Class 50591700 (English: Dried Non GMO avocados) trong UNSPSC phân loại sản phẩm bơ (avocado) đã được sấy khô, sản xuất từ giống không biến đổi gene (non-GMO). Bơ khô là rau/trái khô dùng trong công nghiệp thực phẩm, đồ ăn vặt, và bổ sung dinh dưỡng. Class này thuộc Family 50590000 Dried Non GMO vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products, phản ánh cam kết chất lượng non-GMO (không sử dụng công nghệ biến đổi gene như tái tổ hợp DNA, nhân đôi gene, hoặc giới thiệu gene ngoài).

Định nghĩa #

Class 50591700 bao gồm bơ (avocado) ở dạng sấy khô, sản xuất từ giống non-GMO. Non-GMO theo định nghĩa UNSPSC nghĩa là sản phẩm không được tạo ra bằng các công nghệ biến đổi gene vượt quá khả năng của tự nhiên, cụ thể loại trừ công nghệ tái tổ hợp DNA (recombinant DNA technology), bao gồm xóa gene, nhân đôi gene, đưa gene ngoài vào hoặc thay đổi vị trí gene. Ngược lại, các phương pháp chọn giống truyền thống, giao phấn, lên men (fermentation),杂交 (hybridization), thụ tinh in vitro, hoặc nuôi cấy mô (tissue culture) vẫn được coi là non-GMO. Sản phẩm sau sấy khô có độ ẩm thấp, thích hợp bảo quản dài hạn và vận chuyển.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50591700 khi sản phẩm mua sắm là: (1) bơ đã sấy khô, (2) xuất xứ non-GMO được chứng thực, (3) không phải bơ tươi hoặc bơ đông lạnh (những loại dùng mã khác). Ví dụ điển hình: hợp đồng cung cấp bơ khô non-GMO cho nhà máy chế biến thực phẩm, gói mua bơ khô sliced cho công ty sản xuất đồ ăn vặt, hay lô bơ khô dành xuất khẩu trong thùng carton dài hạn. Nếu đối tượng là bơ tươi (còn nước) hoặc không có yêu cầu non-GMO cụ thể, ưu tiên các mã khác cùng family 50590000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50591500 Dried Non GMO artichokes Cải cúc khô, loại rau khác
50591600 Dried Non GMO asparagus Măng tây khô, loại rau khác
50591800 Dried Non GMO beans Đậu khô (các loại), khác hoàn toàn với bơ
50591900 Dried Non GMO beets Cà chua khô, loại rau khác
50592000 Dried Non GMO broccoli Bông cải xanh khô, loại rau khác

Các sibling cùng family 50590000 là các loại rau/trái khô non-GMO khác. Bơ khô phân biệt bằng danh pháp botany (avocado / Persea americana) và đặc điểm cơ học (bơ là trái giàu chất béo, sau sấy có kết cấu mềm và màu nâu sẫm).

Câu hỏi thường gặp #

Bơ tươi hay bơ đông lạnh không GMO thuộc mã nào?

Bơ tươi thuộc segment rau trái tươi khác (ví dụ avocado imports từ Segment một mã cùng family Fresh Fruits and Vegetables). Bơ đông lạnh thuộc mã frozen vegetables riêng. Class 50591700 dành cho bơ sấy khô cụ thể.

Bơ khô có thế được xem là rau hay trái cây?

Theo botany, bơ là trái cây (fruit). Tuy nhiên UNSPSC phân loại nó trong family 50590000 Dried Non GMO vegetables do cách sử dụng thực tế (bổ sung dinh dưỡng, thành phần đồ ăn vặt, công nghiệp thực phẩm) và quy ước ngành lưu trữ sấy khô cùng các rau khô.

Bơ khô sliced (cắt lát) hay bơ khô thái hạt có thuộc 50591700 không?

Có. Dù xử lý thêm cắt hay thái, miễn là vẫn là bơ khô non-GMO nguyên liệu, đều thuộc 50591700. Nếu là sản phẩm bơ khô bã hay bột bơ (avocado powder), có thể chuyển sang mã khác (ví dụ flour/powder derived products).

Chứng chỉ non-GMO cần thiết để dùng mã 50591700 không?

Theo UNSPSC, class này quy định sản phẩm non-GMO. Khi mua sắm, yêu cầu chứng thực non-GMO (giấy chứng nhận, hợp đồng cam kết, hay kiểm định) từ nhà cung cấp là tiêu chuẩn procurement tốt, nhất là đối với thị trường xuất khẩu Châu Âu/Bắc Mỹ có quy định non-GMO khắt khe.

Các commodity 50591701, 50591702, v.v. là gì?

Đó là mã 9 chữ số (commodity level) mô tả các giống bơ cụ thể (Ajax, Arue, Bacon, Benik, Bernecker). Khi gói thầu cần chỉ định giống, dùng commodity. Khi gộp nhiều giống, dùng class 50591700.

Xem thêm #

Danh mục