữu cơ (organic) có mã khác với đậu khô thường không?
Không. UNSPSC không phân biệt giữa sản phẩm hữu cơ và thường; cả hai dùng mã 50421800. Chứng chỉ hữu cơ là thông tin kèm theo hối chứng, không tác động mã UNSPSC.