Class 50561700 (English: Non GMO banana purees) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm cơm chuối (banana purees) — chuối đã xay nhuyễn thành dạng sệt — được chứng nhận không chứa thành phần biến đổi gen (non-GMO). Sản phẩm này thuộc Family 50560000 Non GMO fresh fruit purees, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam bao gồm nhà máy chế biến thực phẩm, công ty sản xuất đồ uống, phân phối thực phẩm hữu cơ và các cửa hàng bán lẻ sản phẩm organic (hữu cơ).

Định nghĩa #

Class 50561700 bao gồm cơm chuối được sản xuất từ các giống chuối nguyên chất, không chứa thành phần biến đổi gen kỹ thuật (non-GMO certified). Sản phẩm ở dạng puree — chuối được lột vỏ, nấu mềm (nếu cần) và xay nhuyễn thành dạng sệt đồng nhất, có thể chứa hoặc không chứa hóa chất bảo quản tùy theo tiêu chuẩn sản phẩm. Class này KHÔNG bao gồm chuối tươi nguyên trái (thuộc Segment 10 Live Plant and Animal Material), chuối sấy khô hoặc chuối chip (thuộc các class khác trong Segment 50), và chuối genetically modified (thuộc các family GMO separate).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50561700 khi sản phẩm mua sắm là cơm chuối ở dạng sệt/lỏng, đã xây nhuyễn, có chứng nhận non-GMO (hoặc sản phẩm từ nguồn chuối không biến đổi gen). Ví dụ: hợp đồng mua cơm chuối organic cho sản xuất yogurt, gói thầu chuối puree cho nhà máy chế biến sinh tố/smoothie, mua cơm chuối pack nhỏ bán lẻ ở cửa hàng hữu cơ. Nếu sản phẩm là chuối tươi nguyên trái → dùng mã Segment 10. Nếu là chuối sấy khô, chip, hoặc bột → ưu tiên các class khác trong family 50560000 hoặc family liên quan.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50561500 Non GMO purees Cơm táo, không phải chuối
50561600 Non GMO apricot purees Cơm mơ, không phải chuối
50561800 Non GMO barberry purees Cơm thanh tòng, không phải chuối
50561900 Non GMO blackberry purees Cơm dâu đen, không phải chuối

Khái niệm puree (cơm) khác với fresh fruit (trái tươi) — chuối tươi nguyên trái thuộc Segment 10 hoặc các class riêng trong Segment 50 dành cho trái cắt hoặc trái tươi. Class 50561700 chỉ dành cho sản phẩm đã qua xử lý xay nhuyễn.

Các giống chuối tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số con trong class 50561700 phân loại theo giống chuối:

Code Tên (EN) Tên VN
50561701 Non GMO banana purees Cơm chuối táo
50561702 Non GMO baby banana purees Cơm chuối mầm
50561703 Non GMO burro banana purees Cơm chuối burro
50561704 Non GMO cavendish banana purees Cơm chuối Cavendish
50561705 Non GMO dominico banana purees Cơm chuối Dominico

Giống Cavendish (50561704) là giống phổ biến nhất trên thế giới; các giống khác có hương vị, kích cỡ, hoặc tính chất dinh dưỡng khác biệt. Khi gói thầu yêu cầu giống cụ thể, sử dụng commodity 8 chữ số.

Câu hỏi thường gặp #

Cơm chuối thường (có thể chứa GMO) thuộc mã nào?

Cơm chuối không yêu cầu non-GMO (hoặc có thể chứa thành phần biến đổi gen) thuộc Family một mã cùng family Fresh fruit purees (không có tiền tố 'Non GMO'). Nếu không chắc về tiêu chí non-GMO của sản phẩm, kiểm tra chứng chỉ hoặc khai báo nhà cung cấp.

Chuối tươi nguyên trái có thuộc 50561700 không?

Không. Chuối tươi nguyên trái (fresh bananas, chưa xử lý thành puree) thuộc Segment 10 Live Plant and Animal Material hoặc các class chuối tươi khác trong Segment 50, không phải class 50561700.

Chuối sấy khô hoặc chuối chip có dùng 50561700 không?

Không. Chuối sấy khô (dried banana) và chuối chip thuộc các family khác trong Segment 50 được phân loại theo dạng sản phẩm (dried fruit, snacks). Class 50561700 chỉ dành cho puree — dạng sệt/lỏng sau xay nhuyễn.

Cơm chuối hữu cơ (organic) có khác với non-GMO không?

Có sự khác biệt. Organic (hữu cơ) yêu cầu quy trình trồng trồt không dùng hóa chất tổng hợp, trong khi non-GMO chỉ yêu cầu không biến đổi gen. Một sản phẩm có thể vừa non-GMO vừa organic, hoặc chỉ một trong hai. Class 50561700 ở mức độ non-GMO; nếu cần thêm tiêu chí organic, xác nhận từ nhà cung cấp.

Giống chuối nào phổ biến nhất trong thương mại?

Giống Cavendish (commodity 50561704) là giống ưu thế trên toàn cầu chiếm khoảng 95% thương mại chuối tươi và puree. Các giống khác (, Baby, Burro, Dominico) có thị trường nhỏ hơn, thường phục vụ các phân khúc tiêu thụ đặc thù hoặc xu hướng organic/hữu cơ.

Xem thêm #

Danh mục