Mã UNSPSC 50561900 — Cơm quả mâm xôi đen không biến đổi gen
Class 50561900 (English: Non GMO blackberry purees) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm cơm quả (puree) làm từ mâm xôi đen (blackberry) tự nhiên không biến đổi gene (non-GMO). Sản phẩm này thuộc Family 50560000 Non GMO fresh fruit purees, nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products — phục vụ nhu cầu xử lý, pha chế, và sản xuất thực phẩm chức năng tại Việt Nam và các nước trong khu vực.\n\nCơm quả mâm xôi đen không GMO được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm: làm nguyên liệu nước trái cây, sữa chua, bánh kẹo, mứt, và các sản phẩm dinh dưỡng. Sự chứng nhận non-GMO đáp ứng nhu cầu của những khách hàng yêu thích sản phẩm hữu cơ và an toàn vệ sinh."
Định nghĩa #
Class 50561900 bao gồm cơm quả mâm xôi đen (blackberry puree) — sản phẩm đã qua xử lý cơ học (ép, xay nhuyễn) từ quả mâm xôi đen tươi hoặc thăng bằng, được chứng nhận không biến đổi gene (non-GMO). Cơm quả này có độ nguyên chất từ 85% trở lên, không chứa các thành phần tổng hợp hoặc chất bảo quản nhân tạo bắt buộc phải ghi rõ theo quy định về thực phẩm.
Class này tập trung vào các giống mâm xôi đen khác nhau (Apache, Black Satin, Cherokee, Chester, Boysenberry) — tất cả được sản xuất từ cây có nguồn gốc tự nhiên, không được biến đổi di truyền. Phân biệt với mâm xôi đỏ (red raspberry) thuộc một commodity riêng, và mâm xôi lai (boysenberry, marionberry) có thể đứng riêng hoặc nhóm với mâm xôi đen tùy theo định luật phân loại của từng quốc gia.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50561900 khi sản phẩm mua sắm là cơm quả mâm xôi đen không GMO, dù ở dạng tươi (chế biến tại chỗ), đông lạnh, hay dạng lỏng đóng hộp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cơm quả mâm xôi đen cho nhà máy nước trái cây, gói mua nguyên liệu mâm xôi đen không GMO cho sản xuất sữa chua, hoặc đơn hàng 100 thùng cơm quả mâm xôi đông lạnh cho nhà sản xuất bánh.
Nếu ghi rõ loại mâm xôi (ví dụ Apache, Black Satin, Cherokee), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số con (50561901–50561905) để xác định chính xác. Nếu không rõ loại cụ thể hoặc gộp nhiều loại mâm xôi đen, dùng class 50561900.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 50561900 thường bị nhầm với các mã cơm quả khác cùng family 50560000:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50561500 | Non GMO purees | Cơm quả táo, không có hoạt chất anthocyanin của mâm xôi |
| 50561600 | Non GMO apricot purees | Cơm quả mơ/cây nhàn, màu vàng/cam |
| 50561700 | Non GMO banana purees | Cơm quả chuối, không khoai môn |
| 50561800 | Non GMO barberry purees | Cơm quả nam việt quất, vị chua hơn mâm xôi đen |
| 50562000 | Non GMO billberry purees | Cơm quả việt quất đen |
| 50562100 | Non GMO blueberry purees | Cơm quả nam việt quất xanh, loại khác mâm xôi đen |
Cách phân biệt: mâm xôi đen (blackberry) có hạt nhỏ tròn, thành phần polyphenol cao (màu tím sẫm), kích thước hạt 1–2 mm; blueberry (quả anh đào) gần hơn nhưng là loài cây khác; mâm xôi đỏ (red raspberry) thuộc mã riêng khác family.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50561900 mô tả các giống mâm xôi đen cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50561901 | Non GMO apache blackberry purees | Cơm quả mâm xôi đen giống Apache |
| 50561902 | Non GMO black satin blackberry purees | Cơm quả mâm xôi đen giống Black Satin |
| 50561903 | Non GMO boysenberry purees | Cơm quả mâm xôi lai Boysenberry |
| 50561904 | Non GMO cherokee blackberry purees | Cơm quả mâm xôi đen giống Cherokee |
| 50561905 | Non GMO chester blackberry purees | Cơm quả mâm xôi đen giống Chester |
Khi hồ sơ đấu thầu yêu cầu giống cụ thể (ví dụ «Black Satin puree»), dùng commodity 50561902. Khi không rõ loại hoặc chấp nhận tất cả giống, dùng class 50561900.
Câu hỏi thường gặp #
- Cơm quả mâm xôi đen có GMO (thay đổi gene bằng công nghệ sinh học) có thuộc mã 50561900 không?
Không. Class 50561900 chỉ dành cho non-GMO (không biến đổi gene). Nếu sản phẩm chứa mâm xôi đen có GMO, phải dùng mã khác hoặc ghi chú trong giao thức mua hàng. Mã UNSPSC không có riêng cho GMO blackberry purees trong family này.
- Mâm xôi đen tươi (chưa làm cơm) thuộc mã nào?
Mâm xôi đen tươi hoặc cắt lát (fresh blackberries) thuộc một family khác — Family một mã cùng family Non GMO fresh fruit, không phải 50560000 (purees). Puree phải đã qua xử lý ép hoặc xay nhuyễn.
- Cơm quả mâm xôi đen đông lạnh có thuộc 50561900 không?
Có. Dù ở dạng lỏng, semi-solid, hay đông lạnh, miễn là đó là cơm quả mâm xôi đen không GMO, đều phân loại vào 50561900. Dạng đóng gói (hộp carton, bao, drum) không ảnh hưởng tới mã.
- Boysenberry (mâm xôi lai) thuộc mã 50561900 hay 50562000?
Boysenberry là lai giữa mâm xôi và việt quất, và trong UNSPSC ghi rõ là 50561903 (Non GMO boysenberry purees) — nằm trong class 50561900 (mâm xôi đen). Để chính xác, nên dùng commodity 50561903 thay vì class chung.
- Cơm quả mâm xôi đen hữu cơ (organic) có chứng nhận đặc biệt khác với non-GMO?
Non-GMO và organic (hữu cơ) là hai tiêu chuẩn khác nhau. Non-GMO chỉ đảm bảo không biến đổi gene, còn organic bao gồm cả cách canh tác (không thuốc trừ sâu hóa học). Cơm quả mâm xôi đen hữu cơ vẫn phân loại vào 50561900 nếu không GMO, nhưng sẽ có ghi chú riêng về chứng chỉ hữu cơ trong hợp đồng.